| 29901 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 của (x^2+7x)+7 |
|
| 29902 |
Tìm Đạo Hàm - d/dt |
( căn bậc ba của t)/(t-3) |
|
| 29903 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 của (x^3)-27 |
|
| 29904 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 của x^3-3x^2+9x |
|
| 29905 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 của (x-1)/(x+ căn bậc hai của 5x^2+1) |
|
| 29906 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 từ phía bên trái của (x-9)/(x^2-6x+9) |
|
| 29907 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 của 0.39 |
|
| 29908 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 của 0 |
|
| 29909 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -3 của 4x |
|
| 29910 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của x/(x^2-8x) |
|
| 29911 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 của 6 |
|
| 29912 |
Tìm Đạo Hàm - d/dt |
(1-3t)/(4+t) |
|
| 29913 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 của -8 |
|
| 29914 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -3 của 9x-1 |
|
| 29915 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 của arctan((x^2-9)/(7x^2-21x)) |
|
| 29916 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (6sin(-0.01))/-0.01 |
|
| 29917 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -3 từ phía bên trái của 2x-4 |
|
| 29918 |
Tìm Đạo Hàm - d/dI |
sin(infinity) |
|
| 29919 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 của (2x^2-3x-9)/(x-3) |
|
| 29920 |
Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR |
p(y)=(y^-1+y^-2)(3y^-3-4y^-4) |
|
| 29921 |
Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR |
f(x)=e^(xsin(x)) |
|
| 29922 |
Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR |
f(x)=14e^x |
|
| 29923 |
Tìm dy/dx |
y = square root of x+3 |
|
| 29924 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 của k(3) |
|
| 29925 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 của p |
|
| 29926 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 của (sin(1))/((x-3)^2) |
|
| 29927 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 của tan((3pi)/4) |
|
| 29928 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của ( căn bậc hai của 2x(x-4))/(|x-4|) |
|
| 29929 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của ( căn bậc hai của x+2- căn bậc hai của 2)/x |
|
| 29930 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2+8x+16)/(x+4) |
|
| 29931 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2-16)/(x^2+5x+4) |
|
| 29932 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2-16)/(x^3-x^2-12x) |
|
| 29933 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2-16)/(x^3-64) |
|
| 29934 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2-16)/(4x^2-16x) |
|
| 29935 |
Tìm dy/dx |
2/x-1/y=4 |
|
| 29936 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2-2x-8)/(-x^2+x-12) |
|
| 29937 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2-x-12)/(x^2-16) |
|
| 29938 |
Tìm dy/dx |
xy=-5 |
|
| 29939 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của 1/(x+4) |
|
| 29940 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (1/( căn bậc hai của 4)-1/2)/(x-4) |
|
| 29941 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (t^2-3t-28)/(t^(2-16)) |
|
| 29942 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của ( căn bậc hai của 2x+1-3)/(x-4) |
|
| 29943 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của (x^2+2x-8)/(x^2-16) |
|
| 29944 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2+x-8)/(x+4) |
|
| 29945 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2-3x-4)/(x-4) |
|
| 29946 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2-4x-32)/(x^2-16) |
|
| 29947 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^3-729)/( căn bậc hai của x-3) |
|
| 29948 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (2x^3-128)/(x+4) |
|
| 29949 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x-27)/(x^(1/3)-3) |
|
| 29950 |
Tìm Đạo Hàm - d/dy |
tan(y) |
|
| 29951 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (21+ căn bậc hai của x)/(v^21+x) |
|
| 29952 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=2e^(-x^4)+5 logarit tự nhiên của x |
|
| 29953 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
9x^5 |
|
| 29954 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (10)(-3) |
|
| 29955 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 4(10)(-3) |
|
| 29956 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của fx |
|
| 29957 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của x+3 |
|
| 29958 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của x+5 |
|
| 29959 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x-4)/(x^2+6x-40) |
|
| 29960 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của 10x+11 |
|
| 29961 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của 12x+1 |
|
| 29962 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 3x-1 |
|
| 29963 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 6x^2-17 |
|
| 29964 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 4/(x-4) |
|
| 29965 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của (t+4)/(t^2-16) |
|
| 29966 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của căn bậc hai của (x-4)/(x^3) |
|
| 29967 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của (2x^4+3x-19)/(x^5+7x^3-91x+87) |
|
| 29968 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của ( căn bậc hai của 1+2x-3)/( căn bậc hai của x-2) |
|
| 29969 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của 7x^2-4 |
|
| 29970 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 8-3x |
|
| 29971 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của (1/( căn bậc hai của 13+x)-1/3)/(x+4) |
|
| 29972 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 từ phía bên trái của căn bậc hai của 4-x |
|
| 29973 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của căn bậc ba của (x^2-3x+4)/(2x^2-x-1) |
|
| 29974 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của căn bậc ba của x/(-7x+1) |
|
| 29975 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=x^3-14x^2+32x+5 |
|
| 29976 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (x^2+16)/(x+8) |
|
| 29977 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (x^2+2x-8)/(x^(2-4)) |
|
| 29978 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (x^2+2x-8)/(x^3-8) |
|
| 29979 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
csc(e^(4x))^2 |
|
| 29980 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (x^2-2x)/(x^2-6x+8) |
|
| 29981 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (x^2-2x)/x |
|
| 29982 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (x^2-2x-15)/(x-5) |
|
| 29983 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (x^2-3x-28)/(x+4) |
|
| 29984 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (x^2-4)/(x^2-2x) |
|
| 29985 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (4x^2-8x)/(x-2) |
|
| 29986 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (9/x-9/2)/(x-2) |
|
| 29987 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của ( căn bậc hai của 2- căn bậc hai của x)/(2-x) |
|
| 29988 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -2 của (|x|)/x |
|
| 29989 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của ( căn bậc hai của 2x+14-2* căn bậc hai của x+2)/(x^2-6x+9) |
|
| 29990 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của ( căn bậc hai của 2x+5-3)/(x^2-5x+6) |
|
| 29991 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của ( căn bậc hai của 2x-3-1)/(x-2) |
|
| 29992 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của ( căn bậc hai của 4x+1-3)/(u-2) |
|
| 29993 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
logarit tự nhiên của logarit tự nhiên của 9x |
|
| 29994 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (x^(7/4)-x^(5/4))/(1-x^(1/2)) |
|
| 29995 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (xe^x-2e^x)/(x^2-5x+6) |
|
| 29996 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của |2(2)-2| |
|
| 29997 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của |3x-4| |
|
| 29998 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của |4-x^2| |
|
| 29999 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -2 của |7| |
|
| 30000 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (0.55x)/(x^3-x^2+5) |
|