| 29801 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (3x^2-13x-10)/(2x^2-7x-5) |
|
| 29802 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (3x^2-14x-5)/(x^2+6x-55) |
|
| 29803 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (3x-5)/(x-3) |
|
| 29804 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của 4/(x-5) |
|
| 29805 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -5 của (4f(x)+x-2)/(f(x)g(x)+ căn bậc hai của f(x)) |
|
| 29806 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (-5x)/( căn bậc hai của 6x-5) |
|
| 29807 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 từ phía bên trái của 6/(x-5) |
|
| 29808 |
Ước Tính |
-csc(pi/2) |
|
| 29809 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (7x^2-7x-14)/(x-2) |
|
| 29810 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (-8x)/(3+2x) |
|
| 29811 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của logarit cơ số x của 1/125 |
|
| 29812 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (sin(x))/(x-5) |
|
| 29813 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (sin(x-5))/(x^2+2x-35) |
|
| 29814 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của căn bậc hai của x^2+10x+25 |
|
| 29815 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4.5 của (arcsin(x))/4.5 |
|
| 29816 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4.99 của (x-5)/(x^2-25) |
|
| 29817 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (5x^2-4x-3)/(8x^2+5x-1) |
|
| 29818 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 từ phía bên phải của căn bậc hai của x-1 |
|
| 29819 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 từ phía bên phải của 3x^2-9 |
|
| 29820 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 từ phía bên phải của (3-x)/(x^2-2x-8) |
|
| 29821 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 45 của tan(x)^(cos(x)) |
|
| 29822 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4pi của căn bậc hai của x+15cos(x+4pi) |
|
| 29823 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4pi của ( căn bậc hai của x+15)cos(x+4pi) |
|
| 29824 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (6x-30)/(8x^2-200) |
|
| 29825 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của ( căn bậc hai của x^2-9-4)/(x-5) |
|
| 29826 |
Ước Tính |
-8sin((5pi)/6) |
|
| 29827 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của ( căn bậc hai của x+59-5)/x |
|
| 29828 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của x^2+12x+32 |
|
| 29829 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của x^2+2x-24/(x^(2-16)) |
|
| 29830 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của -x^2+4x-9 |
|
| 29831 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của x^2-3x+2 |
|
| 29832 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 4x+11 |
|
| 29833 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 8x-6 |
|
| 29834 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x-4)/(x^(2-16)) |
|
| 29835 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -5 của (x^2-2x-7)/(4x-4) |
|
| 29836 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (x^2-6+19)/(x-5) |
|
| 29837 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của x/(x^2-7x+12) |
|
| 29838 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của -x^2+2x-9 |
|
| 29839 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến -4 của (2)(x^2-16))/(x+4) |
|
| 29840 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 2x^2-12x+16 |
|
| 29841 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 2x^(3 căn bậc hai của x^2+7) |
|
| 29842 |
Giải ? |
2cos(theta)+ căn bậc hai của 3=0 |
|
| 29843 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của f(x)g(x) |
|
| 29844 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của ((25/x)-5)/(x-5) |
|
| 29845 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của ((x^2)-(25))/(x-5) |
|
| 29846 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (4/x-4/5)/(x-5) |
|
| 29847 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (3x^2-6x-45)/(2x-10) |
|
| 29848 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
căn bậc hai của 2x+3 |
|
| 29849 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của -(-5/(x-5)+5) |
|
| 29850 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -5 của (5x-10)/(x^(2-25)) |
|
| 29851 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của 6/((x+5)^6) |
|
| 29852 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của 150/(g(x)) |
|
| 29853 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (2x^2-50)/(x-5) |
|
| 29854 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -5 của (2x-1)/(x+5) |
|
| 29855 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 từ phía bên trái của f(x) |
|
| 29856 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 từ phía bên trái của f(x) |
|
| 29857 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của (f(x))(2x^2+3x-7) |
|
| 29858 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của ( căn bậc hai của 9x^6-x)/(x^3+7) |
|
| 29859 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của logarit tự nhiên của x^2-16 |
|
| 29860 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của x-6 |
|
| 29861 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4.001 của (4-x)/(|4-x|) |
|
| 29862 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của x^2+3x-4 |
|
| 29863 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
10 logarit tự nhiên của x |
|
| 29864 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 từ phía bên phải của 8/(x-3) |
|
| 29865 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 từ phía bên phải của căn bậc hai của (x-1)/(x-3) |
|
| 29866 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 từ phía bên phải của (x-4)/(x^2-9) |
|
| 29867 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 từ phía bên phải của 2 |
|
| 29868 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3.99 của (x-4)/(x^2-16) |
|
| 29869 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi theta tiến dần đến 0 của (sin(2)theta)/theta |
|
| 29870 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của xsin(pi/x) |
|
| 29871 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (sin(2x))/x |
|
| 29872 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 từ phía bên phải của -2/(x-3) |
|
| 29873 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 từ phía bên phải của x(1+ căn bậc hai của 3+x) |
|
| 29874 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -3 từ phía bên phải của (x+2)/(x+3) |
|
| 29875 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 33 của (-8x+41)/(x-33) |
|
| 29876 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 33 của f(x) căn bậc hai của 6 |
|
| 29877 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
2^x logarit cơ số 2 của x |
|
| 29878 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 39 của (x-39)/((x+10)^0.5-7) |
|
| 29879 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -3pi của ( căn bậc hai của x+11)cos(x+3pi) |
|
| 29880 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3pi của sin(4x-sin(4x)) |
|
| 29881 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (1/x-1/4)(1/(x-4)) |
|
| 29882 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của ((1/x)-0.25)/(x-4) |
|
| 29883 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2+2x-8)/(x^4-16) |
|
| 29884 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2-4x)/(x^2-x-12) |
|
| 29885 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^4-2x^3-13x^2+14x+24)/(-x^2+2x+8) |
|
| 29886 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (2x^2-11x+12)/(x^2+3x-28) |
|
| 29887 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
-(2x)/((x^2-1)^2) |
|
| 29888 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2-3x-28)/(x^2-16) |
|
| 29889 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^3-11x-20)/(x-4) |
|
| 29890 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của -1/4x+2 |
|
| 29891 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của 2/(x-4) |
|
| 29892 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (2x-8)/( căn bậc hai của x-2) |
|
| 29893 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (-3x)/( căn bậc hai của 3x-8) |
|
| 29894 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của (-5x^2+80)/(x+4) |
|
| 29895 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (cos(x))/( logarit tự nhiên của x) |
|
| 29896 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 của (2x^2-7x)+3 |
|
| 29897 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 của 2x^4 |
|
| 29898 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 của 2x-6/(5x^(2-45)) |
|
| 29899 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(1+x^2)arctan(x) |
|
| 29900 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 của (x^2)+4x-21/(x-3) |
|