| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 29601 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (ax^2-a^2)^4+C | |
| 29602 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (x^2+9)^4 | |
| 29603 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (x^2+1)^3 | |
| 29604 | Tìm Đạo Hàm - d/du | arcsec(u) | |
| 29605 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (x^35+10x+6)^26 | |
| 29606 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (1+a/x)^(bx) | |
| 29607 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (x^2-2x-1)^4 | |
| 29608 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (x^2-5x-1)^-8 | |
| 29609 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 0.03x^2-33x-7800 | |
| 29610 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 4x^4-10x^2+7x-49 | |
| 29611 | Tìm Đạo Hàm - d/dX | (x-1)(x-2)(x-3) | |
| 29612 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (x^3.2+1)(1-x) | |
| 29613 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (1/6)^x | |
| 29614 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (5-8x^2)^6 | |
| 29615 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (9x^3-2)^6 | |
| 29616 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (3x-2)^2(5x^2+2x)^3 | |
| 29617 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (4x+3)^4(x+1)^-3 | |
| 29618 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (3x^2+5)^2 | |
| 29619 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (2x^5-6x)^3 | |
| 29620 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (1+2x)^10 | |
| 29621 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (2x^2+5)^7 | |
| 29622 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (2x-9)^3 | |
| 29623 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (3x+2)^2e^(5x)+sin(3x) | |
| 29624 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | -(-2x+6)^(1/2) | |
| 29625 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (2x+1)^-1(3x-1) | |
| 29626 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (2x^5-3x^4+4)^22 | |
| 29627 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | -18x^2y^2 | |
| 29628 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 14x^2+24x | |
| 29629 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 18x^2(x+1)^3 | |
| 29630 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 2.7(x/2)+(18+1.1x)(120/x) | |
| 29631 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 2cot(x^2-x)^3 | |
| 29632 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 2tan(x)^3 | |
| 29633 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 12x^3-45x^2-756x+2 | |
| 29634 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 16x(x-1)^3 | |
| 29635 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 175+1.5x | |
| 29636 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 12x+60+48/x | |
| 29637 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 1-3cos(x) | |
| 29638 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | -14x^-3 | |
| 29639 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 2.8x^-3-0.6/(3 căn bậc hai của x^2)+7 | |
| 29640 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 2xe^xcsc(x) | |
| 29641 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 2sin(x/2) | |
| 29642 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | -2sin(2x) | |
| 29643 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 2arcsin(3x) | |
| 29644 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 2x^2+3 | |
| 29645 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 2x^2+5x-3 | |
| 29646 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 2x^3+3x^2-72x | |
| 29647 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 2xe^(x^2) | |
| 29648 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 2xe^(y^4) | |
| 29649 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 1-2x^2 | |
| 29650 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | xe^2-e^x | |
| 29651 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 10sin(x)csc(x^2) | |
| 29652 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 12x^2-112x+196 | |
| 29653 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 12x^2-4 | |
| 29654 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 12x^3 | |
| 29655 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 120+12x+192/x | |
| 29656 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 1-2sin(x) | |
| 29657 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 14cos(x)+7sin(2x) | |
| 29658 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 10x^2-7x-3x^-2 | |
| 29659 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 1-cos(x)^2 | |
| 29660 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 10x^3+4x^2+6x-6 | |
| 29661 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 11x | |
| 29662 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 0 đến 1 của (x^2) đối với x | |
| 29663 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y/(cos(x)) | |
| 29664 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | ye^x | |
| 29665 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 0.45x^2 | |
| 29666 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | -0.02x^2+3.7x+227 | |
| 29667 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 0.11x^(1/2) | |
| 29668 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | -x^4+98x^2-2401 | |
| 29669 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | x^(4x) | |
| 29670 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | x^5-20x^2+100 | |
| 29671 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | arctan(5x) | |
| 29672 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | tan(x)^5 | |
| 29673 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | tan(3x)^2 | |
| 29674 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 0 đến 7 của căn bậc hai của 49-x^2 đối với x | |
| 29675 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | x/2+sin(x) | |
| 29676 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | x^2e^(2x) | |
| 29677 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | x^2+y^2-12x+20y-12 | |
| 29678 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | x^2+160/x | |
| 29679 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | x^2y^3 | |
| 29680 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | x^(4/5) | |
| 29681 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | x^(-3/5) | |
| 29682 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | x^(1/8) | |
| 29683 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | x^3(5.4)^x | |
| 29684 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | x^2csc(2x) | |
| 29685 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | x^2csc(5x) | |
| 29686 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | x^2y-y^2x+2 | |
| 29687 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | x^(6/7) | |
| 29688 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | x^4e^(6x) | |
| 29689 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | -x^4+16x^3-16x+11 | |
| 29690 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | x^3sin(x)-5cos(x) | |
| 29691 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | x^3-8 | |
| 29692 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | x^3-9x^2+10x-90 | |
| 29693 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | x^3-3x^2-9x+5 | |
| 29694 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | x^3-4x^2-9x+12 | |
| 29695 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | x^3-6x^2+9x+12 | |
| 29696 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | x^3+27 | |
| 29697 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | x^3+y^3-3xy | |
| 29698 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | x^3+3x^2y-6xy^2 | |
| 29699 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | x^3+8 | |
| 29700 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 3/(sin(x)) |