Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
28701 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án 2x-3y=5 , (1,-2) ,
28702 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án -35x+7y=8 , (8,2) ,
28703 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án 3x+5y=-21 , (-2,-3) ,
28704 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án -3y+4x=9 , (-12,6) ,
28705 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án 4x-9y-5=0 , (-5,7) ,
28706 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án 4x-y=3 , (5,1) ,
28707 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án 5x-6y-7=0 , (-7,4) ,
28708 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án -7x-3y=-7 , (7,-1) ,
28709 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án 9x+y=91 , (0,0) ,
28710 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án cos(2x)=( căn bậc hai của 3)/2 , (0,2pi) ,
28711 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án cos(2x)=( căn bậc hai của 3)/2 , (0,4pi) ,
28712 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án M=3 , (-1,5) ,
28713 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án slope=-3/5 , (2,-8)
28714 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án y=(x^3)/2 , (8,256) ,
28715 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án y=-1/3x+5 , (-3,2) ,
28716 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án y=2/3x-5 , (4,7) ,
28717 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án y=3/2x , (2,3) ,
28718 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án y=x^2 at, (-4,16) at,
28719 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án y=x^3 , (2,8) ,
28720 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án y=x^3 , (3,27) ,
28721 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án y=3x , (-1,-3) ,
28722 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án y=4.0+0.8-0.10x^2 , (8.0,4.0) ,
28723 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án y=-4(x+7)^2+23 , (-4,-4) ,
28724 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án y = natural log of x^2-3x+1 , (3,0) ,
28725 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án y = logarit của x , (8,0.903) ,
28726 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án y=-x+8 , (-2,1) ,
28727 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án (5/3,1/4) , 6x-4y=9 ,
28728 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án (5,6) , x+4y=3 ,
28729 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án (6,7) , 9x+y=6 ,
28730 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án (x-7)^2+(y-3)^2=5 , (8,5) ,
28731 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án 3x^2+y^2=52 , (4,-2) ,
28732 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án 3x+7y=3 , (-6,7) ,
28733 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án 3x+y=13 , (3,4) ,
28734 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án -4x-4y=1 , (-1,8) ,
28735 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án 5x+2y=-4 , (9,4) ,
28736 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án 7x-3y=5 , (-1/7,-2) ,
28737 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án cos(x)+cos(x)^2=0 , (0,2pi) ,
28738 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án slope=-3 , (0,10)
28739 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án x+2+y^2=20 , (-4,2) ,
28740 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án x logarit tự nhiên của y^3=6 , (2,e) ,
28741 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án y=x^2+4x , (a,-3) ,
28742 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án y=1/2x+1 , (3,4) ,
28743 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án y = square root of x , (9,3) ,
28744 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án y=x^3+2x-1 , (1,2) ,
28745 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án y=10t-1.8t^2 , (1,2) ,
28746 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án y=6x-20 , (0,b) ,
28747 Giải ? sin(theta)=2/3
28748 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án (5/4,1) , 4x-3y=8 , -11x+4y=11 , ,
28749 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án (-12,7) , y-int=-15 , x-int=5 , ,
28750 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án (2,3) , x+3y=11 , x-5y=-13 , ,
28751 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án (5,-9) , y=3x-24 , 2x+2y=-8 , ,
28752 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án 0.5a+0.2b=-0.33 , -0.4a-0.3b=0.18 , (-0.9,0.6) , ,
28753 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án 0.6a+0.7b=-0.06 , -0.1a-0.2b=-0.04 , (-0.6,0.8) , ,
28754 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án 3x+2y=4 , 2x+y=1 , (-2,-5) , ,
28755 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án 4x^2+y=3 , -x-y=11 , (-3/2,-31/3) , ,
28756 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án 4x^2+y=3 , -x-y=11 , (-7/4,-37/4) , ,
28757 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án 4x-y=3 , -20x+5y=-15 , (3,9) , ,
28758 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án x-y=-6 , 4x+y=-9 , (-3,3) , ,
28759 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án (1,-5) , 2x+3y=-13 , 4x-4y=30 , ,
28760 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án 12x+18y=5 , 4x-3y=2 , (3/4,1/3) , ,
28761 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án 3x+5y=-22 , 4x+2y=-20 , (-4,-2) , ,
28762 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án 3x+y=6 , -3x-y=6 , (-1,-3) , ,
28763 Tìm Các Tính Chất (x+2)^2-16(y-1)=0
28764 Tìm Các Tính Chất (x+3)^2=12(y-1)
28765 Tìm Các Tính Chất (x+3)^2=12y
28766 Tìm Các Tính Chất (x+3)^2=16(y+6)
28767 Tìm Các Tính Chất (x+4)^2+(y-5)^2=16
28768 Tìm Các Tính Chất (x+4)^2+4(y-4)^2=100
28769 Tìm Các Tính Chất (x+4)^2=12(y+1)
28770 Tìm Các Tính Chất (x+4)^2=-12(y-2)
28771 Giải ? sin(theta)^2=9(cos(-theta)-1)
28772 Tìm Tập Xác Định (x^2)/(3x-7)
28773 Tìm Các Tính Chất (x+5)^2=8(y-3)
28774 Tìm Các Tính Chất (x+7)^2+((y+6)^2)/(1/4)=1
28775 Tìm Các Tính Chất (x+7)^2=16(y+5)
28776 Tìm Các Tính Chất (x+8)^2+(y-9)^2=64
28777 Tìm Tập Xác Định 1/( căn bậc bốn của x^2-7x)
28778 Tìm Các Tính Chất (x-2)*2+(y+5)*2=25
28779 Tìm Các Tính Chất (x+2)=(y-3)^2
28780 Tìm Các Tính Chất (x+4)=-24(y-10)^2
28781 Tìm Các Tính Chất (x-2)=1/8*(y+1)^2
28782 Tìm Các Tính Chất (x-2)=-4(y-3)^2
28783 Tìm Các Tính Chất (y+3)*2=1/8*(x-5)
28784 Tìm Các Tính Chất (y-6)=8(x+3)^2
28785 Tìm Các Tính Chất 0.5x+1.5y=19
28786 Tìm Các Tính Chất (x/4)^2+(y/9)^2=1
28787 Tìm Các Tính Chất (y^2)/16-(x^2)/256=1
28788 Tìm Các Tính Chất (y^2)/256-(x^2)/16=1
28789 Tìm Các Tính Chất (11x^2)/25-(11y^2)/36-11=0
28790 Tìm Các Tính Chất (x)^2+(y-6)^2=36
28791 Tìm Các Tính Chất (x-0.83)^2+(y+1.13)^2=0.4
28792 Tìm Các Tính Chất (x-1/2)^2+(y-8/9)^2=36
28793 Tìm Các Tính Chất (x+1/2)^2=10(y-7)
28794 Tìm Các Tính Chất (x+1)^2+(y-10)^2=121
28795 Tìm Các Tính Chất (x+1)^2+9(y-2)^2=324
28796 Tìm Các Tính Chất (x-1)^2=16(y+6)
28797 Tìm Các Tính Chất (x-1)^2=4(y-2)
28798 Tìm Các Tính Chất (x-1)^2=-6(y-3)
28799 Tìm Các Tính Chất (x-1)^2=8(y+2)
28800 Tìm Các Tính Chất (x-1)^2=-8(y-6)
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.