Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
28901 Tìm Các Tính Chất (x-5)^2=10(y+3)
28902 Tìm Các Tính Chất (x-5)^2=12(y-2)
28903 Tìm Các Tính Chất (x-5)^2=-4(y-3)
28904 Tìm Các Tính Chất (x-5)^2=5(y-4)
28905 Tìm Các Tính Chất (x-5)^2=8(y-2)
28906 Tìm Các Tính Chất (x-6)^2+(y-2)^2=16
28907 Tìm Các Tính Chất (x-6)^2=12(y+5)
28908 Tìm Các Tính Chất (x-6)^2=-12(y-4)
28909 Tìm Các Tính Chất (x-6)^2=4(y-2)
28910 Tìm Các Tính Chất (x-6)^2=-4(y-5)
28911 Tìm Các Tính Chất (x-7)^2-(y+6)^2=1
28912 Tìm Các Tính Chất (x-8)^2-(y+6)^2=1
28913 Tìm Các Tính Chất (x-9)^2-((y-8)^2)/8=1
28914 Tìm Các Tính Chất (x-9)^2=20(y-2)
28915 Tìm Các Tính Chất (y+1/4)^2=-8(x-1/16)
28916 Tìm Các Tính Chất (y+1)^2=-20(x-2)
28917 Tìm Các Tính Chất (y+1)^2=36(x-5)
28918 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng e^(2x)>37
28919 Tìm Các Tính Chất (y+1)^2=-6(x-3)
28920 Tìm Các Tính Chất (y+3)^2=8(x-1)
28921 Tìm Các Tính Chất (y+3)^2=8(x-2)
28922 Tìm Các Tính Chất (y+4)^2=12(x+3)
28923 Tìm Các Tính Chất (y+2)^2-25(x-1)^2=25
28924 Tìm Các Tính Chất (y+3)^2=12(x+1)
28925 Tìm Các Tính Chất (y+3)^2=12(x+2)
28926 Tìm Các Tính Chất (y+3)^2=16(x-6)
28927 Tìm Các Tính Chất (y+1)^2=8(x-3)
28928 Tìm Các Tính Chất (y+12)^2=20(x-9)
28929 Tìm Các Tính Chất (y+2)^2=12(x-3)
28930 Tìm Các Tính Chất (y+2)^2=12(x-4)
28931 Tìm Các Tính Chất (y+2)^2=-16(x-1)
28932 Tìm Các Tính Chất (y-16)^2=4(x+7)
28933 Tìm Các Tính Chất (y-2)^2+16(x-3)=0
28934 Tìm Các Tính Chất (y-2)^2=12(x-1)
28935 Tìm Các Tính Chất (y-2)^2=-12(x-2)
28936 Tìm Các Tính Chất (y-2)^2=-20(x-3)
28937 Tìm Các Tính Chất (y-2)^2=20(x-5)
28938 Tìm Các Tính Chất (y-1)^2=9/4*(x+1)
28939 Tìm Các Tính Chất (y-1)^2=12(x-2)
28940 Tìm Các Tính Chất (y+5)^2=-12(x-2)
28941 Tìm Các Tính Chất (y+5)^2=-16(x+3)
28942 Tìm Các Tính Chất (y+5)^2=24(x-1)
28943 Tìm Các Tính Chất (y+5)^2=x
28944 Tìm Các Tính Chất (y+6)^2=12(x-2)
28945 Tìm Các Tính Chất (y+6)^2=16(x+2)
28946 Tìm Các Tính Chất (y+7)^2=-28(x-8)
28947 Tìm Các Tính Chất (y-1)^2=8(x-5)
28948 Tìm Các Tính Chất (x-3)^2=-8(y+1)
28949 Tìm Các Tính Chất (y+4)^2=-4(x-5)
28950 Tìm Các Tính Chất (y+4)^2=8(x+4)
28951 Tìm Các Tính Chất (x^2)/25-(y^2)/21=1
28952 Tìm Các Tính Chất (x^2)/244+(y^2)/64=1
28953 Tìm Các Tính Chất (x^2)/16+((y-3)^2)/4=1
28954 Tìm Các Tính Chất (x^2)/25+((y-9)^2)/9=1
28955 Tìm Các Tính Chất (x^2)/25+(y^2)/144=1
28956 Tìm Các Tính Chất (x^2)/256+(y^2)/400=1
28957 Tìm Các Tính Chất (x^2)/324+(y^2)/9=1
28958 Tìm Các Tính Chất (x^2)/35+(y^2)/40=1
28959 Tìm Các Tính Chất (x^2)/357+(y^2)/710=1
28960 Tìm Các Tính Chất ((y-6)^2)/49-((x-1)^2)/25=1
28961 Tìm Các Tính Chất (x^2)/16-(y^2)/7=1
28962 Tìm Các Tính Chất ((y-5)^2)/25-(x+5)^2=1
28963 Tìm Các Tính Chất (x^2)/16-(y^2)/33=1
28964 Tìm Các Tính Chất (x^2)/1600-(y^2)/81=1
28965 Tìm Các Tính Chất (x^2)/169+(y^2)/144=1
28966 Tìm Các Tính Chất (x^2)/18.1+(y^2)/4.56=1
28967 Tìm Các Tính Chất (x^2)/1849+(y^2)/400=1
28968 Tìm Các Tính Chất (x^2)/196-(y^2)/49=1
28969 Tìm Các Tính Chất (x^2)/2+(y^2)/5=1
28970 Tìm Các Tính Chất (x^2)/21+(y^2)/25=1
28971 Tìm Các Tính Chất (x^2)/225+(y^2)/242=1
28972 Tìm Các Tính Chất (x^2)/41+(y^2)/16=1
28973 Tìm Các Tính Chất (x^2)/45+(y^2)/49=1
28974 Tìm Các Tính Chất (x^2)/48+(y^2)/64=1
28975 Tìm Các Tính Chất (x^2)/4+(y^2)/2=1
28976 Tìm Các Tính Chất (x^2)/4+(y^2)/20=1
28977 Giải x e^x=-6x
28978 Tìm Các Tính Chất (x^2)/49+(y^2)/169=1
28979 Tìm Các Tính Chất (x^2)/49+(y^2)/33=1
28980 Tìm Các Tính Chất (x^2)/49-y^2=1
28981 Tìm Các Tính Chất (x^2)/49+(y^2)/12=1
28982 Tìm Các Tính Chất (x^2)/40+(y^2)/18=1
28983 Tìm Các Tính Chất (x^2)/4-(y^2)/4=1
28984 Tìm Các Tính Chất (x^2)/38-(y^2)/11=1
28985 Tìm Các Tính Chất (x^2)/4-((y-2)^2)/32=1
28986 Tìm Các Tính Chất (x^2)/25+(y^2)/75=1
28987 Tìm Các Tính Chất (x^2)/25+(y^2)/49=1
28988 Tìm Các Tính Chất (x^2)/36-(y^2)/81=1
28989 Tìm Các Tính Chất (x^2)/36+(y^2)/11=1
28990 Tìm Các Tính Chất (x^2)/(4/5)+(y^2)/5=1
28991 Tìm Các Tính Chất (x^2)/(525^2)+((y+350)^2)/(350^2)=1
28992 Tìm Các Tính Chất (x^2)/10+(y^2)/20=1
28993 Tìm Các Tính Chất (x^2)/100+(y^2)/49=1
28994 Tìm Các Tính Chất (x^2)/11+(y^2)/27=1
28995 Tìm Các Tính Chất (x^2)/12+(y^2)/15=1
28996 Tìm Các Tính Chất (x^2)/144-(y^2)/9=1
28997 Tìm Các Tính Chất (x^2)/144+(y^2)/100=1
28998 Tìm Các Tính Chất (x^2)/144+(y^2)/225=1
28999 Tìm Các Tính Chất (x^2)/144+(y^2)/361=1
29000 Tìm Các Tính Chất (x^2)/144+(y^2)/49=1
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.