Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
29001 Tìm Các Tính Chất (x^2)/15+(y^2)/9=1
29002 Tìm Các Tính Chất ((y-8)^2)/81-((x-3)^2)/144=1
29003 Tìm Các Tính Chất (2x^2)/13+2y=1
29004 Tìm Các Tính Chất ((y-4)^2)/25+((x-4)^2)/16=1
29005 Tìm Các Tính Chất ((y-4)^2)/64-((x-3)^2)/36=1
29006 Tìm Các Tính Chất ((y-3)^2)/25-((x-5)^2)/9=1
29007 Tìm Các Tính Chất ((y-3)^2)/25+((x-4)^2)/9=1
29008 Tìm Các Tính Chất ((y-3)^2)/576-((x+1)^2)/49=1
29009 Tìm Các Tính Chất ((y-1)^2)/(1/4)-((x+1)^2)/(1/16)=1
29010 Tìm Các Tính Chất ((y-1)^2)/(1/4)-((x+3)^2)/(1/16)=1
29011 Tìm Các Tính Chất ((y-1)^2)/4-((x+3)^2)/9=1
29012 Tìm Các Tính Chất ((y+3)^2)/64-((x-2)^2)/81=1
29013 Tìm Các Tính Chất ((y+3)^2)/9-((x-3)^2)/16=1
29014 Tìm Các Tính Chất ((y+4)^2)/4-((x-2)^2)/12=1
29015 Tìm Các Tính Chất ((y-2)^2)/144-((x-8)^2)/9=1
29016 Tìm Các Tính Chất ((y-3)^2)/16-((x+5)^2)/36=1
29017 Tìm Các Tính Chất ((y-2)^2)/16-((x-4)^2)/25=1
29018 Tìm Các Tính Chất ((y-2)^2)/25-((x-2)^2)/11=1
29019 Tìm Các Tính Chất ((y-2)^2)/4-((x-3)^2)/21=1
29020 Tìm Các Tính Chất ((y-2)^2)/49+((x+1)^2)/40=1
29021 Tìm Các Tính Chất ((x-2)^2)/4+((y-3)^2)/1=1
29022 Tìm Các Tính Chất ((x-2)^2)/45-((y+4)^2)/4=1
29023 Giải x 5x^2+13x-6=0
29024 Tìm Các Tính Chất ((x-2)^2)/49+((y+1)^2)/42=1
29025 Giải x 4 logarit cơ số 3 của x=- logarit cơ số 3 của 81
29026 Giải ? 2sin(theta)+1=0
29027 Tìm Các Tính Chất ((x-2)^2)/25-((y-3)^2)/36=1
29028 Tìm Các Tính Chất ((x-2)^2)/25+((y+3)^2)/16=1
29029 Tìm Các Tính Chất ((x-1)^2)/4+((y-3)^2)/4=1
29030 Tìm Các Tính Chất ((x-1)^2)/36-((y+5)^2)/81=1
29031 Giải ? cos(2theta)=0
29032 Tìm Các Tính Chất ((x-1)^2)/4+((y+1)^2)/9=1
29033 Tìm Các Tính Chất ((x-1)^2)/4+((y+2)^2)/8=1
29034 Tìm Các Tính Chất ((x-2)^2)/(3^2)-((y-6)^2)/(4^2)=1
29035 Tìm Các Tính Chất ((x-2)^2)/1+((y+3)^2)/(2 căn bậc hai của 2)=1
29036 Tìm Các Tính Chất ((x-2)^2)/100+((y-1)^2)/4=1
29037 Tìm Các Tính Chất ((x+3)^2)/32+((y-4)^2)/36=1
29038 Tìm Các Tính Chất ((x+3)^2)/36+(y-4^2)/32=1
29039 Tìm Các Tính Chất ((x+3)^2)/4-((y+1)^2)/(1/4)=1
29040 Tìm Các Tính Chất ((x+3)^2)/4-((y-6)^2)/36=1
29041 Tìm Các Tính Chất ((x+3)^2)/49+((y-5)^2)/24=1
29042 Tìm Các Tính Chất ((x+3)^2)/64+((y-7)^2)/4=1
29043 Tìm Các Tính Chất ((x+4)^2)/16-((y+3)^2)/25=1
29044 Tìm Các Tính Chất ((x+4)^2)/16+((y-7)^2)/15=1
29045 Tìm Các Tính Chất ((x+4)^2)/25+((y-5)^2)/9=1
29046 Tìm Các Tính Chất ((x+4)^2)/36-(y+4)/81=1
29047 Tìm Các Tính Chất ((x+4)^2)/36-((y-1)^2)/25=1
29048 Tìm Các Tính Chất ((x+4)^2)/64-((y-3)^2)/49=1
29049 Tìm Các Tính Chất ((x+5)^2)/(4^2)-((y-2)^2)/(3^2)=1
29050 Tìm Các Tính Chất ((x+5)^2)/144+((y+1)^2)/255=1
29051 Tìm Các Tính Chất ((x+5)^2)/16-((y+17)^2)/(64/9)=1
29052 Tìm Các Tính Chất ((x+5)^2)/25-((y-3)^2)/9=1
29053 Tìm Các Tính Chất ((x+5)^2)/25+((y-7)^2)/144=1
29054 Tìm Các Tính Chất ((x+5)^2)/256+((y+5)^2)/100=1
29055 Tìm Các Tính Chất ((x+5)^2)/36-((y+1)^2)/81=1
29056 Tìm Các Tính Chất ((x+7)^2)/36+((y-2)^2)/121=1
29057 Tìm Các Tính Chất ((x+7)^2)/9+((y-3)^2)/25=1
29058 Tìm Các Tính Chất ((x+8)^2)/49+((y+7)^2)/9=1
29059 Tìm Các Tính Chất ((x+9)^2)/10-((y+11)^2)/8=1
29060 Tìm Các Tính Chất ((x+5)^2)/81+((y-6)^2)/9=1
29061 Tìm Các Tính Chất ((x-1)^2)/16-((y-2)^2)/25=1
29062 Tìm Các Tính Chất ((x-1)^2)/16-(y^2)/25=1
29063 Giải ? sec((3theta)/2)=-2
29064 Tìm Các Tính Chất ((x+6)^2)/40+((y-2)^2)/12=1
29065 Tìm Các Tính Chất ((x-2)^2)/9-((y-3)^2)/16=1
29066 Tìm Các Tính Chất ((x-2)^2)/9-((y-5)^2)/49=1
29067 Tìm Các Tính Chất ((x-2)^2)/9+((y-1)^2)/25=1
29068 Tìm Các Tính Chất ((x-2)^2)/9+((y-2)^2)/49=1
29069 Tìm Các Tính Chất ((x-3)^2)/12+(y^2)/16=1
29070 Tìm Các Tính Chất ((x-3)^2)/16-((y+4)^2)/9=1
29071 Tìm Các Tính Chất ((x-3)^2)/16-((y-2)^2)/36=1
29072 Tìm Các Tính Chất ((x-3)^2)/81-(y^2)/144=1
29073 Tìm Các Tính Chất ((x-3)^2)/81+((y+4)^2)/45=1
29074 Tìm Các Tính Chất ((x-3)^2)/21+((y-4)^2)/25=1
29075 Tìm Các Tính Chất ((x-3)^2)/25-((y+5)^2)/169=1
29076 Tìm Các Tính Chất ((x-3)^2)/-5+((y-1)^2)/9=1
29077 Tìm Các Tính Chất ((x-3)^2)/25+(y+2)/49=1
29078 Tìm Các Tính Chất ((x-3)^2)/25+((y-1)^2)/4=1
29079 Tìm Các Tính Chất ((x-3)^2)/25+((y-4)^2)/16=1
29080 Tìm Các Tính Chất ((x-3)^2)/25+(y^2)/9=1
29081 Tìm Các Tính Chất ((x-3)^2)/36+((y+1)^2)/9=1
29082 Tìm Các Tính Chất ((x-7)^2)/49+((y+1)^2)/4=1
29083 Tìm Các Tính Chất ((x-8)^2)/9-((y+4)^2)/4=1
29084 Tìm Các Tính Chất ((x-9)^2)/81-((y-7)^2)/49=1
29085 Tìm Các Tính Chất ((y-(3/2))^2)/2.25-((3/2x)^2)/0.5625=1
29086 Tìm Các Tính Chất ((y)^2)/36-((x)^2)/100=1
29087 Tìm Các Tính Chất ((y)^2)/4-((x)^2)/45=1
29088 Tìm Các Tính Chất ((y+1)^2)/25-((x-3)^2)/4=1
29089 Tìm Các Tính Chất ((y+2)^2)/16-((x-1)^2)/12=1
29090 Tìm Các Tính Chất ((x-5)^2)/9+((y-3)^2)/4=1
29091 Tìm Các Tính Chất ((x-6)^2)/16+((y+4)^2)/9=1
29092 Tìm Các Tính Chất ((x-6)^2)/64-((y-7)^2)/49=1
29093 Tìm Các Tính Chất ((x-6)^2)/64+((y+1)^2)/100=1
29094 Tìm Các Tính Chất ((x-6)^2)/9+((y+4)^2)/16=1
29095 Tìm Các Tính Chất ((x-7)^2)/100+((y-10)^2)/49=1
29096 Tìm Các Tính Chất ((x-3)^2)/9-((y-3)^2)/16=1
29097 Tìm Các Tính Chất ((x-4)^2)/(9/4)+((y-5)^2)/(25/4)=1
29098 Tìm Các Tính Chất ((x-4)^2)/12+((y+3)^2)/16=1
29099 Tìm Các Tính Chất ((x-4)^2)/16+((y+5)^2)/9=1
29100 Tìm Các Tính Chất ((x-4)^2)/16+((y+6)^2)/9=1
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.