Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
28601 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm (0,0) , (-3,6) ,
28602 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm (0,1) , (1,3) ,
28603 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm (0,1) , (2,3) ,
28604 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm (0,-1) , (1,6) ,
28605 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm (0,10) , (16,5.5) ,
28606 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm (0,10) , (-5,20)
28607 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm (0,2) , (3,-1)
28608 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm (0,2) , (4,1) ,
28609 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm (0,2) , (2,3) ,
28610 Tìm Góc Phần Tư (8,-3)
28611 Tìm Góc Phần Tư (-8,-6)
28612 Tìm Góc Phần Tư (-9,-19)
28613 Giải x 2x-1 = square root of x+3
28614 Tìm Góc Phần Tư (a,b)
28615 Tìm Góc Phần Tư (12,-5)
28616 Tìm Góc Phần Tư (4,0.06)
28617 Tìm Góc Phần Tư (7,3)
28618 Tìm Góc Phần Tư (8,7)
28619 Tìm Góc Phần Tư (4,-(2pi)/3)
28620 Tìm Góc Phần Tư (0,1/2)
28621 Tìm Góc Phần Tư (3/5,4/5)
28622 Tìm Góc Phần Tư (7,0)
28623 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc (0,10) , m=-2 ,
28624 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc (0,10) , m=-3 ,
28625 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc (0,2) , m=3/7 ,
28626 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc (0,4) , m=-3 ,
28627 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc (0,4) , m=7/8 ,
28628 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc (1,-6) , m=5/7 ,
28629 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc (2,2) , m=-5 ,
28630 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc (-2,-4) , m=-5 ,
28631 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc (3,-4) , m=-2 ,
28632 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc (-3,-6) , m=4 ,
28633 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc (5,5) , m=2/3 ,
28634 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc (-6,2) , m=5 ,
28635 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc (-6,9) , m=7/10 ,
28636 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc (-7,-1.5) , m=1/5 ,
28637 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc a=16 , m=3 , b=81 , ,
28638 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-1/3 , (0,-4) ,
28639 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=2/3 , (3,6) ,
28640 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=2/3 , (2,-7) ,
28641 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=3/2 , b=1/2 ,
28642 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=3/2 , b=-2 ,
28643 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-3/4 , (4,-6) ,
28644 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-3/7 , (0,-5) ,
28645 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=6/7 , (2,-7) ,
28646 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=7/8 , (5,-7) ,
28647 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=1.8 , (0,2.7) ,
28648 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=2 , (8,16) ,
28649 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-2 , (-1,3) ,
28650 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=3 , (6,4) ,
28651 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=40 , (0,-350) ,
28652 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=6 , (-2,3) ,
28653 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=682 , (-3,-10) ,
28654 Tìm Góc Phần Tư (-3,(2pi)/3)
28655 Giải x |x^2-9|=0
28656 Tìm Góc Phần Tư (3,-6)
28657 Tìm Góc Phần Tư (3,60)
28658 Tìm Góc Phần Tư (-3,-7)
28659 Tìm Góc Phần Tư (-4,(5pi)/4)
28660 Tìm Góc Phần Tư (-4,-(7pi)/6)
28661 Tìm Góc Phần Tư (-4,-p)
28662 Tìm Góc Phần Tư (40,10)
28663 Tìm Góc Phần Tư (-5,-pi/3)
28664 Tìm Góc Phần Tư (5,-pi/4)
28665 Tìm Góc Phần Tư (5,0)
28666 Tìm Góc Phần Tư (-5,1)
28667 Tìm Góc Phần Tư (-5,-6)
28668 Tìm Góc Phần Tư (6,(5pi)/3)
28669 Tìm Góc Phần Tư (6,-9)
28670 Tìm Góc Phần Tư (7,pi/3)
28671 Tìm Góc Phần Tư (-7,-10)
28672 Tìm Góc Phần Tư (-7,24)
28673 Tìm Góc Phần Tư (-7,4)
28674 Tìm Góc Phần Tư (8,0)
28675 Giải x 3(x+3)^2-81=0
28676 Tìm Góc Phần Tư (-8,10)
28677 Tìm Góc Phần Tư (-7,-6)
28678 Tìm Góc Phần Tư (-3,-pi/3)
28679 Tìm Góc Phần Tư (3,-pi/3)
28680 Tìm Góc Phần Tư (3,pi/6)
28681 Tìm Góc Phần Tư (3,120)
28682 Giải x x^2-2x=2
28683 Tìm Góc Phần Tư (5,135)
28684 Tìm Góc Phần Tư (2 căn bậc hai của 3,-2)
28685 Tìm Góc Phần Tư (2 căn bậc hai của 5,-20)
28686 Tìm Góc Phần Tư (-1,(2pi)/3)
28687 Tìm Góc Phần Tư (1,pi/3)
28688 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án x=90 , (0,3) ,
28689 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án (x-2)^2+(y-4)^2=20 , (1,1) ,
28690 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án (x-5)^2+(y-1)^2=25 , (8,-3) ,
28691 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án (x-8)^2+(y+6)^2=-9 , (4,-1) ,
28692 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án kx^2-xy+y^2=5 , (1,-1) ,
28693 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án x^2+y^2=32 , (-4,4) ,
28694 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án x^2+y^2=9 , (2,2) ,
28695 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án x^2+3y^2+4y=14 , (5,-2) ,
28696 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án x^2+xy-y^2=-1 , (1,2) ,
28697 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án y^2-y-4x=0 , (0,1) ,
28698 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án -10x+y=106 , (-10,5) ,
28699 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án 2cos(x)^2=0.515+1 , (o,2pi) ,
28700 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án 2x^3+2y^3=9xy , (2,1) ,
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.