| 59501 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=x^3-12x+2 |
|
| 59502 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=x^2+8x+12 |
|
| 59503 |
Tìm Diện Tích Dưới Đường Cong |
f(x)=1-x^2 ; [0,3] |
; |
| 59504 |
Tìm Diện Tích Dưới Đường Cong |
f(x)=2x-20 ; [9,13] |
; |
| 59505 |
Loại bỏ Tham Số |
x=3t , y=t+7 |
, |
| 59506 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
(x^2)/25+(y^2)/16=1 |
|
| 59507 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
y=e^(-x^2) |
|
| 59508 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(x^2)/25-(y^2)/49=1 |
|
| 59509 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
y=1/(e^x+1) |
|
| 59510 |
Tìm Đạo Hàm Second |
4x^2+y^2=9 |
|
| 59511 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y = căn bậc năm của x |
|
| 59512 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=x/(x^2+4) |
|
| 59513 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x,y)=x^2+xy+y^2-y |
|
| 59514 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
x/(x^2+1) |
|
| 59515 |
Viết ở dạng một Hàm Số của n |
tổng từ i=1 đến n của (8i+5)/(n^2) |
|
| 59516 |
Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số |
f(x)=8x-2x^2-x^3 , g(x)=0 |
, |
| 59517 |
Giải Hệ chứa @WORD |
-8<1-6x<5 |
|
| 59518 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
y=x^(4/5)(x-1) |
|
| 59519 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
y=x^3-6x^2-135x |
|
| 59520 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=- căn bậc hai của x+3 |
|
| 59521 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=6x+x^2-x^3 , g(x)=0 |
, |
| 59522 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
10^(3/2) |
|
| 59523 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
theta=(5pi)/3 |
|
| 59524 |
Tìm Độ Dốc |
theta=(2pi)/3 |
|
| 59525 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=x+108/(x^2) |
|
| 59526 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=x^3-3x^2 |
|
| 59527 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=x^4-6x^2 |
|
| 59528 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=xe^(-x) |
|
| 59529 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=x^2-4 |
|
| 59530 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=x^2-8x |
|
| 59531 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=2x^3+x |
|
| 59532 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=4x^3-3x^4 |
|
| 59533 |
Tìm Diện Tích Dưới Đường Cong |
f(x)=1-x^2 ; [0,2] |
; |
| 59534 |
Tìm Diện Tích Dưới Đường Cong |
f(x)=4x-20 ; [4,8] |
; |
| 59535 |
Tìm Diện Tích Dưới Đường Cong |
f(x)=e^x ; [-3,4] |
; |
| 59536 |
Tìm Diện Tích Dưới Đường Cong |
f(x)=75-3x^2 ; [0,7] |
; |
| 59537 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
4x^2+4y^2=64 |
|
| 59538 |
Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc |
(-7,120 độ ) |
|
| 59539 |
Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc |
(6,(5pi)/3) |
|
| 59540 |
Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc |
(6,(7pi)/3) |
|
| 59541 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
theta=(7pi)/4 |
|
| 59542 |
Tìm Hàm Số |
f'(x)=10x-9 |
|
| 59543 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
y=x^(2/5)(x+3) |
|
| 59544 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
f(x)=(x^2-49)/(x-7) |
|
| 59545 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=e^(-x^2) |
|
| 59546 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Ngang |
y^3-27y=x^2-90 |
|
| 59547 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
theta=(3pi)/4 |
|
| 59548 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f'(x)=(2x-1)(x+1)(x-3) |
|
| 59549 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=x logarit tự nhiên của x |
|
| 59550 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=4x^3-x^4 |
|
| 59551 |
Tìm Độ Dốc |
f(3)=7 , g(4)=2 |
, |
| 59552 |
Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số |
f(x)=6x-x^2-x^3 , g(x)=0 |
, |
| 59553 |
Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số |
f(x)=12x-x^2-x^3 , g(x)=0 |
, |
| 59554 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x,y)=x^2+xy+y^2-22y+161 |
|
| 59555 |
Tìm Các Đỉnh |
(x^2)/16+(y^2)/36=1 |
|
| 59556 |
Tìm Đạo Hàm Second |
s=5t^4-4t^5 |
|
| 59557 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
-3x^2+12y^2=84 |
|
| 59558 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
x^2e^x |
|
| 59559 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
xe^(-x) |
|
| 59560 |
Loại bỏ Tham Số |
x = square root of t , y=2t+5 |
, |
| 59561 |
Sử dụng Định Nghĩa Giới Hạn để tìm Đạo Hàm |
f(x)=x^2+2x |
|
| 59562 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
Xe^x |
|
| 59563 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
e^(-2x) |
|
| 59564 |
Quy đổi sang Toạ Độ Cực |
(-2,9) |
|
| 59565 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/(X^3) |
|
| 59566 |
Tìm Nguyên Hàm |
căn bậc ba của X |
|
| 59567 |
Tìm Nguyên Hàm |
tan(x) |
|
| 59568 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=-x^2 |
|
| 59569 |
Tìm Nguyên Hàm |
logarit tự nhiên của x |
|
| 59570 |
Tìm Nguyên Hàm |
cos(x) |
|
| 59571 |
Tìm Tích Phân |
x^2-6x |
|
| 59572 |
Tìm Nguyên Hàm |
3 căn bậc hai của x |
|
| 59573 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/(x^4) |
|
| 59574 |
Tìm Tích Phân |
4 |
|
| 59575 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
x^2+3x-5 |
|
| 59576 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
x^5+9x^4-6x^3-2x^2+10x-1 |
|
| 59577 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(x^3-2x)^2 |
|
| 59578 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 16x-8 |
|
| 59579 |
Tìm Nguyên Hàm |
xe^(x^2) |
|
| 59580 |
Tìm Nguyên Hàm |
3 |
|
| 59581 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/(2x) |
|
| 59582 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (x^2)/(e^x) |
|
| 59583 |
Tìm Nguyên Hàm |
3/(x^2) |
|
| 59584 |
Tìm dy/dx |
x^2+xy-3y=3 |
|
| 59585 |
Tìm Nguyên Hàm |
4/(x^2) |
|
| 59586 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của ((2x-1)(3-x))/((x-1)(x+3)) |
|
| 59587 |
Tìm Đạo Hàm - d/dy |
x/y |
|
| 59588 |
Kiểm tra nếu Khả Vi Trên một Khoảng |
f(x)=3x^3+x+3 , (5,7) |
, |
| 59589 |
Tìm Nơi Mà dy/dx Bằng 0 |
y=x^4+8 |
|
| 59590 |
Nhân |
x* căn bậc hai của x |
|
| 59591 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (x^3)/(e^(3x)) |
|
| 59592 |
Nhân |
e^x*e^x |
|
| 59593 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của ( logarit tự nhiên của e^(3x)+x)/x |
|
| 59594 |
Ước tính Tổng |
tổng từ t=1 đến 8 của 1000(1/2)^(t-1) |
|
| 59595 |
Tìm Nơi Mà dy/dx Bằng 0 |
y=x(x-2) |
|
| 59596 |
Tìm Tích Phân |
1/Y |
|
| 59597 |
Tìm Tích Phân |
tích phân của 1/x đối với x |
|
| 59598 |
Giải t |
30e^(4t)=6 |
|
| 59599 |
Ước tính Tổng |
tổng từ t=1 đến 20 của 4-3t |
|
| 59600 |
Tìm Thể Tích |
y=x^3 , y=0 , x=1 , x=3 |
, , , |