| 35001 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (x^2-7x+6)/(x-6) |
|
| 35002 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -5 của (2x^2+9x-5)/(x^2+5x) |
|
| 35003 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (2x^2-3x-35)/(x-5) |
|
| 35004 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -5 của 2/((x-5)^3) |
|
| 35005 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của 1/((x-5)^2) |
|
| 35006 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của pi^2 |
|
| 35007 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của x^2-6x+5 |
|
| 35008 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của x^2-6x+9 |
|
| 35009 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của x^3-125/(x^2-25) |
|
| 35010 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của x^3-6 |
|
| 35011 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của x^4-x^6-x^3 |
|
| 35012 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của x^4+5x |
|
| 35013 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của cos(pix) đối với x |
|
| 35014 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (5x^2+8x-3)/(3x^2+2) |
|
| 35015 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (x+6)/(x+1) |
|
| 35016 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (x+6)/(x-5) |
|
| 35017 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (x-15)/(x-5) |
|
| 35018 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (x-2)/(x-3) |
|
| 35019 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (x-3-2x^2)/(1+3x) |
|
| 35020 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (x-4)/(x^2-24) |
|
| 35021 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của căn bậc ba của 17-x^2 |
|
| 35022 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của căn bậc ba của 3(1-2x) |
|
| 35023 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của căn bậc ba của 89-x^2 |
|
| 35024 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của e^(-6x)cos(x) |
|
| 35025 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (x/(x^2-25))-5/(x^2-25) |
|
| 35026 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của x/(x^(2-25)) |
|
| 35027 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (-x)/(2x^2+x^2 căn bậc hai của x-1-50-25 căn bậc hai của x-1) |
|
| 35028 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của căn bậc hai của 2x-4 |
|
| 35029 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến pi của cos(x)e^(sin(x)) đối với x |
|
| 35030 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -5 của căn bậc hai của 5-x |
|
| 35031 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của căn bậc hai của 6x-9 |
|
| 35032 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (5x^2-24x-5)/(x^2+16x-105) |
|
| 35033 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của 1/(x-5)+5/(5x-x^2) |
|
| 35034 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (5+x)/(5-x) |
|
| 35035 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (5x)/( căn bậc hai của 7x-10) |
|
| 35036 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 10x-9 đối với x |
|
| 35037 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (-7x^2+15x+18)/(x-3) |
|
| 35038 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -5 của (7x^2+9x-130)/(6x^2+9x-105) |
|
| 35039 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (7x-35)/(3x^2-75) |
|
| 35040 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (8x-40)/(2x^2-50) |
|
| 35041 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (90+60x)/(x+5) |
|
| 35042 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (cos(5pi))/6 |
|
| 35043 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của ( logarit tự nhiên của x-4)/(x-2) |
|
| 35044 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (px)/3 |
|
| 35045 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (sin(4x-20))/(25-x^2) |
|
| 35046 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (sin(5-x))/(x-5) |
|
| 35047 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (sin(6x))/(x-5pi) |
|
| 35048 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (sin(x-5))/((x+7)(x-5)) |
|
| 35049 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 11x^2e^(-4x^3) đối với x |
|
| 35050 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (tan(x)-x)/(x^3) |
|
| 35051 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của căn bậc hai của (x^2+x+6-x-1)/( căn bậc hai của 4x+5- căn bậc hai của 7x-10) |
|
| 35052 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của căn bậc hai của (x^3+x^2-30x)/(x-5) |
|
| 35053 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của căn bậc hai của (7x^2)/(6+x) |
|
| 35054 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của căn bậc hai của (8x^2)/(9+x) |
|
| 35055 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của căn bậc hai của u^2+2u+10 |
|
| 35056 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của căn bậc hai của x^2+6x+5 |
|
| 35057 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của căn bậc hai của x^2-16 |
|
| 35058 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -5 của căn bậc hai của x^4+2u+10 |
|
| 35059 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -5 của căn bậc hai của x^4+2x+10 |
|
| 35060 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (x^5-3125)/(x-5) |
|
| 35061 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (x^2-2x-35)/(x^2-25) |
|
| 35062 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của 300/0 |
|
| 35063 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -5 của (-3x)/(x-5) |
|
| 35064 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (3x-15)/(8x^2-200) |
|
| 35065 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -5 của (4(2x+4)^2-144)/(x+5) |
|
| 35066 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -5 của (3x^2-75)/(x+5) |
|
| 35067 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (3x^2-7x)/(x-10) |
|
| 35068 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -5 của 3/(x^2-25) |
|
| 35069 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của cos((7pi)/x-(2pi)/5) |
|
| 35070 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của cos(-(8pi)/x-(2pi)/5) |
|
| 35071 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của 64 |
|
| 35072 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2-6x+8)/(x-4) |
|
| 35073 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của 7e^x-5 |
|
| 35074 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của 7ex^-5 |
|
| 35075 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của 8x^2-5x+2 |
|
| 35076 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của 82 |
|
| 35077 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của 9x^2+7x+3 |
|
| 35078 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của 96x-9/8 |
|
| 35079 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của 9x+6/(x-9) |
|
| 35080 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -5 của -9x-2 |
|
| 35081 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của arctan((x^2-25)/(5x^2-25x)) |
|
| 35082 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 6 của (x^2-9x+18)/(x-6) |
|
| 35083 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -5 của 5x-21 |
|
| 35084 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của 5x-25 |
|
| 35085 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của 5x-3 |
|
| 35086 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -5 của 5x-9 |
|
| 35087 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (6)*30 |
|
| 35088 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của 6(7x+6)^3 |
|
| 35089 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của 6e^(x-5) |
|
| 35090 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của -(6x)/( căn bậc hai của 8x-15) |
|
| 35091 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của 5(f(x))^3+7(f(x)g(x)) |
|
| 35092 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -5 của 5x+27 |
|
| 35093 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của 5x+6 |
|
| 35094 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của f(5) |
|
| 35095 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của f(x)(2x^2-3x+4) |
|
| 35096 |
Ước Tính |
cos(arcsin(( căn bậc hai của 2)/2)) |
|
| 35097 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của (4x-2)^3 |
|
| 35098 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (f)(7x-2) |
|
| 35099 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi u tiến dần đến 2 của (u^4-16)/(u^3-8) |
|
| 35100 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của cot((pix)/6) |
|