| 205701 |
Ước Tính |
căn bậc bốn của căn bậc ba của 16 |
|
| 205702 |
Rút gọn |
x^3y^3 căn bậc ba của 648x^3y^10 |
|
| 205703 |
Rút gọn |
( căn bậc bốn của 6)/( căn bậc năm của 6) |
|
| 205704 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của (4x-7)^24 |
|
| 205705 |
Rút gọn |
1/2(x+x) |
|
| 205706 |
Rút Gọn Căn Thức |
(6^(1/4))^3 |
|
| 205707 |
Rút gọn |
(3u^3v^4)/(4u^2v^-2) |
|
| 205708 |
Nhân |
2 căn bậc hai của 50*3 căn bậc hai của 8 |
|
| 205709 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
a^8-b^4 |
|
| 205710 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=-2 logarit cơ số 3 của 3-x |
|
| 205711 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^4+x^3-6x^2<=0 |
|
| 205712 |
Giải X |
12=15-3/4X |
|
| 205713 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
m(s)=-5(s-4)(s-2)(s+1)(s+3)(s+5) |
|
| 205714 |
Giải w |
p=-aw+9 |
|
| 205715 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
27^(1/3)-16^(1/4)-4^(1/2) |
|
| 205716 |
Giải y |
-10-y=3x |
|
| 205717 |
Giải x |
căn bậc hai của 9x-3 = căn bậc hai của 5x-5 |
|
| 205718 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 175+8 căn bậc hai của 7 |
|
| 205719 |
Xác định nếu Song Song |
3x+2y=10 and 2x+3y=-3 |
and |
| 205720 |
Trừ |
2x^2-8x-6 and 9x^2-8 |
and |
| 205721 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
2x=y-10 2x+7=2y |
|
| 205722 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(tan((2pi)/3)-tan((5pi)/6))/(1+tan((2pi)/3)tan((5pi)/6)) |
|
| 205723 |
Rút gọn |
(x^2*y^(2/7))/(y*x^(3/4)) |
|
| 205724 |
Giải n |
4^3*4^n=4^9 |
|
| 205725 |
Rút gọn |
5(x^(2n-1))(2x^(3n+1))^2 |
|
| 205726 |
Rút gọn |
(6 căn bậc hai của 10)(-4 căn bậc hai của 20) |
|
| 205727 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x^5y^5*3 căn bậc hai của 5x^9y^8 |
|
| 205728 |
Rút gọn |
n+19-3+6(13x-2)+3+14n |
|
| 205729 |
Phân Tích Nhân Tử |
216pq-p^7q |
|
| 205730 |
Rút gọn |
(1+cot(x)^2)(1-sec(x)^2) |
|
| 205731 |
Xác định nếu Vuông Góc |
y=8 and x=-1 |
and |
| 205732 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
(2x+3)^2-5=20 |
|
| 205733 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 630x^8y^3)/( căn bậc hai của 10y) |
|
| 205734 |
Giải x |
x/(x^2-6x)=1 |
|
| 205735 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x) = logarit cơ số 9 của 2x+1+ logarit cơ số 9 của x-4 |
|
| 205736 |
Nhân |
4x*9x^(1/2) |
|
| 205737 |
Giải x |
6x-x^2-8=0 |
|
| 205738 |
Rút gọn |
căn bậc năm của (-2)^10(3^5)(2^3) |
|
| 205739 |
Giải x |
4-x-3=6-x-2 |
|
| 205740 |
Giải x |
8+5^(x-3)=133 |
|
| 205741 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=8x^5+1008x^2+1944x-288x^3-6480-32x^4 |
|
| 205742 |
Rút gọn |
(r^2s+rs^2)/(rs) |
|
| 205743 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x^3-3/400x |
|
| 205744 |
Giải y |
10x-5xy=100 |
|
| 205745 |
Rút gọn |
(4r^3+4)+(2-4r+3r^3) |
|
| 205746 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
(2y+1)^2-4y^2=5 |
|
| 205747 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (192k^4)/64 |
|
| 205748 |
Rút gọn |
1/2 căn bậc hai của 13+2/3 căn bậc hai của 13 |
|
| 205749 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của (3x^6y^5)/(16x^-2y^13) |
|
| 205750 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 125x^9)/( căn bậc hai của x) |
|
| 205751 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
3csc(pi/3)+cot(pi/4) |
|
| 205752 |
Tìm Tập Xác Định của Hàm Hợp f(g(x)) |
f(x)=2x^2+x-3 and g(x)=x-1 |
and |
| 205753 |
Nhân |
(m^2-n)(m^2+2n^2) |
|
| 205754 |
Rút gọn |
15^2-8(8(3+5)) |
|
| 205755 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 144+25- căn bậc hai của 144- căn bậc hai của 25 |
|
| 205756 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
x+2y=6 x=4 |
|
| 205757 |
Giải x |
3^x*3^4=3^9 |
|
| 205758 |
Giải Hệ chứa Equations |
15x+5y=20 y=8-3x |
|
| 205759 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
((3y^5)^3)/(2y^6) |
|
| 205760 |
Rút gọn |
64^(2/3)*64^(2/3) |
|
| 205761 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 3^5* căn bậc ba của 3^4 |
|
| 205762 |
Ước Tính |
2!3! |
|
| 205763 |
Ước Tính |
căn bậc ba của x=3 |
|
| 205764 |
Rút gọn |
i^5*i^36*i^29 |
|
| 205765 |
Phân Tích Nhân Tử |
f(x)=27x^3-18x^2+3x |
|
| 205766 |
Phân Tích Nhân Tử |
U(t)=2t^4+3t^3+48t^2+75t-50 |
|
| 205767 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
-2/(1+ căn bậc hai của 6) |
|
| 205768 |
Rút gọn |
(k^4m^3p^2)/(k^2m^2) |
|
| 205769 |
Rút gọn |
3x+x-2x+5x |
|
| 205770 |
Rút gọn |
(x^2+6)-(6-x^2) |
|
| 205771 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của z/( căn bậc hai của y^3x^2) |
|
| 205772 |
Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương |
x^5y^-2 |
|
| 205773 |
Vẽ Đồ Thị |
x=3t and y = square root of t+6 , 0<=t<=8 |
and , |
| 205774 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 45)/( căn bậc hai của 5) |
|
| 205775 |
Rút gọn |
căn bậc hai của căn bậc bốn của 256z^8 |
|
| 205776 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2/3(6x-12)<1/2(8-4x) |
|
| 205777 |
Rút gọn |
căn bậc ba của (x^9)/27 |
|
| 205778 |
Tìm Bậc |
6a^2b-2ab+5ab^2 |
|
| 205779 |
Giải p |
(3p-1)/24-(2p+6)/36-1=0 |
|
| 205780 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
2m1/4 |
|
| 205781 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(-4x+8)/(2x^2-8) |
|
| 205782 |
Rút gọn |
căn bậc ba của -6x^5* căn bậc ba của -18x^4 |
|
| 205783 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
((3k)^3)/(2k^-10) |
|
| 205784 |
Ước Tính |
-1/2*(-2/( căn bậc hai của 3)) |
|
| 205785 |
Giải d |
7500=pi/6d^3 |
|
| 205786 |
Rút Gọn Căn Thức |
13(8^(3/4))-4*8^(3/4) |
|
| 205787 |
Nhân |
(5x^2+25x)/2*(4x)/(x+5) |
|
| 205788 |
Giải Hệ chứa Equations |
3x-1/2y=-7/2 x+2y=1 |
|
| 205789 |
Ước Tính |
12+((2^3)÷(2/3))-2 |
|
| 205790 |
Rút Gọn Căn Thức |
- căn bậc hai của 6+ căn bậc hai của 150 |
|
| 205791 |
Giải t |
V=(kt)/P |
|
| 205792 |
Rút gọn |
căn bậc ba của (x^2y)/27 |
|
| 205793 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
2y^2-5x+12y+23=0 |
|
| 205794 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
-1/9x^5-7x^3+3x^4+1 |
|
| 205795 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của a^7+( logarit cơ số 3 của a^4-2* logarit cơ số 3 của b) |
|
| 205796 |
Ước Tính |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của cos(x) |
|
| 205797 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 2*0.5 căn bậc hai của 8 |
|
| 205798 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
căn bậc ba của 2^3 |
|
| 205799 |
Rút gọn |
((3x^2-22x+7)/10)÷((21x^2+14x-7)/(70x+70)) |
|
| 205800 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=-144x+4x^4+36x^3+40x^2-224 |
|