| 13901 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
(8y^3)/w+5y^2 |
|
| 13902 |
Rút gọn |
(3r^3)/( căn bậc hai của 20r) |
|
| 13903 |
Ước Tính |
1/2(6)^2pi/2 |
|
| 13904 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=-2/3x+2 y=-2 |
|
| 13905 |
Giải p |
(r-p)/3=S |
|
| 13906 |
Giải p |
(r-p)/4=S |
|
| 13907 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x-6)/(x^2-6x) |
|
| 13908 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
(3pi)/4*180/pi |
|
| 13909 |
Rút gọn |
(b^3)/(c^(1/2))*c/(b^(1/3)) |
|
| 13910 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(x^5-8x^4+8x-64)÷(x-8) |
|
| 13911 |
Đổi Sang Tọa Độ Cực |
z=3(cos(pi/6)+isin(pi/6)) |
|
| 13912 |
Ước Tính |
4*(1/2)^-1 |
|
| 13913 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
-9+x/(x-6)=6/(x-6) |
|
| 13914 |
Giải x |
(7x)/3+2=1/3 |
|
| 13915 |
Rút Gọn Căn Thức |
6 căn bậc hai của 15y^4*2 căn bậc hai của 20y^2 |
|
| 13916 |
Giải x |
5^(-2/3)=(125^(x/3))/(25^(4/3)) |
|
| 13917 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của (e^(1/x))/(x^2) đối với x |
|
| 13918 |
Ước Tính |
(sec(t)-cos(t))/(sin(t)) |
|
| 13919 |
Giải x |
x+10/(x-9)=2 |
|
| 13920 |
Rút gọn |
(4x+1)/(7x^2)-(1-3x)/(7x^2) |
|
| 13921 |
Rút gọn |
-3x-(-2y-x+(-3y+x-2(x-y)+5x-y)-(-x+y)) |
|
| 13922 |
Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đồng Nhất Thức |
sin(theta)=3/5 , cos(theta)=-4/5 |
, |
| 13923 |
Giải r |
căn bậc ba của 3r-6=3 |
|
| 13924 |
Giải x |
5/(x+2)-(2x-1)/5=0 |
|
| 13925 |
Tìm Nguyên Hàm |
4x(1+ logarit tự nhiên của x) |
|
| 13926 |
Rút gọn |
(x-5)/(x^2+1)-x^2 |
|
| 13927 |
Nhân |
2/3*4 1/2*6 |
|
| 13928 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=3x+5 g(x)=4x^2-2 h(x)=x^2-3x+1 Find f(x)+g(x)-h(x) |
Find |
| 13929 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^3+x^2-2x=0 |
|
| 13930 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
3x^2+30=-18x |
|
| 13931 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(t)=1/10t^2(t-4)^3(t+5)^2 |
|
| 13932 |
Giải t |
500=1562.5*10^(-0.1t) |
|
| 13933 |
Giải x |
9/10=(9x)/70 |
|
| 13934 |
Giải x |
-2|x-3|+5>=-7 |
|
| 13935 |
Ước Tính |
7+4*3+8*(5*2) |
|
| 13936 |
Chia |
divide x^3+x^2-5x-2 by x-2 |
divide by |
| 13937 |
Chứng mình Đẳng Thức |
1/(1+sec(x))+1/(1-sec(x))=-2cot(x)^2 |
|
| 13938 |
Giải y |
y/3=x-5 |
|
| 13939 |
Chia |
(56x^4y^5-49x^3y^6-35x^2y^3)/(7x^2y^2) |
|
| 13940 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (5x)/(49y^4) |
|
| 13941 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
-1/7+x |
|
| 13942 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (5x^4-4x^3+3x^2) đối với x |
|
| 13943 |
Giải Hệ chứa Equations |
-2x-y=1 -6x=3y+3 |
|
| 13944 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Find (g*h)(x) if g(x)=x^2+4x+9 and h(x)=x^2-5x+10 |
Find if and |
| 13945 |
Giải k |
-2(-7k+4)+9=-13 |
|
| 13946 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của x^6y^3+ căn bậc bốn của x^10y^3 |
|
| 13947 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(4-x^2)/(3- căn bậc hai của x^2+5) |
|
| 13948 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
(x-2)(x^2-1) |
|
| 13949 |
Giải x |
5/x+1/(3x)=(4x)/3 |
|
| 13950 |
Rút gọn |
((x^2+1)/3)/((x+1)/3) |
|
| 13951 |
Ước Tính |
3.5x(5.8-7.09) |
|
| 13952 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 8/( căn bậc hai của 12-x^2-4x) đối với x |
|
| 13953 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của 3x^2* căn bậc ba của x^2* căn bậc ba của 9x^3 |
|
| 13954 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
logarit cơ số 3 của 6+2* logarit cơ số 3 của x+1/2 logarit cơ số 3 của 9 |
|
| 13955 |
Giải x |
4 1/2-5 1/3÷(20x-14 2/3)=1 5/6 |
|
| 13956 |
Giải x |
(x+3)/(x+4)-(2x+7)/(x-4)=(2x+5)/(x^2-16) |
|
| 13957 |
Giải P |
Q=60-4P for P ? |
for ? |
| 13958 |
Tìm dy/dx |
y=-8sin(x) |
|
| 13959 |
Ước Tính |
i^25*i^44 |
|
| 13960 |
Ước Tính |
tan(theta)cot(theta)=1 |
|
| 13961 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
x-3y>=12 4x-3y>21 |
|
| 13962 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(1-x)/(1+x)<=0 |
|
| 13963 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x) = square root of 16+6x-x^2 |
|
| 13964 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (3-2x) căn bậc hai của 9x đối với x |
|
| 13965 |
Rút gọn |
3x+4(x-6)-3(x-7) |
|
| 13966 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3^(x+2)+3^(1-x)>28 |
|
| 13967 |
Ước Tính |
e^0-e^(-0) |
|
| 13968 |
Ước Tính |
cot(theta) = square root of 3 |
|
| 13969 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
( logarit tự nhiên của (x)^2)/x |
|
| 13970 |
Ước Tính |
pi-2.5 |
|
| 13971 |
Rút gọn |
(2x^3+3x^2-5)+(3x^2+7) |
|
| 13972 |
Giải x |
1/2x+3=0 |
|
| 13973 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x) = square root of x-x^(3/4)+1/x |
|
| 13974 |
Nhân |
(7/52)(13/70) |
|
| 13975 |
Rút gọn |
(4x^3-3x^2+6x-4)-(-2x^3+x^2-2) |
|
| 13976 |
Tìm Tập Xác Định |
d(y)=y+3 |
|
| 13977 |
Ước Tính |
10((3pi)/4) |
|
| 13978 |
Tìm Nguyên Hàm |
(10t^-3+12t^-9+4t^3)dt |
|
| 13979 |
Tìm BCNN |
4x^2+12x+9 and 4x^2-9 |
and |
| 13980 |
Rút gọn |
((x-3)/(x+8)+(x-8)/(x+3))/((x-3)/(x+8)-(x-8)/(x+3)) |
|
| 13981 |
Ước Tính |
logarit cơ số 1/9 của ( căn bậc ba của 81)^2 |
|
| 13982 |
Rút gọn |
(5x^2)(4x^8)(-2x^3y) |
|
| 13983 |
Ước Tính |
(((9/3)*-1)+5)+(2*52) |
|
| 13984 |
Nhân |
( căn bậc hai của 30x^3y^2)( căn bậc hai của 5x^4y^3) |
|
| 13985 |
Giải x |
(15-x)*4=10 |
|
| 13986 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
4a(5a^2-4)+9a |
|
| 13987 |
Rút gọn |
7/(10x^3)*(3x)/10 |
|
| 13988 |
Rút gọn |
((a-b)^2)/(b-a) |
|
| 13989 |
Ước Tính |
(f(-1)-f(-2))/((-1)-(-2)) |
|
| 13990 |
Tìm Tập Xác Định |
h(x) = square root of x^2-7x+10 |
|
| 13991 |
Giải x |
căn bậc hai của 9x+4 = căn bậc hai của x+30 |
|
| 13992 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=-x-4 ; find f(4) |
; find |
| 13993 |
Vẽ Đồ Thị |
2^3 căn bậc hai của x+2+4 |
|
| 13994 |
Tìm Tập Xác Định |
(7b-14b^2)/(42b^2-21b) |
|
| 13995 |
Rút gọn |
cube root of 64x+9 cube root of x^4-6 cube root of x-3x cube root of x |
|
| 13996 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=(3/2)^(-x)-7 |
|
| 13997 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
căn bậc ba của 4+ căn bậc năm của 2 |
|
| 13998 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(x/2) |
|
| 13999 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
4t^2-2t-3=-6t |
|
| 14000 |
Tìm Độ Dốc của Đường Tiếp Tuyến tại x=1 |
e^x+100e+8x^4+49 at x=1 |
at |