| 45101 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y = natural log of sec(2x)+tan(2x) |
|
| 45102 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=cos(2x) |
|
| 45103 |
Tìm Đạo Hàm Fourth |
y=5x^5 |
|
| 45104 |
Tìm Đạo Hàm Fourth |
y=cos(2x) |
|
| 45105 |
Tìm Đạo Hàm Fourth |
y=2x^5-3x^2-5x+1 |
|
| 45106 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit cơ số 16 của 4=1/2 |
|
| 45107 |
Tìm Đạo Hàm Third |
-3x^2+2xy=5 |
|
| 45108 |
Tìm Đạo Hàm Third |
y = square root of 2x^3+3x+10 |
|
| 45109 |
Tìm Đạo Hàm Third |
y=cos(2x) |
|
| 45110 |
Tìm Đạo Hàm Third |
y=theta^2(2theta+8) |
|
| 45111 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=2x^5-3x^2-5x+1 |
|
| 45112 |
Tìm Các Điểm Uốn |
f(x)=5x^3-10x^2+5x-2 |
|
| 45113 |
Tìm Các Điểm Uốn |
f(x)=4sin(x)+4cos(x) |
|
| 45114 |
Tìm Các Điểm Uốn |
f(x)=2x^3-4x^2+2x-2 |
|
| 45115 |
Tìm Các Điểm Uốn |
f(x)=8-7x^4 |
|
| 45116 |
Tìm Các Điểm Uốn |
f(x)=x^3-5x^2-8x+5 |
|
| 45117 |
Tìm Các Điểm Uốn |
f(x)=x^3-3x^2+23x-21 |
|
| 45118 |
Tìm Các Điểm Uốn |
f(x)=16x+16e^x |
|
| 45119 |
Tìm Các Điểm Uốn |
f(x)=(x-2)^(5/3) |
|
| 45120 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
cos(x)=x^3 |
|
| 45121 |
Tìm Diện Tích Dưới Đường Cong |
f(x)=x^2-x-2 , [-5,0] |
, |
| 45122 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=6x^2(14+x)^2 |
|
| 45123 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=x^4-32x+3 |
|
| 45124 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=5/3x^3-5/2x^2 |
|
| 45125 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=3x^3-6x^2+3x+8 |
|
| 45126 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=(x^2)/(x^2+81) |
|
| 45127 |
Ước tính từ Bên Phải |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của x^( căn bậc hai của x) |
|
| 45128 |
Ước tính từ Bên Phải |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 của e^(tan(x)) |
|
| 45129 |
Áp Dụng Công Thức Bậc Hai |
12x^2-108x+170 |
|
| 45130 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
(2x+1)^2=48 |
|
| 45131 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
2.44948974 |
|
| 45132 |
Tìm Đạo Hàm Fourth |
f(x)=20x^3-32x^2 |
|
| 45133 |
Tìm Đạo Hàm Third |
g(x)=8x^4-6x^2+6 |
|
| 45134 |
Tìm Đạo Hàm Third |
f(x)=(3x)/(x+1) |
|
| 45135 |
Tìm Đạo Hàm Third |
f(x)=20x^3-32x^2 |
|
| 45136 |
Tìm Đạo Hàm Third |
f(x)=x^5-3x^4+2x^3-x^2+4x-10 |
|
| 45137 |
Tìm Đạo Hàm Third |
f(x)=6x^-4 |
|
| 45138 |
Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ |
1/(x^4-1) |
|
| 45139 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=2x^-6 |
|
| 45140 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=3/( căn bậc hai của x+9) |
|
| 45141 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=(x^2-3x-4)/(x+1) |
|
| 45142 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=6x+11 |
|
| 45143 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=18x^(1/2) |
|
| 45144 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=(2x)/(9x^2-16) |
|
| 45145 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=x^(7/3)+56x^(4/3) |
|
| 45146 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=x^5-3x^4+2x^3-x^2+4x-10 |
|
| 45147 |
Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ |
y/(y^2-y-2) |
|
| 45148 |
Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ |
(7x-19)/(x^2-6x+9) |
|
| 45149 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=sin(8x^2) |
|
| 45150 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=4x+15 |
|
| 45151 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=5arctan(x^2) |
|
| 45152 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=sin(5x^2) |
|
| 45153 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=5x^-4 |
|
| 45154 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=5x^3 logarit tự nhiên của 6x |
|
| 45155 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=sec(pi/4) |
|
| 45156 |
Tìm Đạo Hàm Second |
g(t)=8cos(t)-9sin(t) |
|
| 45157 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=6e^x-x^3 |
|
| 45158 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=8x+17 |
|
| 45159 |
Tìm Đạo Hàm Second |
p(x)=300x^3-25x^2+500x |
|
| 45160 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=8x+11 |
|
| 45161 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=9sin(3x) |
|
| 45162 |
Tìm Đạo Hàm Third |
f(x)=7x^-3 |
|
| 45163 |
Tìm Đạo Hàm Third |
P(x)=300x^3-25x^2+500x |
|
| 45164 |
Tìm Đạo Hàm Third |
f(x)=(x-3)/(x-6) |
|
| 45165 |
Tìm Đạo Hàm Third |
f(x)=3 căn bậc hai của x+27 căn bậc ba của x^2+5/( căn bậc năm của x^3) |
|
| 45166 |
Tìm Đạo Hàm Fourth |
f(x)=6e^x-x^3 |
|
| 45167 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
x^2+y^2-2x-6y-26=0 |
|
| 45168 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Ngang |
y=(x^2-120)e^x |
|
| 45169 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Ngang |
y=(x^2-80)e^x |
|
| 45170 |
Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác |
(sec(x)^2-tan(x)^2+tan(x))/(sec(x)) |
|
| 45171 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của (9x)/(x-1)-9/( logarit tự nhiên của x) |
|
| 45172 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của ( căn bậc hai của x+x^2)/(9x-x^2) |
|
| 45173 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của xsin((9pi)/x) |
|
| 45174 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(8x))/(sin(3x)) |
|
| 45175 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2-16)/(x^2-4x) |
|
| 45176 |
Viết ở dạng một Hàm Số của y |
(dy)/(dx)=xy |
|
| 45177 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của xtan(7/x) |
|
| 45178 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(sin(x)))/(sin(x)) |
|
| 45179 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (7x-sin(7x))/(7x-tan(7x)) |
|
| 45180 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của xsin((4pi)/x) |
|
| 45181 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 từ phía bên phải của (cos(x))/(1-sin(x)) |
|
| 45182 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (e^x)/(x^3) |
|
| 45183 |
Tìm Nguyên Hàm |
-32x |
|
| 45184 |
Tìm Nguyên Hàm |
6/( căn bậc hai của 1-x^2) |
|
| 45185 |
Tìm Nguyên Hàm |
-4sin(x)^2 |
|
| 45186 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/(5x) |
|
| 45187 |
Tìm Nguyên Hàm |
sec(x)tan(x)-e^x |
|
| 45188 |
Tìm Nguyên Hàm |
3 căn bậc ba của x^2 |
|
| 45189 |
Tìm Nguyên Hàm |
2x-cos(x) |
|
| 45190 |
Tìm Nguyên Hàm |
căn bậc hai của x^5-40 |
|
| 45191 |
Tìm Nguyên Hàm |
y^(-1/2) |
|
| 45192 |
Tìm Nguyên Hàm |
(cos(2x))/2 |
|
| 45193 |
Tìm Nguyên Hàm |
16x^3-9 căn bậc hai của x+12x+11 |
|
| 45194 |
Tìm Nguyên Hàm |
-3sin(x) |
|
| 45195 |
Tìm Nguyên Hàm |
(dy)/(y^2) |
|
| 45196 |
Tìm Nguyên Hàm |
3sin(x)-2cos(x) |
|
| 45197 |
Tìm Nguyên Hàm |
9x^-3 |
|
| 45198 |
Tìm Nguyên Hàm |
x^2-4x+7 |
|
| 45199 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
3x^2-18x+15 |
|
| 45200 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
3x^2-3x-6 |
|