Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
45201 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^3-9x^2+26x-24
45202 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^3-6x^2+11x-6
45203 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^2+49
45204 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) 12x^2-144x+299
45205 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^3-13x+12
45206 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^2-6x+13
45207 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) 2x^5-45x^4+264x^3-146x^2+550x-3025
45208 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) 3x^2-16x+21
45209 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) 6x^2+90x+324
45210 Tìm Nguyên Hàm 2cos(pix)
45211 Tìm Nguyên Hàm 1/(2y)
45212 Tìm Nguyên Hàm 4x^7
45213 Tìm Nguyên Hàm 8/(1+x^2)
45214 Tìm Nguyên Hàm (sin(2x))/(cos(x))
45215 Tìm Nguyên Hàm (12x^2)e^(x^3)
45216 Tìm Nguyên Hàm sin(9x)
45217 Tìm Nguyên Hàm 3x(6-x^2)
45218 Tìm Nguyên Hàm 2xe^(-x^2)
45219 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu -15x^2+15
45220 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu -3x^2+6x+24
45221 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu x^2+2x+10
45222 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu x+2sin(x)
45223 Tìm Các Đường Tiệm Cận f(x)=tan(pix)
45224 Tìm Các Đường Tiệm Cận f(x)=64x^2+128/x+3
45225 Tìm Các Đường Tiệm Cận f(x)=(x^2-9x+20)/(x^2-8x+16)
45226 Tìm Các Đường Tiệm Cận f(x)=(x+2)/(x^3-11x^2+18x)
45227 Tìm Các Đường Tiệm Cận f(x)=(x+3)/(x^2+9x+18)
45228 Tìm Các Đường Tiệm Cận f(x)=(x+5)/(x^2+11x+30)
45229 Tìm Các Đường Tiệm Cận f(x)=(8x-8)/(x+2)
45230 Tìm Các Đường Tiệm Cận f(x)=1/(x^2-2x)
45231 Tìm Các Đường Tiệm Cận f(x)=(2x^2)/(x^2-2x-15)
45232 Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dx y=(-2x+11)^6
45233 Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dx y=sin(3cos(x))
45234 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm 2x^3-21x^2-48x
45235 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm (6x)/(x^2+49)
45236 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm 2x^3-3x^2-432x
45237 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm (x^2)/(x^2-49)
45238 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm (x^2+100)/x
45239 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm (x^2)/(x^2-81)
45240 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm x^3-108x+2
45241 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm x^5 logarit tự nhiên của x
45242 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm 9x^3-18x^2+9x-2
45243 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm 1/4x^4-1/3x^3-x^2
45244 Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dx tan(y)=x
45245 Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dx y=sin(5cos(x))
45246 Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dx y=sin(6cos(x))
45247 Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dx y=sin(x)^13
45248 Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dx y=sin(cot(x))
45249 Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dx y=tan(xe^x)
45250 Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dt q=cos(t/( căn bậc hai của t+6))
45251 Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn 80 , 8 , 4/5 , ,
45252 Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn 1 , 1/3 , 1/9 , ,
45253 Tìm Diện Tích Giữa Các Đường Cong y=x^2 , y=x^3 ,
45254 Tìm Diện Tích Giữa Các Đường Cong 4x+y^2=12 , x=y ,
45255 Tìm Diện Tích Giữa Các Đường Cong x=5y^2-5 x=5-5y^2
45256 Tìm Diện Tích Giữa Các Đường Cong y=x^2 , y=6x-x^2 ,
45257 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên y=cos(arccos(x))
45258 Tìm Các Đường Tiệm Cận y=-1/(x+3)
45259 Tìm Các Đường Tiệm Cận y=(x^2-9)/(x^2-4)
45260 Ước Tính Đạo Hàm tại b=40 b=40 , c=9 ,
45261 Tìm Các Đường Tiệm Cận y=(2e^x)/(e^x-4)
45262 Tìm Các Đường Tiệm Cận y=(5+4x)/(x+3)
45263 Tìm Các Đường Tiệm Cận y=(2x^2+1)/(3x-2x^2)
45264 Tìm Các Đường Tiệm Cận y=(x^2+1)/(8x-5x^2)
45265 Tìm Đường Tiếp Tuyến tại (0,8) y=x^4+8e^x , (0,8) ,
45266 Tìm Đường Tiếp Tuyến tại (4,-3) x^2+y^2=25 , (4,-3) ,
45267 Tìm Sự Tuyến Tính Hóa tại a=64 f(x)=x^(2/3) , a=64 ,
45268 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm f(x)=2x^2-12x+14
45269 Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dx y=(8x+3)/( căn bậc hai của x)
45270 Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dy ((y-2)^6)/((y^2+4y)^9)
45271 Loại bỏ Tham Số x=sin(1/2theta) , y=cos(1/2theta) , -pi<=theta<=pi , ,
45272 Tìm Các Đường Tiệm Cận (x^2-3x-10)/(x^2-5x-14)
45273 Tìm Các Đường Tiệm Cận ( căn bậc hai của 2x^2+1)/(3x-5)
45274 Tìm Các Đường Tiệm Cận (x+3)/(x^2+11x+24)
45275 Tìm Các Đường Tiệm Cận (2x-1)/(3x+4)
45276 Tìm Các Đường Tiệm Cận (3x)/(x^2-4)
45277 Tìm Các Đường Tiệm Cận (t^2-6t)/(t^4-1296)
45278 Tìm Các Đường Tiệm Cận (x+4)/(x^2-3x-28)
45279 Tìm Các Đường Tiệm Cận (x+2)/(x^2+5x+6)
45280 Tìm Tổng của Chuỗi 1+1/3+1/9+1/27+1/81+1/243+1/729
45281 Tìm Hiệu Thương f(x)=1-2x^3
45282 Tìm Hiệu Thương f(x)=3-6x
45283 Quy đổi sang Dạng Lôgarit căn bậc ba của 64=4
45284 Tìm Tổng của Chuỗi 3 , 5 , 7 , 9 , 11 , 13 , , , , ,
45285 Tìm Tổng của Chuỗi 6 , 8 ,
45286 Đơn Giản Phân Số pi/6
45287 Giải x 2<3x-6<=10
45288 Tìm Tập Xác Định f(x)=(x-6)/(x+6)
45289 Tìm Tập Xác Định g(x) = square root of x^2-1
45290 Tìm Tập Xác Định f(x)=1/5
45291 Tìm Tập Xác Định 1/( căn bậc bốn của x^2-4x)
45292 Tìm Tập Xác Định logarit tự nhiên của e^x-9
45293 Tìm Tập Xác Định (49-e^(x^2))/(1-e^(49-x^2))
45294 Tìm Tập Xác Định -100x^(1/4)
45295 Tìm Tập Xác Định (64-e^(x^2))/(1-e^(64-x^2))
45296 Tìm Độ Lõm f(x)=x^3-5x^2-8x+5
45297 Tìm Đạo Hàm của Tích Phân y=xsin(3/x)
45298 Tìm Đạo Hàm của Tích Phân y=sin(tan(7x))
45299 Tìm Đạo Hàm của Tích Phân y=(8+csc(x))/(7-csc(x))
45300 Tìm Đạo Hàm của Tích Phân y=tan( căn bậc hai của 5t)
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.