| 45401 |
Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng |
f(x)=x+16/x ; [4,10] |
; |
| 45402 |
Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng |
f(x)=1/3x^3-2x^2+3x-4 ; [-2,5] |
; |
| 45403 |
Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng |
f(x)=x/(x^2-x+25) , [0,15] |
, |
| 45404 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
arctan(3) |
|
| 45405 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(p)=7(p^2-10)^6(2p) |
|
| 45406 |
Tìm Tập Xác Định |
y=cos(arccos(x)) |
|
| 45407 |
Tìm Nơi Thỏa Điều Kiện của Định Lý Giá Trị Trung Bình |
f(x) = square root of 2-x , [-7,2] |
, |
| 45408 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2+8x+20 |
|
| 45409 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2+2x+17 |
|
| 45410 |
Tìm Các Điểm Uốn |
y=8-6x^2-x^3 |
|
| 45411 |
Tìm Các Điểm Uốn |
y=9-8x-x^3 |
|
| 45412 |
Nhân |
9.8*2 |
|
| 45413 |
Nhân |
35*35 |
|
| 45414 |
Nhân |
1/2x^(-1/2)*x |
|
| 45415 |
Nhân |
25*18 |
|
| 45416 |
Nhân |
3.14*6 |
|
| 45417 |
Nhân |
x^(1/2)(x) |
|
| 45418 |
Nhân |
16*15 |
|
| 45419 |
Nhân |
112*2 |
|
| 45420 |
Nhân |
2*36 |
|
| 45421 |
Nhân |
49*4 |
|
| 45422 |
Nhân |
5*13 |
|
| 45423 |
Nhân |
8*24 |
|
| 45424 |
Nhân |
11*10 |
|
| 45425 |
Nhân |
100*100 |
|
| 45426 |
Nhân |
12*24 |
|
| 45427 |
Nhân |
4x*x |
|
| 45428 |
Nhân |
x*(-x) |
|
| 45429 |
Nhân |
4.5*2 |
|
| 45430 |
Nhân |
e^t*e^t |
|
| 45431 |
Nhân |
17*8 |
|
| 45432 |
Nhân |
37*2 |
|
| 45433 |
Nhân |
32*7 |
|
| 45434 |
Nhân |
24*16 |
|
| 45435 |
Nhân |
2y*y |
|
| 45436 |
Nhân |
28*7 |
|
| 45437 |
Nhân |
2x*3x |
|
| 45438 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
x^4-32x^2+9 |
|
| 45439 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
5x căn bậc hai của 4-x |
|
| 45440 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
4/(x-5) |
|
| 45441 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
49x+36/x |
|
| 45442 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
t/(t-3) |
|
| 45443 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
x căn bậc hai của 32-x^2 |
|
| 45444 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
3x-9x^(1/3) |
|
| 45445 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
x^3-3x^2-9x-5 |
|
| 45446 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
3x^4-24x^3+48x^2 |
|
| 45447 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
x^8e^x-4 |
|
| 45448 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
x căn bậc hai của 18-x |
|
| 45449 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
-6x^2+2x^3 |
|
| 45450 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
x^3-10x^2+25x |
|
| 45451 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
x^3-4x^2-3x+2 |
|
| 45452 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
3x^3-6x^2+3x-5 |
|
| 45453 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
170+8x^3+x^4 |
|
| 45454 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
x^3-5x^2-8x+4 |
|
| 45455 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
2x^3-3x^2-252x |
|
| 45456 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
x^2+240/x |
|
| 45457 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
x^3-x^2-8x-2 |
|
| 45458 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2+y^2-2x-6y+10=0 |
|
| 45459 |
Chia |
48/12 |
|
| 45460 |
Chia |
208/16 |
|
| 45461 |
Chia |
-27/3 |
|
| 45462 |
Chia |
64/8 |
|
| 45463 |
Chia |
23/2 |
|
| 45464 |
Chia |
60/2 |
|
| 45465 |
Chia |
2÷8 |
|
| 45466 |
Chia |
85/5 |
|
| 45467 |
Chia |
-18/6 |
|
| 45468 |
Chia |
2.25/2 |
|
| 45469 |
Chia |
20/100 |
|
| 45470 |
Chia |
180/5 |
|
| 45471 |
Chia |
180/2 |
|
| 45472 |
Chia |
100/20 |
|
| 45473 |
Chia |
128/2 |
|
| 45474 |
Chia |
(1/4)÷(1/2) |
|
| 45475 |
Chia |
242/2 |
|
| 45476 |
Chia |
81÷2 |
|
| 45477 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
1.75 |
|
| 45478 |
Chia |
0÷2 |
|
| 45479 |
Chia |
8/9 |
|
| 45480 |
Chia |
(2/3)÷(1/3) |
|
| 45481 |
Chia |
16/8 |
|
| 45482 |
Chia |
16/6 |
|
| 45483 |
Chia |
22/6 |
|
| 45484 |
Chia |
49÷2 |
|
| 45485 |
Chia |
128/8 |
|
| 45486 |
Chia |
1/1.5 |
|
| 45487 |
Chia |
60000/40000 |
|
| 45488 |
Chia |
55/4 |
|
| 45489 |
Chia |
144÷2 |
|
| 45490 |
Chia |
8.5/2 |
|
| 45491 |
Chia |
72/5 |
|
| 45492 |
Chia |
256÷2 |
|
| 45493 |
Chia |
48÷12 |
|
| 45494 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=10x^4+6x^3 |
|
| 45495 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=x căn bậc hai của 144-x^2 |
|
| 45496 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
h(t)=t/(t-4) |
|
| 45497 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=(x+10)/(x^2) |
|
| 45498 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=10x^4+2x^3 |
|
| 45499 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=x^3-48x+7 |
|
| 45500 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
cos(15 độ ) |
|