| 45601 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
y=(6e^x)/(e^x-6) |
|
| 45602 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
y=(x^2+1)/(7x-4x^2) |
|
| 45603 |
Ước Tính Đạo Hàm tại x=0 |
xy+2e^y=2e , x=0 |
, |
| 45604 |
Tìm Đạo Hàm Fourth |
f(x)=5x^2-13x-4/(x^2) |
|
| 45605 |
Tìm Đạo Hàm Fourth |
S(t)=3t^3-t^2+6t-9 |
|
| 45606 |
Tìm Đạo Hàm Fourth |
t(n)=4n^(-1/4)+3n^(5/4) |
|
| 45607 |
Tìm Đạo Hàm Third |
f(x)=sin(3x) |
|
| 45608 |
Tìm Đạo Hàm Third |
f(x)=10e^(9x) |
|
| 45609 |
Tìm Đạo Hàm Third |
A(q)=km/q+cm+(hq)/2 |
|
| 45610 |
Tìm Đạo Hàm Third |
f(x)=9x^-7 |
|
| 45611 |
Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ |
4/(x^2-8x-20) |
|
| 45612 |
Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ |
(x^2+1)/(x^2-13x+42) |
|
| 45613 |
Tìm Đạo Hàm Second |
h(s)=s^3(s^2-16s+8) |
|
| 45614 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=cos(7x^2) |
|
| 45615 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=(x^2-2x-35)/(x+5) |
|
| 45616 |
Tìm Đạo Hàm Second |
s(t)=3t^3-t^2+6t-9 |
|
| 45617 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=8x+15 |
|
| 45618 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=2x+17 |
|
| 45619 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=(x^2-4x-12)/(x+2) |
|
| 45620 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=2x+11 |
|
| 45621 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=8x^-6 |
|
| 45622 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=4x+17 |
|
| 45623 |
Tìm Đạo Hàm Second |
A(q)=km/q+cm+(hq)/2 |
|
| 45624 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=3x^7-16x^3-1/(3x) |
|
| 45625 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=7e^xcos(x) |
|
| 45626 |
Tìm Đạo Hàm Second |
F(x)=(x^2-x-20)/(x+4) |
|
| 45627 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=5e^(-x)-7e^(-5x) |
|
| 45628 |
Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ |
(4x+37)/(x^2+11x+28) |
|
| 45629 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x^2)/( logarit tự nhiên của sec(x)) |
|
| 45630 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của ( logarit tự nhiên của x^4)/(x^5) |
|
| 45631 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (x^3)/(7e^(x/4)) |
|
| 45632 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x^2)/(sin(4x)^2) |
|
| 45633 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (e^(3x)-e^(-3x))/(e^(3x)+e^(-3x)) |
|
| 45634 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(6x))/(tan(7x)) |
|
| 45635 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của ( logarit tự nhiên của x)/(-2e^x) |
|
| 45636 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của xsin((6pi)/x) |
|
| 45637 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 của (sin(2x))/(cos(x)) |
|
| 45638 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=32x-16x^2-16 |
|
| 45639 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=x^2-4x-21 |
|
| 45640 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=x^2+10x+21 |
|
| 45641 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=1/2sec((pix)/2) |
|
| 45642 |
Xác định nếu Hữu Tỷ |
- căn bậc hai của 81 |
|
| 45643 |
Tìm Đường Pháp Tuyến tại @POINT |
y=7xe^x , (0,0) |
, |
| 45644 |
Tìm Đường Pháp Tuyến tại @POINT |
y=x^4+7e^x , (0,7) |
, |
| 45645 |
Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác |
tan(arccos(x)) |
|
| 45646 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Ngang |
y=(x^2-15)e^x |
|
| 45647 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Ngang |
y=(x^2-168)e^x |
|
| 45648 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Ngang |
49x^2+36y^2+588x-504y+1764=0 |
|
| 45649 |
Tìm Diện Tích Giữa Các Đường Cong |
y=x^2-4x+3 , y=-x^2+2x+3 |
, |
| 45650 |
Tìm Diện Tích Giữa Các Đường Cong |
x=5-5y^2 , x=5y^2-5 |
, |
| 45651 |
Tìm Diện Tích Giữa Các Đường Cong |
y=16/x , y=x , y=x/4 |
, , |
| 45652 |
Tìm Diện Tích Giữa Các Đường Cong |
y=x^4-4x^2+1 , y=x^2-3 |
, |
| 45653 |
Tìm Nguyên Hàm |
-8.9e^(-t/3) |
|
| 45654 |
Tìm Nguyên Hàm |
-2x+6 |
|
| 45655 |
Tìm Nguyên Hàm |
9x^8 |
|
| 45656 |
Tìm Nguyên Hàm |
cos(pi/6x) |
|
| 45657 |
Tìm Nguyên Hàm |
-6e^x |
|
| 45658 |
Tìm Nguyên Hàm |
2sin(x)+3cos(x) |
|
| 45659 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/4x^3 |
|
| 45660 |
Tìm Nguyên Hàm |
6sin(3x) |
|
| 45661 |
Tìm Nguyên Hàm |
-9.8e^(-0.2t) |
|
| 45662 |
Tìm Nguyên Hàm |
-24x^5 |
|
| 45663 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/4-100/(x^2) |
|
| 45664 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/5sin(5x) |
|
| 45665 |
Tìm Nguyên Hàm |
logarit tự nhiên của 2+sin(x) |
|
| 45666 |
Tìm Nguyên Hàm |
-1/4cos(2x) |
|
| 45667 |
Tìm Nguyên Hàm |
xe^(3x) |
|
| 45668 |
Tìm Nguyên Hàm |
(3x-2)(x+1) |
|
| 45669 |
Tìm Nguyên Hàm |
-x^2-3x |
|
| 45670 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/2cos(2x) |
|
| 45671 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/(3y) |
|
| 45672 |
Tìm Nguyên Hàm |
5/(2x-3) |
|
| 45673 |
Tìm Nguyên Hàm |
15x^2 |
|
| 45674 |
Tìm Nguyên Hàm |
t(8-t) |
|
| 45675 |
Tìm Nguyên Hàm |
40-32t |
|
| 45676 |
Tìm Nguyên Hàm |
(x^2-2)/x |
|
| 45677 |
Tìm Nguyên Hàm |
(xy)/2 |
|
| 45678 |
Tìm Nguyên Hàm |
13x^12 |
|
| 45679 |
Tìm Nguyên Hàm |
2/(y+1) |
|
| 45680 |
Tìm Nguyên Hàm |
96-32t |
|
| 45681 |
Tìm Nguyên Hàm |
4(3x-2)^3 |
|
| 45682 |
Tìm Nguyên Hàm |
xe^(-5x) |
|
| 45683 |
Tìm Nguyên Hàm |
10x-7 |
|
| 45684 |
Tìm Nguyên Hàm |
2x-9 |
|
| 45685 |
Tìm Nguyên Hàm |
6e^(6x) |
|
| 45686 |
Tìm Nguyên Hàm |
-20e^(-1/2x)+C |
|
| 45687 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/(9+x^2) |
|
| 45688 |
Tìm Nguyên Hàm |
7e^(-x) |
|
| 45689 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/(16+x^2) |
|
| 45690 |
Tìm Nguyên Hàm |
cos(x/3) |
|
| 45691 |
Tìm Nguyên Hàm |
(2x+1)(2x-1) |
|
| 45692 |
Tìm Nguyên Hàm |
-3xe^(x^2) |
|
| 45693 |
Tìm Nguyên Hàm |
infinity^infinity |
|
| 45694 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/(csc(x)) |
|
| 45695 |
Tìm Nguyên Hàm |
sin(1/2x) |
|
| 45696 |
Tìm Nguyên Hàm |
y^-3 |
|
| 45697 |
Tìm Nguyên Hàm |
-4sin(x) |
|
| 45698 |
Tìm Nguyên Hàm |
3/2x^(1/2) |
|
| 45699 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/(y^3) |
|
| 45700 |
Tìm Nguyên Hàm |
4cos(2x) |
|