Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
45501 Tìm dy/dx tại (9,-1) (y-3)^2=4(x-5) , (9,-1) ,
45502 Tìm dy/dx tại (0,p/6) sin(6y)=x ; (0,pi/6) ;
45503 Tìm dy/dx tại (0,p/2) sin(2y)=x ; (0,pi/2) ;
45504 Tìm dy/dx tại (2,-5) y^2-x^3=17 ; (2,-5) ;
45505 Tìm Các Điểm Cực Trị y=3x căn bậc hai của 16-x^2
45506 Tìm Các Điểm Cực Trị y=2cos(x)+cos(x)^2
45507 Quy đổi thành một Số Thập Phân 13/10
45508 Viết như là một Khoảng Đơn (-1,2) union (-4,0)
45509 Quy đổi thành một Số Thập Phân -2/9
45510 Quy đổi thành một Số Thập Phân 8/17
45511 Quy đổi thành một Số Thập Phân 1/27
45512 Quy đổi thành một Số Thập Phân pi/5
45513 Quy đổi thành một Số Thập Phân căn bậc hai của 33
45514 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (1-cos(x)^2)^2
45515 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu p=73e^(-0.000025x)
45516 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu y=4x^2-16x+11
45517 Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương y=4x^3-3x^2
45518 Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương f(x,y)=2x^2+3xy+4y^2+7x+11y
45519 Tìm Tổng của 5 Số Hạng Đầu Tiên 7 , 3 , -1 , -5 , , ,
45520 Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương f(x)=2x^3-9x^2-24x+7
45521 Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương f(x)=27x^3-9x+2
45522 Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương g(y)=(y-5)/(y^2-3y+15)
45523 Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương f(x)=|6-x^2|
45524 Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương f(x)=8+x^2
45525 Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương f(x)=x^3-27x+6
45526 Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương f(x)=x^4-4x^2-3
45527 Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương f(x)=125x^3-15x+1
45528 Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương f(x)=5x^3-10x^2+5x-2
45529 Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương f(x)=8x^3-6x+7
45530 Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương f(x)=2x^3-9x^2-324x
45531 Tìm Các Điểm Uốn 2x-4sin(x)
45532 Tìm Các Điểm Uốn (x-2)/(x^2-5x+6)
45533 Tìm Các Điểm Uốn 7 logarit tự nhiên của x^2+1
45534 Tìm Các Điểm Uốn 2cos(x)+cos(x)^2
45535 Tìm Các Điểm Uốn 14x^4-84x^2
45536 Tìm Các Điểm Uốn 1/2x^4+x^3-6x^2
45537 Tìm Các Điểm Uốn 18x^4-108x^2
45538 Tìm Các Điểm Uốn x^3-6x^2+26x-36
45539 Tìm Các Điểm Uốn x^3-9x^2
45540 Tìm Các Điểm Uốn 16-12x^2
45541 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) f(x)=(x^2-12x-108)/(x^2-24x+108)
45542 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit tự nhiên của (7(x^2-3)^4e^(5x))/( căn bậc ba của x^3-4)
45543 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit tự nhiên của x/( căn bậc hai của x^2+6)
45544 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit của (y^7)/(x căn bậc hai của z^3)
45545 Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm y=8x-x^2 , (1,7) ,
45546 Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm y=9x-8 căn bậc hai của x , (1,1) ,
45547 Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm y=6xsin(x) , (pi/2,3pi) ,
45548 Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm y=x-x^7 , (1,0) ,
45549 Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm y=8e^x+x , (0,8) ,
45550 Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm x^2+2xy-y^2+x=12 , (3,6) ,
45551 Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm y=(e^(2x)-4)^2 , (0,9) ,
45552 Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm x^2+y^2=25 , (-3,4) ,
45553 Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm f(x)=3-5x , (-1,8) ,
45554 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Tổng tổng từ j=1 đến 5 của 2j
45555 Tìm Diện Tích Dưới Đường Cong f(x)=x^2+2x-15 , [-1,6] ,
45556 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) y=6x^2+6x-12
45557 Tìm Đạo Hàm Second y=4xsin(x^2)
45558 Tìm Đạo Hàm Second y=12xsin(x)
45559 Tìm Đạo Hàm Second x^2y^2-4x=3
45560 Tìm Đạo Hàm Second y=(4x+5)/(2x-3)
45561 Tìm Đạo Hàm Second -x^2+2xy=10
45562 Tìm Đạo Hàm Second r=1/(5s^4)-7/(4s^3)
45563 Tìm Đạo Hàm Second y=asec(theta)+btan(theta)
45564 Tìm Đạo Hàm Second y=e^(x^4)+7x
45565 Tìm Đạo Hàm Second y=e^(7x)sin(x)
45566 Tìm Đạo Hàm Second -3x^2+xy=10
45567 Tìm Đạo Hàm Second r=1/(4s^3)-7/(3s^2)
45568 Tìm Đạo Hàm Second e^(3y)+x=8y
45569 Tìm Đạo Hàm Second y=9xcos(x^2)
45570 Tìm Đạo Hàm Second y=1/9cot(3x-1)
45571 Tìm Đạo Hàm Second y=e^(7x)cos(x)
45572 Tìm Đạo Hàm Second y=xe^(-3x)
45573 Tìm Đạo Hàm Third y^2=e^(x^2)+16x
45574 Tìm Đạo Hàm Third y=2-x-x^3
45575 Tìm Đạo Hàm Third y=(1+5/x)^3
45576 Viết ở Dạng Lũy Thừa 1 = log base 4 of 4
45577 Viết ở Dạng Lũy Thừa logarit cơ số 25 của 5=1/2
45578 Tìm Đạo Hàm Fourth y=9cos(x)
45579 Tìm Đạo Hàm Fourth y=6e^xcos(x)
45580 Tìm Đạo Hàm Second e^(2y)+x=6y
45581 Tìm Đạo Hàm Second 2x^2+y^2=5
45582 Tìm Đạo Hàm Second y=9cos(x)
45583 Tìm Đạo Hàm Second y=2x^5-3x^4
45584 Tìm Đạo Hàm Second y=(x^4)/4+8/9x^3-x^2+2x-8
45585 Tìm Đạo Hàm Second y=13xsin(x)
45586 Tìm Đạo Hàm Second y=e^(15x)sin(x)
45587 Tìm g(f(x)) f(x)=5x+6 , g(x)=3x^2-4x+8 ,
45588 Tìm f(g(x)) f(x)=5x+6 , g(x)=3x^2-4x+8 ,
45589 Tìm Các Điểm Uốn f(x)=x+9cos(x)
45590 Tìm Các Điểm Uốn f(x)=x^2+54/x-2
45591 Tìm Các Điểm Uốn f(x)=3-4x^4
45592 Tìm Các Điểm Uốn f(x)=6x-x^3
45593 Tìm Các Điểm Uốn f(x)=6sin(x)+6cos(x)
45594 Tìm Các Điểm Uốn f(x)=64x^2+128/x+3
45595 Tìm Các Điểm Uốn f(x)=8-5x^4
45596 Tìm Các Điểm Uốn f(x)=x^3-6x^2+25x-34
45597 Tìm Các Điểm Uốn f(x)=x^3-6x^2+5x+6
45598 Tìm Các Điểm Uốn f(x)=x^3-2x^2-4x+7
45599 Tìm Các Đường Tiệm Cận y=(8e^x)/(e^x-8)
45600 Tìm Các Đường Tiệm Cận 16x^2-9y^2=144
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.