| 45001 |
Chia |
40÷5 |
|
| 45002 |
Chia |
-28/4 |
|
| 45003 |
Chia |
(2pi)÷2 |
|
| 45004 |
Chia |
30/4 |
|
| 45005 |
Chia |
(5/6)÷2 |
|
| 45006 |
Chia |
32/16 |
|
| 45007 |
Chia |
37/7 |
|
| 45008 |
Chia |
42/7 |
|
| 45009 |
Chia |
-20/4 |
|
| 45010 |
Chia |
35000/10000 |
|
| 45011 |
Chia |
21/4 |
|
| 45012 |
Chia |
3.14/4 |
|
| 45013 |
Chia |
pi÷4 |
|
| 45014 |
Chia |
84/6 |
|
| 45015 |
Chia |
37/4 |
|
| 45016 |
Chia |
90/2 |
|
| 45017 |
Chia |
192/2 |
|
| 45018 |
Chia |
6/8 |
|
| 45019 |
Chia |
26/2 |
|
| 45020 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
1.25 |
|
| 45021 |
Chia |
75÷2 |
|
| 45022 |
Chia |
96/6 |
|
| 45023 |
Nhân |
21*5 |
|
| 45024 |
Nhân |
(y-3)^2 |
|
| 45025 |
Nhân |
72*5 |
|
| 45026 |
Nhân |
2*21 |
|
| 45027 |
Nhân |
3*21 |
|
| 45028 |
Nhân |
192*2 |
|
| 45029 |
Nhân |
-9.8*5 |
|
| 45030 |
Nhân |
81*5 |
|
| 45031 |
Nhân |
50*25 |
|
| 45032 |
Nhân |
19*5 |
|
| 45033 |
Nhân |
12*36 |
|
| 45034 |
Nhân |
0.05*2 |
|
| 45035 |
Nhân |
30*6 |
|
| 45036 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=4x^3-3x^2-60x+17 |
|
| 45037 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=4x^3-3x^2-18x+17 |
|
| 45038 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=x^2+6x+7 |
|
| 45039 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
f(x,y)=x^2+y^3+xy-10 |
|
| 45040 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
P=-0.1s^3+6s^2+400 |
|
| 45041 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
(1+(1/1000))^1000 |
|
| 45042 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
-pi/6 |
|
| 45043 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
-8/3 |
|
| 45044 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y=6 căn bậc hai của x , (9,18) |
, |
| 45045 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
x^2+y^2=25 (-4,3) |
|
| 45046 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
x^2+y^2=(2x^2+2y^2-x)^2 , (0,0.5) |
, |
| 45047 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
x^2y^2-9x^2-4y^2=0 , (-4,2 căn bậc hai của 3) |
, |
| 45048 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y=5e^x+x , (0,5) |
, |
| 45049 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y=sin(6x)+sin(6x)^2 , (0,0) |
, |
| 45050 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y=12xsin(x) , (pi/2,6pi) |
, |
| 45051 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
x^2y^2-9x^2-4y^2=0 , (4,-2 căn bậc hai của 3) |
, |
| 45052 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y=16 căn bậc hai của x , (4,32) |
, |
| 45053 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y=x-x^5 , (1,0) |
, |
| 45054 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y=(e^(4x)-4)^2 , (0,9) |
, |
| 45055 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
logarit tự nhiên của x^2-3x+1 , (3,0) |
, |
| 45056 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
f(x)=5+3x-x^2 |
|
| 45057 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
f(x)=2x^3-3x^2-432x |
|
| 45058 |
Tìm Các Điểm Uốn |
5(x+4)^(5/3) |
|
| 45059 |
Tìm Các Điểm Uốn |
2x^3-3x^2-36x+28 |
|
| 45060 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số a của 1/a |
|
| 45061 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của x^3y^2 căn bậc hai của z |
|
| 45062 |
Cộng |
2x^2+2x^2 |
|
| 45063 |
Tìm Các Điểm Uốn |
x^3-6x^2+7x+2 |
|
| 45064 |
Tìm Các Điểm Uốn |
8sin(x)+8cos(x) |
|
| 45065 |
Tìm Các Điểm Uốn |
x^4-50x^2+8 |
|
| 45066 |
Tìm Các Điểm Uốn |
2x^3+3x^2-180x |
|
| 45067 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
f(x)=x^2+320/x |
|
| 45068 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
f(x)=-5x^2+8x-3 |
|
| 45069 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
f(x)=10-3x^2 |
|
| 45070 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
f(x)=4x^3+48x^2+180x |
|
| 45071 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
f(x)=9x^3-18x^2+9x+4 |
|
| 45072 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
f(x)=2x^3+6x-5 |
|
| 45073 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
f(x)=5x^2+4x-9 |
|
| 45074 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
f(x)=9x^3-18x^2+9x-2 |
|
| 45075 |
Tìm dy/dx tại (-2,4) |
x^3+y^3=56 , (-2,4) |
, |
| 45076 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
y=2x^5+5x^4-17 |
|
| 45077 |
Tìm dy/dx tại (1,1) |
4x^2+xy+4y^2=9 , (1,1) |
, |
| 45078 |
Tìm dy/dx tại (1,1) |
8x^2+xy+8y^2=17 , (1,1) |
, |
| 45079 |
Tìm Đạo Hàm Second |
xy+8e^y=8e |
|
| 45080 |
Tìm Đạo Hàm Second |
4 căn bậc hai của y=x-y |
|
| 45081 |
Tìm Đạo Hàm Second |
r=1/(5s^4)-5/(3s^2) |
|
| 45082 |
Tìm Đạo Hàm Second |
x^2+2y^2=9 |
|
| 45083 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y^2=3e^(x^2)+16x |
|
| 45084 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=3xsin(x^2) |
|
| 45085 |
Tìm Đạo Hàm Second |
x^2y^2-6x=2 |
|
| 45086 |
Tìm Đạo Hàm Second |
2x^2+3y^2=9 |
|
| 45087 |
Tìm Đạo Hàm Second |
-x^2+2xy=9 |
|
| 45088 |
Tìm Đạo Hàm Second |
x^2y^2-10x=3 |
|
| 45089 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=15xcos(x) |
|
| 45090 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=4cos(x)sin(x) |
|
| 45091 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=3x+7 |
|
| 45092 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y^7=x^9 |
|
| 45093 |
Tìm Đạo Hàm Second |
r=1/(2s)-7/(3s^2) |
|
| 45094 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=x^(8/9)+3x |
|
| 45095 |
Tìm Đạo Hàm Second |
4x^3+5y^3=7 |
|
| 45096 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=5x^5 |
|
| 45097 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=(7x^5)/5-5x |
|
| 45098 |
Tìm Đạo Hàm Second |
2x^2+y^2=8 |
|
| 45099 |
Tìm Đạo Hàm Second |
-3x^2+2xy=5 |
|
| 45100 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=e^xcos(x) |
|