Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
44801 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (1-cos(x))/(2sin(x)^2)
44802 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(x))/(5x+3sin(x))
44803 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital giới hạn khi x tiến dần đến infinity của cos(x)
44804 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital giới hạn khi x tiến dần đến 1 của (5x)/(x-1)-5/( logarit tự nhiên của x)
44805 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 9x- logarit tự nhiên của x
44806 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của xe^x
44807 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital giới hạn khi x tiến dần đến infinity của ( logarit tự nhiên của x+1)/( logarit cơ số 2 của x)
44808 Tìm Đường Tiếp Tuyến Ngang 25x^2+16y^2+200x-160y+400=0
44809 Tìm Các Đường Tiệm Cận f(x)=(x+2)/(x^3-9x^2+14x)
44810 Tìm Các Đường Tiệm Cận f(x)=3/(x^2-2x-15)
44811 Tìm Các Đường Tiệm Cận f(x)=6-7/x
44812 Tìm Các Đường Tiệm Cận f(x)=7-8/x
44813 Tìm Các Đường Tiệm Cận f(x)=(x+11)/(x^2-121)
44814 Tìm Các Đường Tiệm Cận g(t)=(t-6)/(t^2+36)
44815 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu x^2+2x+18
44816 Tìm Đạo Hàm Second 8x^-3
44817 Tìm Đạo Hàm Second 8csc(x)
44818 Tìm Đạo Hàm Second e^(7x^2)
44819 Tìm Đạo Hàm Second e^(8x)
44820 Tìm Đạo Hàm Second e^(11x)cos(x)
44821 Tìm Đạo Hàm Second cos(6x^2)
44822 Tìm Đạo Hàm Second 7e^(-x)-4e^(-7x)
44823 Tìm Đạo Hàm Second logarit tự nhiên của sec(5x)+tan(5x)
44824 Tìm Đạo Hàm Second x^(22/7)
44825 Tìm Đạo Hàm Third 14x^3-34x^2
44826 Tìm Đạo Hàm Third 6x^-4
44827 Tìm Đạo Hàm Second (7x-1)/(7x+1)
44828 Tìm Đạo Hàm Fourth e^(8x)
44829 Tìm Đạo Hàm Fourth x^(22/7)
44830 Tìm Đạo Hàm Second -x/(7y)
44831 Tìm Đạo Hàm Second 5xcos(x^2)
44832 Tìm Đạo Hàm Fourth 14x^3-34x^2
44833 Tìm Đạo Hàm Fourth 3x^2+5e^x
44834 Tìm Đạo Hàm Second 256cos(2x)
44835 Tìm Đạo Hàm Second 17e^(x^2)
44836 Tìm Đạo Hàm Second 19e^(x^2)
44837 Tìm Đạo Hàm Second 14x^3-34x^2
44838 Tìm Nguyên Hàm 1/( căn bậc hai của 16-x^2)
44839 Tìm Nguyên Hàm 4x^-5
44840 Tìm Nguyên Hàm 5sin(x)^2cos(x)
44841 Tìm Nguyên Hàm 4x-x^3
44842 Tìm Nguyên Hàm x^2cos(x)
44843 Tìm Nguyên Hàm 1/2sin(2x)
44844 Tìm Nguyên Hàm căn bậc ba của y
44845 Tìm Nguyên Hàm x^3 căn bậc hai của x
44846 Tìm Nguyên Hàm căn bậc ba của x^5
44847 Tìm Nguyên Hàm 1/((3x)^2)
44848 Tìm Nguyên Hàm sec(x)(sec(x)+tan(x))
44849 Tìm Nguyên Hàm sec(x)(tan(x)-sec(x))
44850 Tìm Nguyên Hàm 1/(x^2)dx
44851 Tìm Nguyên Hàm (x-2)
44852 Tìm Nguyên Hàm -10x^4+8x^3
44853 Tìm Nguyên Hàm -tan(x)
44854 Tìm Nguyên Hàm 4sec(theta)tan(theta)
44855 Tìm Nguyên Hàm -1/7x^(-8/7)
44856 Tìm Nguyên Hàm 3^x logarit tự nhiên của 3
44857 Tìm Nguyên Hàm e^(-5x^3)
44858 Tìm Nguyên Hàm ( căn bậc sáu của x)^3
44859 Tìm Nguyên Hàm ( căn bậc hai của x)/3
44860 Tìm Nguyên Hàm x^(3/2)+2x+1
44861 Tìm Nguyên Hàm 18x
44862 Tìm Nguyên Hàm cos(9x)
44863 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) 324x^3-144x
44864 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^3-13x^2+60x-100
44865 Tìm Nguyên Hàm -5sin(3x)
44866 Tìm Nguyên Hàm 1/2sec(x)^2
44867 Tìm Nguyên Hàm (x^3-4x-1)/(2x^3)
44868 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên y=2e^x-1
44869 Tìm Diện Tích Giữa Các Đường Cong y=|3x| , y=x^2-4 ,
44870 Tìm Diện Tích Giữa Các Đường Cong y=6x^2-2 , y=4x ,
44871 Tìm Đường Tiếp Tuyến tại (0,2) y=x^4+2e^x , (0,2) ,
44872 Tìm Đường Tiếp Tuyến tại (0,0) y=9xe^x , (0,0) ,
44873 Tìm Đường Tiếp Tuyến tại (1,1) 9x^2+xy+9y^2=19 , (1,1) ,
44874 Tìm Sự Tuyến Tính Hóa tại a=8 f(x)=x^(2/3) , a=8 ,
44875 Tìm Sự Tuyến Tính Hóa tại a=16 f(x)=x^(1/2) , a=16 ,
44876 Tìm Các Đường Tiệm Cận 4x^2-9y^2=36
44877 Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dr r=sec( căn bậc hai của theta)tan(1/theta)
44878 Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dd (d^118)/(dx^118)(sin(x))
44879 Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dy sin(xy^2)
44880 Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dx y=tan(2x^4)
44881 Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dx y=cos(7sin(x))
44882 Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dx y=(6x+7)^9
44883 Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dx y=(3x+7)^11
44884 Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dx y=(4x+3)^4(x+1)^-3
44885 Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dx y=(2x+9)^10
44886 Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dx (d^118)/(dx^118)(sin(x))
44887 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm 1/5x^5+7/2x^4+71/3x^3+77x^2+120x
44888 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm x^3-27x+5
44889 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm 3x^4-16x^3+24x^2
44890 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm 300x-x^3
44891 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm 2x^4+3x^3
44892 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc r=3sec(theta)
44893 Tìm Hiệu Thương f(x)=-2x^2-3x-4
44894 Tìm Các Đường Tiệm Cận (x^2-12x-108)/(x^2-24x+108)
44895 Tìm Các Đường Tiệm Cận (x-2)/(x^2-4)
44896 Tìm Các Đường Tiệm Cận (x^2-5x-50)/(x^2-15x+50)
44897 Tìm Các Đường Tiệm Cận x/(x^2-16)
44898 Tìm Tập Xác Định (1-4t)/(5+t)
44899 Tìm Tập Xác Định (1-3t)/(5+t)
44900 Tìm Đạo Hàm của Tích Phân y=(5(1-sin(x)))/(2cos(x))
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.