| 44601 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dq |
q=sin(t/( căn bậc hai của t+2)) |
|
| 44602 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dt |
q=sin(t/( căn bậc hai của t+2)) |
|
| 44603 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
y=(5x)/(x^2-9) |
|
| 44604 |
Quy đổi sang Dạng Lôgarit |
căn bậc ba của 8=2 |
|
| 44605 |
Tìm Tổng của Chuỗi |
0.1 , 0.2 , 0.3 , 0.4 , 0.5 , 0.6 , 0.7 , 0.8 , 0.9 |
, , , , , , , , |
| 44606 |
Tìm Tổng của Chuỗi |
2 , 4 , 6 |
, , |
| 44607 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến tại (p/2,5p) |
y=10xsin(x) , (pi/2,5pi) |
, |
| 44608 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến tại (9,36) |
y=12 căn bậc hai của x , (9,36) |
, |
| 44609 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2-8x+1=0 |
|
| 44610 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Ngang |
81x^2+49y^2+1134x-882y+3969=0 |
|
| 44611 |
Tìm Đường Pháp Tuyến tại @POINT |
x^2+xy-y^2=11 , (3,2) |
, |
| 44612 |
Xác Định Dãy |
8 , -32 , 128 , -512 |
, , , |
| 44613 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=x^3+3x+6 |
|
| 44614 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=(x+6)/(x^2-36) |
|
| 44615 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
y=3arctan(x- căn bậc hai của 1+x^2) |
|
| 44616 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
y=a^3+cos(x)^3 |
|
| 44617 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
y=(5-sec(x))/(tan(x)) |
|
| 44618 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=6-7x^4 |
|
| 44619 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
(d^95)/(dx^95)(sin(x)) |
|
| 44620 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
y = natural log of 7x^2+5y^2 |
|
| 44621 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
y-2=1/4(x-4) |
|
| 44622 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
y-3=1/6(x-9) |
|
| 44623 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=36x-9x^2 |
|
| 44624 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=(x+3)^(4/7) |
|
| 44625 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=20x-2x^2 |
|
| 44626 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=2x(4-x)^3 |
|
| 44627 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=3x(12-x)^3 |
|
| 44628 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=5x^3+15x+6 |
|
| 44629 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=x^6e^(-9x) |
|
| 44630 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=x^3+3x^2-72x |
|
| 44631 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=17x+1/x |
|
| 44632 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=x^-8 logarit tự nhiên của x |
|
| 44633 |
Tìm Tích Phân |
e^(8x) |
|
| 44634 |
Tìm Tích Phân |
1/(e^(2y)) |
|
| 44635 |
Tìm Tích Phân |
tan(theta)^2 |
|
| 44636 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x(2x-1)(3x+4)<=0 |
|
| 44637 |
Tìm Tích Phân |
xe^(3x) |
|
| 44638 |
Tìm Độ Lõm |
(x-2)/(x^2-5x+6) |
|
| 44639 |
Tìm Độ Lõm |
6x^2+6sin(2x) |
|
| 44640 |
Tìm Độ Lõm |
(x+2)/(x^2-4) |
|
| 44641 |
Tìm Độ Lõm |
20e^x-e^(2x) |
|
| 44642 |
Tìm Nguyên Hàm |
(dy)/(dx)=(xy)/2 |
|
| 44643 |
Tìm Thể Tích |
y=x^2 , y=0 , x=2 |
, , |
| 44644 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
8x^4-48x^2 |
|
| 44645 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
x căn bậc hai của 256-x^2 |
|
| 44646 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
4x^3-39x^2+90x |
|
| 44647 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
5x^3+15x-4 |
|
| 44648 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
5cos(x)^2 |
|
| 44649 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
3x^4-16x^3+18x^2 |
|
| 44650 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
4x^2+2x+1 |
|
| 44651 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
6x^3-9x^2-36x |
|
| 44652 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
12x^2-2x^3 |
|
| 44653 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến tại x=e |
f(x)=2+ logarit tự nhiên của x^4 ; x=e |
; |
| 44654 |
Tìm hàm ngược |
- căn bậc hai của 1-x |
|
| 44655 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dx |
-x/(9y) |
|
| 44656 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dy |
((y-2)^5)/((y^2+4y)^9) |
|
| 44657 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/du |
u=4/(v^2) |
|
| 44658 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dv |
u=4/(v^2) |
|
| 44659 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dw |
(3w^4-w)/w |
|
| 44660 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/d@VAR |
h(w)=(4w^6-w)/w |
|
| 44661 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=1/10x-1/2 |
|
| 44662 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x^2+y^2-x+6y+9=0 |
|
| 44663 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=2sin(x)-6 |
|
| 44664 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
g(t) = square root of 1-7^t |
|
| 44665 |
Xác định nếu Điểm nằm trên Đồ Thị |
f(x)=x-2 , (4,2) |
, |
| 44666 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x) = square root of 1+x^3 |
|
| 44667 |
Tìm Nơi Thỏa Điều Kiện của Định Lý Giá Trị Trung Bình |
f(x)=sin(x/2) , [pi/2,(3pi)/2] |
, |
| 44668 |
Tìm Các Điểm Uốn |
y=1/3x^3+5x^2+24 |
|
| 44669 |
Tìm Các Điểm Uốn |
y=3x^5+10x^4 |
|
| 44670 |
Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng |
f(x)=9x^4-4x^3 , [-3,3] |
, |
| 44671 |
Nhân |
(x-3)(x-1) |
|
| 44672 |
Nhân |
2x(x^2) |
|
| 44673 |
Nhân |
150*4 |
|
| 44674 |
Nhân |
2*27 |
|
| 44675 |
Nhân |
27*8 |
|
| 44676 |
Nhân |
(1-cos(2x))(1+cos(2x)) |
|
| 44677 |
Nhân |
60*5 |
|
| 44678 |
Nhân |
42*42 |
|
| 44679 |
Nhân |
6*36 |
|
| 44680 |
Nhân |
39*2 |
|
| 44681 |
Nhân |
35*3 |
|
| 44682 |
Nhân |
16(3) |
|
| 44683 |
Nhân |
(x+3)(x-5) |
|
| 44684 |
Chia |
7/6 |
|
| 44685 |
Chia |
-8/4 |
|
| 44686 |
Chia |
33/2 |
|
| 44687 |
Chia |
90/4 |
|
| 44688 |
Chia |
25/3 |
|
| 44689 |
Chia |
45/4 |
|
| 44690 |
Chia |
45/7 |
|
| 44691 |
Chia |
20/4 |
|
| 44692 |
Chia |
135/5 |
|
| 44693 |
Chia |
(1001^1000)/(1000^1000) |
|
| 44694 |
Chia |
108/2 |
|
| 44695 |
Chia |
128/16 |
|
| 44696 |
Chia |
12÷4 |
|
| 44697 |
Chia |
96/2 |
|
| 44698 |
Chia |
96÷4 |
|
| 44699 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
x^4-8x^3+16x^2 |
|
| 44700 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
5x^3e^(-x) |
|