| 44701 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
x^3-4x^2-3x+3 |
|
| 44702 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
3x^3-3x^2-3x+10 |
|
| 44703 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
x^3-6x^2+7 |
|
| 44704 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
x^3-3x^2-9x+1 |
|
| 44705 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
x^4-2x^2-4 |
|
| 44706 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
x^3-12x+1 |
|
| 44707 |
Tìm Đường Chuẩn |
y^2-4x+2y-7=0 |
|
| 44708 |
Tìm Độ Lõm |
y=3x^4-16x^3+24x^2+48 |
|
| 44709 |
Tìm Độ Lõm |
y=-x^3+9x^2-7 |
|
| 44710 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
1/2x-1/10 |
|
| 44711 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
f(x)=x^3-3x+10 |
|
| 44712 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
f(x)=-5x^2+6x-4 |
|
| 44713 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
f(x)=-125x^3+15x+5 |
|
| 44714 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
f(x)=4x căn bậc hai của 2-x |
|
| 44715 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
F(x)=x^3-12x+23 |
|
| 44716 |
Tìm Các Điểm Uốn |
x^3-8x^2-12x+8 |
|
| 44717 |
Tìm Các Điểm Uốn |
x^4-2x^3-36x+12 |
|
| 44718 |
Tìm Các Điểm Uốn |
x^3-4x^2+4x |
|
| 44719 |
Tìm Các Điểm Uốn |
x^3-6x+4 |
|
| 44720 |
Tìm Các Điểm Uốn |
(x+9)/(x^2-81) |
|
| 44721 |
Tìm Các Điểm Uốn |
(x^5)/10+(x^4)/8+2 |
|
| 44722 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y=10xsin(x) , (pi/2,5pi) |
, |
| 44723 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
căn bậc hai của x+ căn bậc hai của y=5 , (9,4) |
, |
| 44724 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y=4x-3x^2 , (2,-4) |
, |
| 44725 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y=x^4+4e^x , (0,4) |
, |
| 44726 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y=8xsin(x) , (pi/2,4pi) |
, |
| 44727 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y=x-x^3 , (1,0) |
, |
| 44728 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y=x^3-4x , (-2,0) |
, |
| 44729 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
x^2+y^2=(3x^2+2y^2-x)^2 , (0,0.5) |
, |
| 44730 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
x^2y^2-9x^2-4y^2=0 , (4,2 căn bậc hai của 3) |
, |
| 44731 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y=(1+3x)^9 , (0,1) |
, |
| 44732 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y=x^4+6e^x , (0,6) |
, |
| 44733 |
Tìm Đạo Hàm Second |
3x^2+2y^2=12 |
|
| 44734 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=(4x^5)/5-2x |
|
| 44735 |
Tìm Đạo Hàm Second |
3xy+2y^2=12 |
|
| 44736 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=2cos(x/2) |
|
| 44737 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=x^(8/9)+5x |
|
| 44738 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=(4x+1)/(2x-3) |
|
| 44739 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=e^(14x)cos(x) |
|
| 44740 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y+sin(y)=x |
|
| 44741 |
Tìm Đạo Hàm Third |
y=sin(x)^2 |
|
| 44742 |
Tìm Đạo Hàm Third |
y=x^-5+x^5 |
|
| 44743 |
Tìm Đạo Hàm Third |
3xy+2y^2=12 |
|
| 44744 |
Tìm Đạo Hàm Third |
y=x/(2x+1) |
|
| 44745 |
Tìm Đạo Hàm Fourth |
y=7x^5 |
|
| 44746 |
Tìm Đạo Hàm Fourth |
y=8x^5 |
|
| 44747 |
Tìm Đạo Hàm Second |
xy+3e^y=3e |
|
| 44748 |
Tìm Các Điểm Uốn |
f(x)=1/2x^4-4x^3 |
|
| 44749 |
Tìm Các Điểm Uốn |
f(x)=x^4-24x^2-20 |
|
| 44750 |
Giải trên Khoảng |
y=3x^(2/3)-2x , [-1,1] |
, |
| 44751 |
Ước tính từ Bên Phải |
giới hạn khi x tiến dần đến (5pi)/2 từ phía bên phải của e^(tan(x)) |
|
| 44752 |
Ước tính từ Bên Phải |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ( logarit tự nhiên của x)/x |
|
| 44753 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=x^2+54/x-2 |
|
| 44754 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=4x+4cos(x) |
|
| 44755 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=x^4-4x+7 |
|
| 44756 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
c(x)=x^(1/7)(x+8) |
|
| 44757 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=(x+3)/(x-1) |
|
| 44758 |
Ước tính từ Bên Trái |
giới hạn khi x tiến dần đến pi từ phía bên trái của cot(x) |
|
| 44759 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
tan(105 độ ) |
|
| 44760 |
Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ |
(t^4+t^2-9t-12)/(t^4+3t^2) |
|
| 44761 |
Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ |
y/(y^2-4y-5) |
|
| 44762 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=7e^(-x)-5e^(-7x) |
|
| 44763 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=8x^-4 |
|
| 44764 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=thetacos(theta) |
|
| 44765 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=sin(7x^2) |
|
| 44766 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=sin(x)+cos(x) |
|
| 44767 |
Tìm Đạo Hàm Second |
s(t)=15t^2 |
|
| 44768 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=x^(8/9) |
|
| 44769 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
f(x)=7x^3+52x^2+22x+7 |
|
| 44770 |
Tìm Đạo Hàm Third |
s(t)=15t^2 |
|
| 44771 |
Tìm Đạo Hàm Third |
f(x)=8x^-4 |
|
| 44772 |
Tìm Đạo Hàm Third |
f(x)=cot(x) |
|
| 44773 |
Tìm Đạo Hàm Fourth |
f(x)=(4x)/(x-4) |
|
| 44774 |
Tìm Đạo Hàm Fourth |
s(t)=15t^2 |
|
| 44775 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
1+2cos(x)=0 |
|
| 44776 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
(1+(1/1000000))^1000000 |
|
| 44777 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
(1+(1/10000))^10000 |
|
| 44778 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
(1+(1/10000000))^10000000 |
|
| 44779 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
(1+(1/100000))^100000 |
|
| 44780 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
3x^2+x+4=0 |
|
| 44781 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
2x^2-x+6=0 |
|
| 44782 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
13/15 |
|
| 44783 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
15/25 |
|
| 44784 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
20/9 |
|
| 44785 |
Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị |
tan(165 độ ) |
|
| 44786 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=3 đến 10 của 2i-9 |
|
| 44787 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 4 của (7i)/(4n-9) |
|
| 44788 |
Ước tính Tổng |
tổng từ n=1 đến infinity của e^(-n) |
|
| 44789 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của ( logarit tự nhiên của e^(3x)+x)/x |
|
| 44790 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (1+1/x)^(x/2) |
|
| 44791 |
Trừ |
infinity+negative infinity |
|
| 44792 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của xe^(-x) |
|
| 44793 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của xsin((8pi)/x) |
|
| 44794 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của xsin((7pi)/x) |
|
| 44795 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 của cos(sin(x)) |
|
| 44796 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (e^x-e^(-x)-2x)/(x-sin(x)) |
|
| 44797 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (( logarit tự nhiên của x)^2)/(5x) |
|
| 44798 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (3x-sin(3x))/(3x-tan(3x)) |
|
| 44799 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/4 của (cos(2x))/(cos(x)-sin(x)) |
|
| 44800 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 của (1-sin(x))/(1+cos(2x)) |
|