| 44501 |
Tìm Đạo Hàm Third |
y=(x^4)/4+8/9x^3-x^2+8x-5 |
|
| 44502 |
Tìm Đạo Hàm Third |
y=(x-5)(x+3)(x+4) |
|
| 44503 |
Ước tính Tổng |
tổng từ n=1 đến 25 của 3n-2 |
|
| 44504 |
Ước tính Tổng |
tổng từ j=1 đến 5 của 2j-5 |
|
| 44505 |
Ước tính Tổng |
tổng từ j=1 đến 4 của (2ij+8j)^2 |
|
| 44506 |
Ước tính Tổng |
tổng từ j=1 đến 5 của 4j-9 |
|
| 44507 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
(5pi)/3 |
|
| 44508 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
pi/8 |
|
| 44509 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của xsin((5pi)/x) |
|
| 44510 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (cos(x))/x |
|
| 44511 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của ( logarit tự nhiên của x^101)/(x^3-1) |
|
| 44512 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi t tiến dần đến infinity của ( căn bậc hai của t+t^2)/(5t-t^2) |
|
| 44513 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (3e^x)/(9+2e^(5x)) |
|
| 44514 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của (x-1)/(x^3-1) |
|
| 44515 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của ( logarit tự nhiên của căn bậc hai của x)/(x^2) |
|
| 44516 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (6x)/(15x-8) |
|
| 44517 |
Tìm Diện Tích Dưới Đường Cong |
f(x)=x^2-2x-15 , [-1,7] |
, |
| 44518 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y=6xe^x , (0,0) |
, |
| 44519 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
sin(sin(x)) , (3pi,0) |
, |
| 44520 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y=3x^3+x+3 , (5,383) |
, |
| 44521 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y=x^4+2x^2-x , (1,2) |
, |
| 44522 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y=14/(1+e^(-x)) , (0,7) |
, |
| 44523 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y = natural log of x^2-5x+1 , (5,0) |
, |
| 44524 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y=6e^x+x , (0,6) |
, |
| 44525 |
Tìm Nguyên Hàm |
81/(x^4) |
|
| 44526 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/(x căn bậc hai của x^2-1) |
|
| 44527 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/(e^x+1) |
|
| 44528 |
Tìm Nguyên Hàm |
2x^3-6 căn bậc hai của x+10x+9 |
|
| 44529 |
Tìm Nguyên Hàm |
căn bậc ba của x^7 |
|
| 44530 |
Tìm Nguyên Hàm |
|2x-5| |
|
| 44531 |
Tìm Nguyên Hàm |
cos(x)+sin(x) |
|
| 44532 |
Tìm Nguyên Hàm |
8x^7 |
|
| 44533 |
Tìm Nguyên Hàm |
e^(2x-1) |
|
| 44534 |
Tìm Nguyên Hàm |
10x^9 |
|
| 44535 |
Tìm Nguyên Hàm |
18x^2 |
|
| 44536 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^4+27x^2-324 |
|
| 44537 |
Tìm Nguyên Hàm |
(8x^3)e^(x^4) |
|
| 44538 |
Tìm Nguyên Hàm |
x^2sin(x) |
|
| 44539 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/3e^(3x) |
|
| 44540 |
Tìm Nguyên Hàm |
e^(-2y) |
|
| 44541 |
Tìm Nguyên Hàm |
7/(cos(x)^2) |
|
| 44542 |
Tìm Nguyên Hàm |
3x-7 |
|
| 44543 |
Tìm Nguyên Hàm |
3sec(x)^2 |
|
| 44544 |
Tìm Nguyên Hàm |
-3e^x |
|
| 44545 |
Tìm Nguyên Hàm |
sin(pi/2x) |
|
| 44546 |
Tìm Nguyên Hàm |
e^xsin(x) |
|
| 44547 |
Tìm Nguyên Hàm |
9sin(x) |
|
| 44548 |
Tìm Nguyên Hàm |
5sec(x)^2-3/2 căn bậc hai của x |
|
| 44549 |
Tìm Nguyên Hàm |
cos(7x) |
|
| 44550 |
Tìm Nguyên Hàm |
sin(x)^3cos(x) |
|
| 44551 |
Tìm Nguyên Hàm |
14x |
|
| 44552 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^2+3x-2 |
|
| 44553 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
-(x^2-121)/((x^2+121)^2) |
|
| 44554 |
Tìm Nguyên Hàm |
-20e^(-1/2x) |
|
| 44555 |
Tìm Nguyên Hàm |
(x^3+2x^2-4)/(x^2) |
|
| 44556 |
Tìm Nguyên Hàm |
3/(x^5) |
|
| 44557 |
Tìm Nguyên Hàm |
sec(4x) |
|
| 44558 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/2(e^x+e^(-x)) |
|
| 44559 |
Tìm Nguyên Hàm |
-1/3cos(3x) |
|
| 44560 |
Tìm Nguyên Hàm |
-5/x+c |
|
| 44561 |
Tìm Nguyên Hàm |
(y^4)/4 |
|
| 44562 |
Tìm Nguyên Hàm |
(2x)/pi |
|
| 44563 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/(4 căn bậc hai của x) |
|
| 44564 |
Tìm Nguyên Hàm |
-5sin(3x)+C |
|
| 44565 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=-1/5cos(1/5x) |
|
| 44566 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=6x^2+6x-12 |
|
| 44567 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=5-4x-x^3 |
|
| 44568 |
Tìm Đạo Hàm Second |
(x^2-3x-54)/(x+6) |
|
| 44569 |
Tìm Đạo Hàm Second |
12xcos(x) |
|
| 44570 |
Tìm Đạo Hàm Second |
5x^2-13x-6/(x^3) |
|
| 44571 |
Tìm Đạo Hàm Fourth |
cos(2x+pi/6) |
|
| 44572 |
Tìm Đạo Hàm Fourth |
7e^(-4x) |
|
| 44573 |
Tìm Đạo Hàm Second |
-1/4sin(2x) |
|
| 44574 |
Tìm Đạo Hàm Third |
3x-4x^(5/6) |
|
| 44575 |
Tìm Đạo Hàm Third |
cos(2x+pi/6) |
|
| 44576 |
Tìm Đạo Hàm Second |
(2x)/(16x^2-9) |
|
| 44577 |
Tìm Đạo Hàm Second |
7csc(x) |
|
| 44578 |
Tìm Đạo Hàm Second |
8x^-7 |
|
| 44579 |
Tìm Đạo Hàm Second |
cos(8x^2) |
|
| 44580 |
Tìm Đạo Hàm Second |
cos(2x+pi/6) |
|
| 44581 |
Tìm Đạo Hàm Second |
8xsin(x^2) |
|
| 44582 |
Tìm Diện Tích Giữa Các Đường Cong |
y=x^3 , y=x |
, |
| 44583 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
x^2+6x+16 |
|
| 44584 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
x-2sin(x) |
|
| 44585 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(x^2+9)/(x^2-9) |
|
| 44586 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(x+4)/(x^2+13x+36) |
|
| 44587 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(8x^2+26x+15)/(2x^2-x-15) |
|
| 44588 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(2x)/(x^2-5x) |
|
| 44589 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dx |
(d^87)/(dx^87)(sin(x)) |
|
| 44590 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dx |
y=sin(9cos(x)) |
|
| 44591 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dx |
y=sin(4cos(x)) |
|
| 44592 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dx |
y=cos(9sin(x)) |
|
| 44593 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dx |
y=tan(6x^2) |
|
| 44594 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
2x^3-24x-2 |
|
| 44595 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
(6t)/(t^2+1) |
|
| 44596 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
(x^2+12)(144-x^2) |
|
| 44597 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dx |
y=(6x+5)^11 |
|
| 44598 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dx |
y=(csc(x)+cot(x))^8 |
|
| 44599 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dx |
y=cos(3sin(x)) |
|
| 44600 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dd |
(d^87)/(dx^87)(sin(x)) |
|