| 44401 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
x^2-22x+6 |
|
| 44402 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
3x^3e^(-x) |
|
| 44403 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
4x^3-48x-9 |
|
| 44404 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=x^4-32x+2 |
|
| 44405 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=(x-1)^(4/3) |
|
| 44406 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=x^3+10x^2+25x-50 |
|
| 44407 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=12x-3x^2 |
|
| 44408 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=36x-2x^2 |
|
| 44409 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=x^2-22x+6 |
|
| 44410 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=5x^3+15x-2 |
|
| 44411 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
y-9=1/18(x-81) |
|
| 44412 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
y-6=5/6(x-5) |
|
| 44413 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=9cos(x)^2 |
|
| 44414 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=3cos(x)^2 |
|
| 44415 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=x^2-10x+24 |
|
| 44416 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
g(x)=x^2-2x-24 |
|
| 44417 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/d@VAR |
f(t)=(cos(t))/(t^7) |
|
| 44418 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dr |
(d^2)/(dr^2)(pir^2) |
|
| 44419 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dd |
d/(dx)(cot(x))=-csc(x)^2 |
|
| 44420 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
g(t)=(1-5t)/(2+t) |
|
| 44421 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
d/(dx) tích phân từ 0 đến x của cos(2piu) đối với u |
|
| 44422 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=-3x^4+20x^3-24x^2 |
|
| 44423 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=sin(x)+cos(x) |
|
| 44424 |
Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng |
f(x)=6x^4-8x^3-24x^2+1 , [-2,3] |
, |
| 44425 |
Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng |
f(t)=t căn bậc hai của 25-t^2 , [-1,5] |
, |
| 44426 |
Tìm Các Điểm Uốn |
y=5-4x-x^3 |
|
| 44427 |
Chia |
3÷4 |
|
| 44428 |
Chia |
90/6 |
|
| 44429 |
Chia |
23÷2 |
|
| 44430 |
Chia |
55/3 |
|
| 44431 |
Chia |
18÷2 |
|
| 44432 |
Chia |
256/16 |
|
| 44433 |
Chia |
27/4 |
|
| 44434 |
Chia |
70/2 |
|
| 44435 |
Chia |
32/6 |
|
| 44436 |
Chia |
72/3 |
|
| 44437 |
Chia |
76/4 |
|
| 44438 |
Chia |
105/3 |
|
| 44439 |
Chia |
19÷2 |
|
| 44440 |
Chia |
40/3 |
|
| 44441 |
Chia |
72/8 |
|
| 44442 |
Chia |
729/3 |
|
| 44443 |
Chia |
2.5/2 |
|
| 44444 |
Chia |
45÷5 |
|
| 44445 |
Chia |
243/3 |
|
| 44446 |
Chia |
150/2 |
|
| 44447 |
Chia |
13/3 |
|
| 44448 |
Chia |
72/12 |
|
| 44449 |
Chia |
(1/2)÷2 |
|
| 44450 |
Nhân |
24*8 |
|
| 44451 |
Nhân |
(x-2)(x-1) |
|
| 44452 |
Tìm Nơi Thỏa Điều Kiện của Định Lý Giá Trị Trung Bình |
f(x)=2sin(x)+sin(2x) , [0,pi] |
, |
| 44453 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=x^2-10x+24 |
|
| 44454 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=-5x^2+4x-2 |
|
| 44455 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
6x^4-32x^3+48x^2-7 |
|
| 44456 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
-3x^4+8x^3+18x^2 |
|
| 44457 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
x^2+2x+10 |
|
| 44458 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
f(x)=x^3-27x+5 |
|
| 44459 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
f(x)=x^3-8x^2 |
|
| 44460 |
Tìm Các Điểm Uốn |
-3x^4+16x^3-18x^2 |
|
| 44461 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit tự nhiên của (y(y+2)^5)/(y-1) |
|
| 44462 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit tự nhiên của căn bậc ba của y-6 , y>6 |
, |
| 44463 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
f(x)=5x^3+15x+6 |
|
| 44464 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Tích Số - d/dx |
y=x^6*x^3 |
|
| 44465 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Tích Số - d/dz |
(16z^4+4z^2+1)(4z^3-z) |
|
| 44466 |
Tìm Các Điểm Uốn |
f(x)=3x^2+3sin(2x) |
|
| 44467 |
Tìm Các Điểm Uốn |
f(x)=5-6x^4 |
|
| 44468 |
Tìm Các Điểm Uốn |
f(x)=-1/2x^4-6x^3-27x^2 |
|
| 44469 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=9x^3-18x^2+9x+4 |
|
| 44470 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=7x^4+4x^3 |
|
| 44471 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=(x^2-11)/(x-6) |
|
| 44472 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=-2x^3-12x^2-24x-14 |
|
| 44473 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=6x^3-12x^2+6x-3 |
|
| 44474 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=300x-x^3 |
|
| 44475 |
Ước tính từ Bên Trái |
giới hạn khi x tiến dần đến (3pi)/2 của sec(x) |
|
| 44476 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=(x^2+1)/(x^2-1) |
|
| 44477 |
Tìm Đạo Hàm Third |
f(x)=sin(x^2) |
|
| 44478 |
Tìm Đạo Hàm Third |
f(x)=5e^xcos(x) |
|
| 44479 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=3e^(-x^4) |
|
| 44480 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=2x^(3/2)-6x^(1/2) |
|
| 44481 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=5e^(-x)-9e^(-5x) |
|
| 44482 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=3x^2+7x+1 |
|
| 44483 |
Ước tính từ Bên Phải |
giới hạn khi x tiến dần đến (3pi)/2 từ phía bên phải của e^(tan(x)) |
|
| 44484 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=3x logarit tự nhiên của x |
|
| 44485 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=6xcos(x^2) |
|
| 44486 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=x^(8/9)+4x |
|
| 44487 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=e^(14x)sin(x) |
|
| 44488 |
Tìm Đạo Hàm Second |
8x^2+y^2=2 |
|
| 44489 |
Tìm Đạo Hàm Second |
-3x^2+2xy=12 |
|
| 44490 |
Tìm Đạo Hàm Second |
4x^3+3y^3=5 |
|
| 44491 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=7tan(x) |
|
| 44492 |
Tìm Đạo Hàm Second |
xy+2y^2=7 |
|
| 44493 |
Tìm Đạo Hàm Second |
s=(t^9+2t+4)/(t^2) |
|
| 44494 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=e^(-9x^2) |
|
| 44495 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=2xsin(x) |
|
| 44496 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=x^(6/7)+2x |
|
| 44497 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=3cos(x)sin(x) |
|
| 44498 |
Tìm Đạo Hàm Fourth |
y=-2sin(x) |
|
| 44499 |
Tìm Đạo Hàm Fourth |
y=(x-5)(x+3)(x+4) |
|
| 44500 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
4 = log base 4 of 256 |
|