| 44301 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=4cot(x) |
|
| 44302 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=e^(5x)sin(x) |
|
| 44303 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=5sec(x)csc(x) |
|
| 44304 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=x(2x+3)^5 |
|
| 44305 |
Tìm Đạo Hàm Second |
r=1/(3s^2)-8/(5s^4) |
|
| 44306 |
Tìm Đạo Hàm Third |
y=14xcos(x) |
|
| 44307 |
Tìm Đạo Hàm Fourth |
y=10x^5 |
|
| 44308 |
Tìm Đạo Hàm Fourth |
y=8sin(x) |
|
| 44309 |
Tìm Đạo Hàm Second |
w=5z^2e^z |
|
| 44310 |
Tìm Đạo Hàm Second |
4x^2+3y^2=4 |
|
| 44311 |
Tìm Đạo Hàm Second |
sin(x)+x^2y=10 |
|
| 44312 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=(x^2-3x-28)/(x+4) |
|
| 44313 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=3x-4x^(7/8) |
|
| 44314 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=4x-5x^(7/8) |
|
| 44315 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=4x+11 |
|
| 44316 |
Tìm Đạo Hàm Second |
v(t) = căn bậc hai của t^6- căn bậc hai của t |
|
| 44317 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=(x^3-4)^4 |
|
| 44318 |
Tìm Đạo Hàm Third |
f(x)=e^xsin(x) |
|
| 44319 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
11/10 |
|
| 44320 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 của (x-3)/(x^2-9) |
|
| 44321 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của x^2cot(x) |
|
| 44322 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi theta tiến dần đến pi/2 của (1-sin(theta))/(1+cos(2theta)) |
|
| 44323 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 của sec(x)-tan(x) |
|
| 44324 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (3x^2)/(e^x) |
|
| 44325 |
Ước tính Tổng |
tổng từ k=1 đến 275 của -5k+12 |
|
| 44326 |
Ước tính Tổng |
tổng từ j=1 đến 7 của 4^(j-1) |
|
| 44327 |
Ước tính Tổng |
tổng từ j=0 đến 1 của 2j-4 |
|
| 44328 |
Ước tính Tổng |
tổng từ j=1 đến 7 của 1/4j+1 |
|
| 44329 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=5x^3-10x^2+5x-2 |
|
| 44330 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=(6x)/(x^2+81) |
|
| 44331 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=-5x^3+15x+2 |
|
| 44332 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=7x^4+2x^3 |
|
| 44333 |
Ước tính từ Bên Trái |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (x^2-4)/(x-2) |
|
| 44334 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
tan(15 độ ) |
|
| 44335 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y=5x-4 căn bậc hai của x , (1,1) |
, |
| 44336 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y=5xe^x , (0,0) |
, |
| 44337 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
logarit tự nhiên của x^2-7x+1 , (7,0) |
, |
| 44338 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y=18 căn bậc hai của x , (9,54) |
, |
| 44339 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y=9x-6 căn bậc hai của x , (1,3) |
, |
| 44340 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
sin(sin(x)) , (pi,0) |
, |
| 44341 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y=9e^xcos(x) , (0,9) |
, |
| 44342 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y=4x^2+4 , (-3,40) |
, |
| 44343 |
Tìm Nguyên Hàm |
3/2 căn bậc hai của x |
|
| 44344 |
Tìm Nguyên Hàm |
-32 |
|
| 44345 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/(x^2+2) |
|
| 44346 |
Tìm Nguyên Hàm |
2e^x-cos(x) |
|
| 44347 |
Tìm Nguyên Hàm |
2cos(2x-5) |
|
| 44348 |
Tìm Nguyên Hàm |
2^x logarit tự nhiên của 2 |
|
| 44349 |
Tìm Nguyên Hàm |
sin(pi/4x) |
|
| 44350 |
Tìm Nguyên Hàm |
1+2sin((x^2)/2) |
|
| 44351 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^2-4x-3 |
|
| 44352 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^2+2x+10 |
|
| 44353 |
Tìm Nguyên Hàm |
-sin(2x) |
|
| 44354 |
Tìm Nguyên Hàm |
1-sin(x)^2 |
|
| 44355 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/(x^(2/3)) |
|
| 44356 |
Tìm Nguyên Hàm |
12x^11 |
|
| 44357 |
Tìm Các Điểm Uốn |
f(x)=4+15x-2x^3 |
|
| 44358 |
Tìm Diện Tích Giữa Các Đường Cong |
y=x^2-5x , y=3x |
, |
| 44359 |
Tìm Diện Tích Giữa Các Đường Cong |
y=3x^2 logarit tự nhiên của x , y=12 logarit tự nhiên của x |
, |
| 44360 |
Tìm Diện Tích Giữa Các Đường Cong |
x=y^2-4y , x=2y-y^2 |
, |
| 44361 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(x^2+4)/(x^2-4) |
|
| 44362 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
s(t)=(3t)/(sin(t)) |
|
| 44363 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(5x)/(x^3-6x^2) |
|
| 44364 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(x+3)/(x^3-12x^2+27x) |
|
| 44365 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
x^2+8x+14 |
|
| 44366 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
y=(4e^x)/(e^x-6) |
|
| 44367 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
y=(x^3-x)/(x^2-6x+5) |
|
| 44368 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dx |
y=(2x+9)^11 |
|
| 44369 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
9cos(x)^2 |
|
| 44370 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
sin(x)^2+sin(x) |
|
| 44371 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
x^8 logarit tự nhiên của x |
|
| 44372 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
2x^3-15x^2-144x |
|
| 44373 |
Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn |
12 , 4 , 4/3 |
, , |
| 44374 |
Xác định Phương Trình Cực |
r=1+cos(theta) |
|
| 44375 |
Xác định Phương Trình Cực |
r=5cos(theta) |
|
| 44376 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến tại (49,7) |
y = square root of x , (49,7) |
, |
| 44377 |
Tìm Sự Tuyến Tính Hóa tại a=16 |
f(x) = square root of x , a=16 |
, |
| 44378 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến tại (0,5) |
y=10/(1+e^(-x)) , (0,5) |
, |
| 44379 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x) = square root of 25-x |
|
| 44380 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Ngang |
49x^2+25y^2+490x-350y+1225=0 |
|
| 44381 |
Tìm Tổng của Chuỗi |
5/6 , 8/12 , 4/7 |
, , |
| 44382 |
Tìm Hiệu Thương |
f(x) = square root of 2x+2 |
|
| 44383 |
Tìm Đạo Hàm Second |
e^(-9x^2) |
|
| 44384 |
Tìm Đạo Hàm Second |
e^(13x)cos(x) |
|
| 44385 |
Tìm Đạo Hàm Second |
sin(pix) |
|
| 44386 |
Tìm Đạo Hàm Second |
sin(3t)+cos(3t) |
|
| 44387 |
Tìm Đạo Hàm Second |
x^4-1/x+2 |
|
| 44388 |
Tìm Đạo Hàm Third |
sin(3t)+cos(3t) |
|
| 44389 |
Tìm Đạo Hàm Third |
sin(pix) |
|
| 44390 |
Tìm Đạo Hàm Third |
16x^3-32x^2 |
|
| 44391 |
Tìm Đạo Hàm Second |
(7+4x)e^(-3x) |
|
| 44392 |
Tìm Đạo Hàm Second |
4x^2-4sin(2x) |
|
| 44393 |
Tìm Đạo Hàm Fourth |
sin(pix) |
|
| 44394 |
Tìm Độ Lõm |
-81/( căn bậc ba của x+5) |
|
| 44395 |
Tìm Độ Lõm |
2x^4-10x^3-72x^2+100 |
|
| 44396 |
Tìm Độ Lõm |
3x^4-16x^3+18x^2 |
|
| 44397 |
Tìm Tập Xác Định |
(1-3t)/(2+t) |
|
| 44398 |
Tìm Tập Xác Định |
x/(1- logarit tự nhiên của x-5) |
|
| 44399 |
Tìm Tích Phân |
x^2 logarit tự nhiên của x |
|
| 44400 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
1/4x^4-1/3x^3-3x^2 |
|