| 44101 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
x^2+6x+18 |
|
| 44102 |
Nhân |
12*16 |
|
| 44103 |
Nhân |
2*2x |
|
| 44104 |
Nhân |
40*40 |
|
| 44105 |
Nhân |
32*32 |
|
| 44106 |
Nhân |
30*5 |
|
| 44107 |
Nhân |
( căn bậc hai của x)( căn bậc hai của x) |
|
| 44108 |
Nhân |
-7*3 |
|
| 44109 |
Tìm Tích Phân |
( logarit tự nhiên của x)/x |
|
| 44110 |
Tìm Tích Phân |
1/( căn bậc hai của y) |
|
| 44111 |
Tìm Tích Phân |
cos(2theta) |
|
| 44112 |
Tìm Tích Phân |
1/(cos(x)) |
|
| 44113 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
2x^3-3x^2 |
|
| 44114 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
cos(x)+2x |
|
| 44115 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
4cos(x)^2 |
|
| 44116 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=x^2+6x+18 |
|
| 44117 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=x^2+6x+13 |
|
| 44118 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
arctan(4) |
|
| 44119 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
f(x,y)=x^2+y^2-xy+10x-2y+5 |
|
| 44120 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
y=x^3-3x+7 |
|
| 44121 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Tích Số - d/d@VAR |
h(s)=(s^(-1/2)+2s)(7-s^-1) |
|
| 44122 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
x^3-9x^2+8 |
|
| 44123 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
x^3-3x^2+8 |
|
| 44124 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
f(x)=-27x^3+9x+5 |
|
| 44125 |
Tìm Các Điểm Uốn |
x^6+6x^5 |
|
| 44126 |
Tìm Các Điểm Uốn |
3x^3-36x-6 |
|
| 44127 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
f(x)=36x+25/x |
|
| 44128 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
1.71428571 |
|
| 44129 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=e^(8x)sin(x) |
|
| 44130 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=(23x^3)/6-8 |
|
| 44131 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=e^(15x)cos(x) |
|
| 44132 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=10xsin(x) |
|
| 44133 |
Tìm Đạo Hàm Second |
8x^2+y^2=8 |
|
| 44134 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=sin(3x) |
|
| 44135 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=5x^4-7x^2+2 |
|
| 44136 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=11xsin(x) |
|
| 44137 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=6x^5 |
|
| 44138 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=6tan(x) |
|
| 44139 |
Tìm Đạo Hàm Fourth |
y=sin(3x) |
|
| 44140 |
Tìm Đạo Hàm Fourth |
y=6x^5 |
|
| 44141 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit cơ số 9 của 1/9=-1 |
|
| 44142 |
Tìm Các Điểm Uốn |
y=(4x)/(x^2-1) |
|
| 44143 |
Chia |
4.5/2 |
|
| 44144 |
Chia |
-8/3 |
|
| 44145 |
Chia |
12/16 |
|
| 44146 |
Chia |
17/(4/7) |
|
| 44147 |
Chia |
144/2 |
|
| 44148 |
Chia |
28/2 |
|
| 44149 |
Chia |
35/5 |
|
| 44150 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
1.5 |
|
| 44151 |
Ước tính Tổng |
tổng từ j=1 đến 5 của 5j-12 |
|
| 44152 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
tan(165 độ ) |
|
| 44153 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=x^3-108x+7 |
|
| 44154 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=x^3-75x+4 |
|
| 44155 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=sin(x)cos(x)+9 |
|
| 44156 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=x^3-2x^2-5x |
|
| 44157 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của sin(x) |
|
| 44158 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (1-6x)^(1/x) |
|
| 44159 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y=3e^x+x , (0,3) |
, |
| 44160 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y=(1+4x)^9 , (0,1) |
, |
| 44161 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y=x^3-2x+1 , (3,22) |
, |
| 44162 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
x^2+4y^2=36 , (12,3) |
, |
| 44163 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y=7e^x+x , (0,7) |
, |
| 44164 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y=5x^2-x^3 , (1,4) |
, |
| 44165 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y=5x-2 căn bậc hai của x , (1,3) |
, |
| 44166 |
Tìm Nguyên Hàm |
(2-x) căn bậc hai của x |
|
| 44167 |
Tìm Nguyên Hàm |
5x^3-4 căn bậc hai của x+4x+7 |
|
| 44168 |
Tìm Nguyên Hàm |
3x^2+3/x+3cos(x) |
|
| 44169 |
Tìm Nguyên Hàm |
-320/(x^6) |
|
| 44170 |
Tìm Nguyên Hàm |
cos( căn bậc hai của x) |
|
| 44171 |
Tìm Nguyên Hàm |
(( logarit tự nhiên của x)^3)/x |
|
| 44172 |
Tìm Nguyên Hàm |
16x^2 |
|
| 44173 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/xdx |
|
| 44174 |
Tìm Nguyên Hàm |
4x^2-x+5 |
|
| 44175 |
Tìm Nguyên Hàm |
sin(x)^2cos(x) |
|
| 44176 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
căn bậc hai của 37 |
|
| 44177 |
Tìm Các Điểm Uốn |
f(x)=7(x-2)^(5/3) |
|
| 44178 |
Tìm Các Điểm Uốn |
f(x)=x+6cos(x) |
|
| 44179 |
Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ |
(x^4-2x^3+x^2+2x-1)/(x^2-2x+1) |
|
| 44180 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=(x^2-2x-24)/(x+4) |
|
| 44181 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=(7+6x)e^(-3x) |
|
| 44182 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/da |
cos(a^6+x^6) |
|
| 44183 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dx |
y=arcsin(2x+1) |
|
| 44184 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dx |
y=sin(7cos(x)) |
|
| 44185 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dx |
y=cos(7x^3)^4 |
|
| 44186 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dx |
y=(6x+7)^11 |
|
| 44187 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
7x+7cos(x) |
|
| 44188 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
3x^(2/7)-x^(3/7) |
|
| 44189 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
r^2cos(2theta)=1 |
|
| 44190 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dx |
y=sin(x^3) |
|
| 44191 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
x-2cos(x) |
|
| 44192 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dq |
q=sin(t/( căn bậc hai của t+8)) |
|
| 44193 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dv |
v=4/3pir^3 |
|
| 44194 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến tại (3,-4) |
x^2+y^2=25 , (3,-4) |
, |
| 44195 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến tại (9,3) |
y = square root of x , (9,3) |
, |
| 44196 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
3x^2-10x-9=0 |
|
| 44197 |
Tìm Sự Tuyến Tính Hóa tại a=9 |
f(x) = square root of x , a=9 |
, |
| 44198 |
Tìm Sự Tuyến Tính Hóa tại a=81 |
f(x)=x^(3/4) , a=81 |
, |
| 44199 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(2x)/( căn bậc hai của 4x^2+1) |
|
| 44200 |
Tìm Hiệu Thương |
f(x) = square root of 2x+10 |
|