| 44001 |
Tìm Các Điểm Uốn |
x^4+4x^3-18x^2 |
|
| 44002 |
Tìm Các Điểm Uốn |
x+2cos(x) |
|
| 44003 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit tự nhiên của x^2y^3 |
|
| 44004 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=3sin(x)cos(x) |
|
| 44005 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=2tan(x) |
|
| 44006 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=e^(-8x^2) |
|
| 44007 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=2cot(x) |
|
| 44008 |
Tìm Đạo Hàm Second |
xy+7e^y=7e |
|
| 44009 |
Tìm Đạo Hàm Second |
s=7t^3-3t^7 |
|
| 44010 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=10xsin(x^2) |
|
| 44011 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit cơ số 16 của 2=1/4 |
|
| 44012 |
Tìm Đạo Hàm Fourth |
y=10xsin(x^2) |
|
| 44013 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=x^3-27x+9 |
|
| 44014 |
Chia |
48÷3 |
|
| 44015 |
Chia |
42/2 |
|
| 44016 |
Chia |
(x^3-6x-20)/(x+5) |
|
| 44017 |
Chia |
60/3 |
|
| 44018 |
Chia |
7.5/2 |
|
| 44019 |
Chia |
28/3 |
|
| 44020 |
Chia |
(pi/2)÷2 |
|
| 44021 |
Chia |
63/3 |
|
| 44022 |
Chia |
(2pi)÷4 |
|
| 44023 |
Chia |
78/6 |
|
| 44024 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x,y)=x^2+y^2-6x-10 |
|
| 44025 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
(3pi)/4 |
|
| 44026 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
(5pi)/4 |
|
| 44027 |
Tìm Nguyên Hàm |
x logarit tự nhiên của x-x |
|
| 44028 |
Tìm Nguyên Hàm |
sec(2x)^2 |
|
| 44029 |
Tìm Nguyên Hàm |
96-32x |
|
| 44030 |
Tìm Nguyên Hàm |
xcos(x^2) |
|
| 44031 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
2x^2-1 |
|
| 44032 |
Tìm Nguyên Hàm |
x^2 căn bậc hai của x^3+1 |
|
| 44033 |
Tìm Nguyên Hàm |
2 logarit tự nhiên của x |
|
| 44034 |
Tìm Nguyên Hàm |
4cos(1/4pix) |
|
| 44035 |
Tìm Diện Tích Giữa Các Đường Cong |
y=3x-x^2 , y=x^2 |
, |
| 44036 |
Tìm Các Điểm Uốn |
f(x)=2sin(x)^3+3sin(x)-2 |
|
| 44037 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y=3xe^x , (0,0) |
, |
| 44038 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y=4xsin(x) , (pi/2,2pi) |
, |
| 44039 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y=x^4+8e^x , (0,8) |
, |
| 44040 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y=5x-x^2 , (1,4) |
, |
| 44041 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y=6x-x^2 , (1,5) |
, |
| 44042 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dx |
y=tan(6x^5) |
|
| 44043 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dx |
y=sin(x^5) |
|
| 44044 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dx |
y=cos(x^6) |
|
| 44045 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
6x^5-15x^4+10x^3 |
|
| 44046 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
(x+5)^(6/7) |
|
| 44047 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
7x^4-42x^2 |
|
| 44048 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=10e^x |
|
| 44049 |
Tìm Đạo Hàm Fourth |
f(x)=(2x+1)^5 |
|
| 44050 |
Tìm Đạo Hàm Third |
f(x)=10e^x |
|
| 44051 |
Tìm Đạo Hàm Fourth |
f(x)=4x^-4 |
|
| 44052 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (x-2)/(x^2-4) |
|
| 44053 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (e^x-cos(x))/(4sin(x)) |
|
| 44054 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (8-3x)/(9x^2+11) |
|
| 44055 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của x^(9/x) |
|
| 44056 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
0 độ |
|
| 44057 |
Tìm Sự Tuyến Tính Hóa tại a=27 |
f(x)=x^(2/3) , a=27 |
, |
| 44058 |
Tìm Sự Tuyến Tính Hóa tại a=32 |
f(x)=x^(4/5) , a=32 |
, |
| 44059 |
Tìm Sự Tuyến Tính Hóa tại a=25 |
f(x)=x^(1/2) , a=25 |
, |
| 44060 |
Tìm Sự Tuyến Tính Hóa tại a=0 |
f(x) = cube root of 1+x , a=0 |
, |
| 44061 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến tại (0,0) |
y=6xe^x , (0,0) |
, |
| 44062 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
y=5/(2x^2-11x-21) |
|
| 44063 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=1/10 |
|
| 44064 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=(3x^3-x^2-27x+9)/(x^2+4x+3) |
|
| 44065 |
Xác định nếu Hữu Tỷ |
1.73205080 |
|
| 44066 |
Tìm Độ Lõm |
-5x^4+4x^3-20x-20 |
|
| 44067 |
Tìm Độ Lõm |
x căn bậc hai của x+12 |
|
| 44068 |
Tìm Độ Lõm |
3x^4-24x^3+30x^2 |
|
| 44069 |
Tìm Độ Lõm |
-x^4-2x^3+72x^2-13 |
|
| 44070 |
Tìm Độ Lõm |
1/4x^4-3/2x^2 |
|
| 44071 |
Loại bỏ Tham Số |
x=sin(1/2theta) , y=cos(1/2theta) |
, |
| 44072 |
Tìm Đạo Hàm Second |
81cos(3x) |
|
| 44073 |
Tìm Đạo Hàm Second |
7xcos(x^2) |
|
| 44074 |
Tìm Đạo Hàm Second |
1/4sin(2x) |
|
| 44075 |
Tìm Đạo Hàm Second |
[2csc(x)] |
|
| 44076 |
Tìm Đạo Hàm Fourth |
căn bậc hai của 4x-8 |
|
| 44077 |
Tìm Đạo Hàm Fourth |
11e^(x^2) |
|
| 44078 |
Tìm Đạo Hàm Second |
11e^(x^2) |
|
| 44079 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=(2x)/(x^2+9) |
|
| 44080 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=8x^3-12x^2-144x |
|
| 44081 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=-3x^4+20x^3-24x^2 |
|
| 44082 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=sin(x)^2- căn bậc hai của 3sin(x) |
|
| 44083 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=cos(2x) |
|
| 44084 |
Tìm Tập Xác Định |
( căn bậc ba của x-2)/(x^3-2) |
|
| 44085 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dx |
y=(6x+5)/( căn bậc hai của x) |
|
| 44086 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dx |
y=(x^6)/(x^4) |
|
| 44087 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
(x^2+6)(36-x^2) |
|
| 44088 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
g(t) = square root of 1-3^t |
|
| 44089 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
y=xsin(1/x) |
|
| 44090 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
y=x^(2cos(x)) |
|
| 44091 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
y=(sec(x)+csc(x))/(csc(x)) |
|
| 44092 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=x^2-5x+8 |
|
| 44093 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=8-7x^4 |
|
| 44094 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=2sin(x)^3+3sin(x)-2 |
|
| 44095 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=5x^2-5sin(2x) |
|
| 44096 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=x căn bậc hai của x+27 |
|
| 44097 |
Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng |
f(x)=3x^3-3x^2-3x+5 ; [-1,0] |
; |
| 44098 |
Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng |
f(x)=15x^4-4x^3 , [-2,2] |
, |
| 44099 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Kẹp |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (1+1/x)^x |
|
| 44100 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
x^2+4x+18 |
|