Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 43901 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | f(x)=12x^4-72x^2 | |
| 43902 | Tìm Các Điểm Uốn | x/(4x^2-1) | |
| 43903 | Tìm Các Điểm Uốn | x căn bậc hai của x+18 | |
| 43904 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | f(x)=8x^3-16x^2+8x+9 | |
| 43905 | Chia | -9/3 | |
| 43906 | Chia | -4/2 | |
| 43907 | Chia | 49/7 | |
| 43908 | Chia | 32÷2 | |
| 43909 | Chia | 48/2 | |
| 43910 | Chia | 250/3 | |
| 43911 | Chia | 52/4 | |
| 43912 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 4.5 | |
| 43913 | Ước tính từ Bên Phải | giới hạn khi x tiến dần đến 3 từ phía bên phải của logarit tự nhiên của x-3 | |
| 43914 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | -6x^2+17x+3=0 | |
| 43915 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm | f(x)=5x^4+3x^3 | |
| 43916 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm | f(x)=x-cos(x) | |
| 43917 | Ước tính Tổng | tổng từ n=1 đến 24 của 5n-7 | |
| 43918 | Ước tính Tổng | tổng từ k=0 đến 1 của 2k-1 | |
| 43919 | Ước tính Tổng | tổng từ n=1 đến 6 của n/(2n+1) | |
| 43920 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | tan(h(1)) | |
| 43921 | Tìm dx/dy tại (0,p/12) | cos(6y)=x ; (0,pi/12) | ; |
| 43922 | Tìm dx/dy tại (1,1) | y^3=x ; (1,1) | ; |
| 43923 | Tìm Các Điểm Uốn | f(x)=x căn bậc hai của x+21 | |
| 43924 | Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm | sin(sin(x)) , (2pi,0) | , |
| 43925 | Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm | 9x^2+xy+9y^2=19 , (1,1) | , |
| 43926 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm | 1/4x^4-1/3x^3-6x^2 | |
| 43927 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | r=2sin(theta) | |
| 43928 | Tìm Đạo Hàm Third | f(x)=4x^3+7/(x^3) | |
| 43929 | Tìm Diện Tích Giữa Các Đường Cong | 6x+y^2=7 x=y | |
| 43930 | Tìm Sự Tuyến Tính Hóa tại a=25 | f(x) = square root of x , a=25 | , |
| 43931 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital | giới hạn khi x tiến dần đến infinity của xsin(pi/x) | |
| 43932 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital | giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (( logarit tự nhiên của 6x)^2)/(( logarit tự nhiên của 2x)^2) | |
| 43933 | Tìm Nguyên Hàm | cos(x)^4sin(x) | |
| 43934 | Tìm Nguyên Hàm | căn bậc hai của tan(x) | |
| 43935 | Tìm Nguyên Hàm | (x-x^2)/(2 căn bậc ba của x) | |
| 43936 | Tìm Nguyên Hàm | (x^2+1) | |
| 43937 | Tìm Nguyên Hàm | cos(x)-sin(x) | |
| 43938 | Tìm Nguyên Hàm | 8cos(x) | |
| 43939 | Tìm Nguyên Hàm | 2sec(x)tan(x) | |
| 43940 | Tìm Nguyên Hàm | -2sin(x) | |
| 43941 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | (x^2+9)(81-x^2) | |
| 43942 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | x căn bậc hai của 256-x^2 | |
| 43943 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | 2x^3-4x^2+2x-1 | |
| 43944 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (10x)/(x^2-100) | |
| 43945 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | 2/(x-7) | |
| 43946 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | y=x^(7x) | |
| 43947 | Tìm Độ Lõm | 8x^2-8sin(2x) | |
| 43948 | Tìm Tỷ Lệ Thay Đổi Trung Bình | y=2x^2 ; [0,4] | ; |
| 43949 | Tìm Độ Lõm | (x+4)/(x^2-16) | |
| 43950 | Tìm Đạo Hàm Second | 13xsin(x) | |
| 43951 | Tìm Đạo Hàm Second | 2sin(x)cos(x) | |
| 43952 | Tìm Đạo Hàm Second | 5sin(x)cos(x) | |
| 43953 | Tìm Đạo Hàm Third | cos(3t) | |
| 43954 | Tìm Đạo Hàm Third | -(cos(x)) | |
| 43955 | Tìm Đạo Hàm Second | (1000e^(0.12t))/(19+e^(0.12t)) | |
| 43956 | Tìm Đạo Hàm Second | 1/20x^5 | |
| 43957 | Tìm Đạo Hàm Second | 9sec(x) | |
| 43958 | Tìm Đạo Hàm Second | cos(3t) | |
| 43959 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | x=sin(1/2theta) , y=cos(1/2theta) | , |
| 43960 | Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dx | -x/(7y) | |
| 43961 | Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dy | -x/(7y) | |
| 43962 | Tìm Các Điểm Cực Trị | f(x)=x^3-6x^2+35 | |
| 43963 | Tìm Các Điểm Cực Trị | g(x)=x^5-5x^3 | |
| 43964 | Tìm Các Điểm Cực Trị | f(x)=2x^3+6x+1 | |
| 43965 | Tìm Các Điểm Cực Trị | f(x)=x^3-75x | |
| 43966 | Tìm Các Điểm Cực Trị | f(x)=4x^2-6x | |
| 43967 | Tìm Các Điểm Cực Trị | f(x)=x/2+cos(x) | |
| 43968 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=x/(1- logarit tự nhiên của x-2) | |
| 43969 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Kẹp | giới hạn khi x tiến dần đến infinity của căn bậc hai của 9x^2+x-3x | |
| 43970 | Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng | f(x)=x^3-3x ; [-4,1] | ; |
| 43971 | Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng | f(x)=(4x)/(x^2+1) , [-4,0] | , |
| 43972 | Tìm Độ Lõm | f(x)=(x+7)/(x^2-49) | |
| 43973 | Tìm Đạo Hàm của Tích Phân | y=cos( căn bậc hai của sin(tan(5x))) | |
| 43974 | Sử dụng Định Nghĩa Giới Hạn để tìm Đạo Hàm | f(x)=x^2-5x-4 | |
| 43975 | Tìm Tích Phân | sec(theta)^2 | |
| 43976 | Tìm Tích Phân | u^-1 | |
| 43977 | Nhân | 32*8 | |
| 43978 | Tìm Các Điểm Cực Trị | x^(3/4)-3x^(1/4) | |
| 43979 | Tìm Các Điểm Cực Trị | 8x^3-12x^2-48x | |
| 43980 | Tìm Các Điểm Cực Trị | 3x^4-24x^3+48x^2 | |
| 43981 | Tìm Các Điểm Cực Trị | 3x^4-28x^3+60x^2 | |
| 43982 | Tìm Các Điểm Cực Trị | x^6(x-4)^5 | |
| 43983 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^2+6x+14 | |
| 43984 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 5+6x-8x^3 | |
| 43985 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x+2)/(x^2+10x+16) | |
| 43986 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x+3)/(x^3-11x^2+24x) | |
| 43987 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(6x)/(x^3-5x^2) | |
| 43988 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(4x+3)/(2x^2) | |
| 43989 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(2e^x)/(e^x-5) | |
| 43990 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | 4x^3-3x^2-18x+17 | |
| 43991 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | x^4-4x+1 | |
| 43992 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | 3x^4-2x^3 | |
| 43993 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | x căn bậc hai của 49-x^2 | |
| 43994 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | 5x^3+15x-4 | |
| 43995 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | 14x^4-84x^2 | |
| 43996 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | căn bậc ba của x-4 | |
| 43997 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | -x^3+6x^2-16 | |
| 43998 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | 6x^3-12x^2+6x+4 | |
| 43999 | Tìm Các Điểm Uốn | -1/2x^4-6x^3-27x^2 | |
| 44000 | Tìm Các Điểm Uốn | x^4+4x^3-18x^2 |