| 43701 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=sin(x)+cos(x) |
|
| 43702 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=1/4x^4-1/3x^3-3x^2 |
|
| 43703 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
f(x)=3/(x^2-2x-15) |
|
| 43704 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=1/4x^4-3/2x^2 |
|
| 43705 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=6x^2-6sin(2x) |
|
| 43706 |
Tìm Độ Lõm |
3x^4-16x^3+24x^2+48 |
|
| 43707 |
Tìm Độ Lõm |
4x^2+4sin(2x) |
|
| 43708 |
Tìm Độ Lõm |
x^4+4x^3-48x^2+6 |
|
| 43709 |
Tìm Độ Lõm |
6x^4-36x^2 |
|
| 43710 |
Tìm Tích Phân |
1/xdx |
|
| 43711 |
Tìm Tích Phân |
(dy)/y |
|
| 43712 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
x căn bậc hai của 49-x^2 |
|
| 43713 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=x^2+8x+13 |
|
| 43714 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=x^2+4x+9 |
|
| 43715 |
Xác định Phương Trình Cực |
r^2cos(2theta)=1 |
|
| 43716 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
x^2+8x+12 |
|
| 43717 |
Xác định nếu Điểm nằm trên Đồ Thị |
f(x) = square root of 3x(2x-2/3) , (-4,1) |
, |
| 43718 |
Nhân |
(1+2x^2)(x-x^2) |
|
| 43719 |
Nhân |
25*2 |
|
| 43720 |
Nhân |
18*8 |
|
| 43721 |
Tìm Đạo Hàm Third |
pir^2 |
|
| 43722 |
Tìm Đạo Hàm Second |
13e^(x^2) |
|
| 43723 |
Chia |
64÷3 |
|
| 43724 |
Chia |
52/2 |
|
| 43725 |
Chia |
14/3 |
|
| 43726 |
Chia |
8÷3 |
|
| 43727 |
Ước tính từ Bên Trái |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của cot(x) |
|
| 43728 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=3x^2(4+x)^2 |
|
| 43729 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=3x^2(12+x)^2 |
|
| 43730 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=(2x)/(x^2+9) |
|
| 43731 |
Ước tính Tổng |
tổng từ n=1 đến 3 của n^2-1 |
|
| 43732 |
Ước tính Tổng |
tổng từ j=0 đến 2 của j^2 |
|
| 43733 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
căn bậc hai của 29 |
|
| 43734 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
0.575757 |
|
| 43735 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
y=2x^3+3x^2-12x-7 |
|
| 43736 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
y=3x^3+12x^2+16x-5 |
|
| 43737 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
y=x^3-12x+1 |
|
| 43738 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
(x+2)^2+(y-3)^2=37 , (4,2) |
, |
| 43739 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y=8e^xcos(x) , (0,8) |
, |
| 43740 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y=x^4+6x^2-x , (1,6) |
, |
| 43741 |
Tìm Đạo Hàm Second |
x^3+y^3=16 |
|
| 43742 |
Tìm Đạo Hàm Second |
s=6t^4-4t^6 |
|
| 43743 |
Tìm Đạo Hàm Second |
w=7z^2e^z |
|
| 43744 |
Tìm Đạo Hàm Second |
xy+4e^y=4e |
|
| 43745 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=-4cos(x) |
|
| 43746 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=3xcos(x^2) |
|
| 43747 |
Tìm Đạo Hàm Second |
w=10z^2e^z |
|
| 43748 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
2x^3-4x^2+2x-1 |
|
| 43749 |
Tìm Sự Tuyến Tính Hóa tại a=16 |
f(x)=x^(3/4) , a=16 |
, |
| 43750 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến tại (0,4) |
y=4e^xcos(x) , (0,4) |
, |
| 43751 |
Tìm Nguyên Hàm |
(4t)/( căn bậc ba của t^2+3) |
|
| 43752 |
Tìm Nguyên Hàm |
5^x logarit tự nhiên của 5 |
|
| 43753 |
Tìm Nguyên Hàm |
( logarit tự nhiên của x)/x |
|
| 43754 |
Tìm Nguyên Hàm |
x(3x-2) |
|
| 43755 |
Tìm Nguyên Hàm |
sin(pi/3x) |
|
| 43756 |
Tìm Nguyên Hàm |
sin(x)cos(x)^2 |
|
| 43757 |
Tìm Hiệu Thương |
f(x) = square root of 2x+3 |
|
| 43758 |
Tìm Hiệu Thương |
f(x) = square root of x-5 |
|
| 43759 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
6x^2+2x^3 |
|
| 43760 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của xsin(1/x) |
|
| 43761 |
Tìm Các Điểm Uốn |
x^4-20x^3+150x^2 |
|
| 43762 |
Tìm Đạo Hàm Fourth |
16cos(2x) |
|
| 43763 |
Tìm Đạo Hàm Second |
3cot(x) |
|
| 43764 |
Tìm Đạo Hàm Second |
16cos(2x) |
|
| 43765 |
Tìm Đạo Hàm Fourth |
4e^x-x^3 |
|
| 43766 |
Tìm Đạo Hàm Second |
5csc(x)sec(x) |
|
| 43767 |
Tìm Đạo Hàm Second |
4cot(x) |
|
| 43768 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=6cos(x)^4 |
|
| 43769 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dx |
(ax-b)/(ax+b) |
|
| 43770 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/da |
(ax-b)/(ax+b) |
|
| 43771 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=2x^3+9x^2-24x+5 |
|
| 43772 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=(x^2)/(x^2-81) |
|
| 43773 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x) = natural log of x^2-16x |
|
| 43774 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x) = natural log of x^2-10x |
|
| 43775 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=6x^2+6sin(2x) |
|
| 43776 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=x căn bậc hai của x+21 |
|
| 43777 |
Tìm Độ Lõm |
5x^2-5sin(2x) |
|
| 43778 |
Tìm Tích Phân |
sin(theta)^2 |
|
| 43779 |
Nhân |
x*x^(-1/2) |
|
| 43780 |
Nhân |
48*2 |
|
| 43781 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(x+2)/(x^3-6x^2+8x) |
|
| 43782 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=x^2+8x+18 |
|
| 43783 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=x^2+4x+16 |
|
| 43784 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
x căn bậc hai của 324-x^2 |
|
| 43785 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
3x^2-2x^3 |
|
| 43786 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
1/4x^4-1/3x^3-6x^2 |
|
| 43787 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
1/4x^4-1/3x^3-x^2 |
|
| 43788 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
x^8-8x^7 |
|
| 43789 |
Ước tính Hàm Số |
f(pi/4)=sec(x) |
|
| 43790 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
y=(x-6)^3 |
|
| 43791 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
y=(6e^x)/(e^x-4) |
|
| 43792 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
y=(x^2-x)/(x^2-4x+3) |
|
| 43793 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
y=((3x+2)(x-4))/((5x-3)(-2x+1)) |
|
| 43794 |
Tìm Đường Pháp Tuyến tại @POINT |
y=x^4+9e^x , (0,9) |
, |
| 43795 |
Tìm Đường Pháp Tuyến tại @POINT |
y=x^4+4e^x , (0,4) |
, |
| 43796 |
Tìm Các Điểm Uốn |
x/(4x^2-9) |
|
| 43797 |
Tìm Các Điểm Uốn |
2(x-3)^(5/3) |
|
| 43798 |
Tìm Các Điểm Uốn |
(2x)/(4x^2-1) |
|
| 43799 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của (y^4)/( căn bậc ba của xz^2) |
|
| 43800 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=3tan(x) |
|