| 43601 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của x^6e^(-x^5) |
|
| 43602 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (e^(7x)-1-7x)/(x^2) |
|
| 43603 |
Ước tính Tổng |
tổng từ k=1 đến infinity của (1/2)^k |
|
| 43604 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x) = natural log of x^2-18x |
|
| 43605 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=1+1/(2x^(1/2)) |
|
| 43606 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
y=(5tan(x))/(6sec(x)) |
|
| 43607 |
Tìm Các Điểm Uốn |
y=5x^4-x^5 |
|
| 43608 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
y=(x^2-x)/(x^2-6x+5) |
|
| 43609 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
y=-(x+3)^2 |
|
| 43610 |
Nhân |
12*2 |
|
| 43611 |
Tìm Đường Pháp Tuyến tại @POINT |
y=x^4+8e^x , (0,8) |
, |
| 43612 |
Tìm Đường Pháp Tuyến tại @POINT |
y=x^4+2e^x , (0,2) |
, |
| 43613 |
Tìm Đường Pháp Tuyến tại @POINT |
y=9xe^x , (0,0) |
, |
| 43614 |
Chia |
38/2 |
|
| 43615 |
Chia |
56/4 |
|
| 43616 |
Tìm Đạo Hàm Second |
7tan(x) |
|
| 43617 |
Tìm Đạo Hàm Second |
-8cos(x) |
|
| 43618 |
Tìm Đạo Hàm Second |
5sec(x) |
|
| 43619 |
Tìm Đạo Hàm Third |
3xsin(x) |
|
| 43620 |
Tìm Đạo Hàm Fourth |
2 logarit tự nhiên của x |
|
| 43621 |
Tìm dy/dx tại (0,p/10) |
cos(5y)=x ; (0,pi/10) |
; |
| 43622 |
Tìm dy/dx tại (3,2) |
x^3+y^3=6xy-1 , (3,2) |
, |
| 43623 |
Tìm dx/dy tại (0,p/10) |
cos(5y)=x ; (0,pi/10) |
; |
| 43624 |
Ước tính Tổng |
tổng từ n=0 đến 1 của n+6 |
|
| 43625 |
Tìm Các Điểm Uốn |
f(x)=(x-2)/(x^2-5x+6) |
|
| 43626 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=cos(x)^2 |
|
| 43627 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=xcos(x^2) |
|
| 43628 |
Tìm Đạo Hàm Second |
w=8z^2e^z |
|
| 43629 |
Tìm Đạo Hàm Second |
xy+5e^y=5e |
|
| 43630 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến tại (-2,1) |
(x^2+4)y=8 , (-2,1) |
, |
| 43631 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
x^4-x^5 |
|
| 43632 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=(3x)/(x^2+25) |
|
| 43633 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=2/(x+7) |
|
| 43634 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dx |
y=tan(2x^5) |
|
| 43635 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
(x^2)/(x^2-64) |
|
| 43636 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
pi/12 |
|
| 43637 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(1+x^4)/(x^2-x^4) |
|
| 43638 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
f(x)=1/7x^7-x |
|
| 43639 |
Tìm Các Điểm Uốn |
x^3+15x^2 |
|
| 43640 |
Tìm Các Điểm Uốn |
3x^4+12x^3 |
|
| 43641 |
Tìm Nguyên Hàm |
sin(2theta) |
|
| 43642 |
Tìm Nguyên Hàm |
2sin(x)cos(x) |
|
| 43643 |
Tìm Nguyên Hàm |
4x^-1 |
|
| 43644 |
Tìm Nguyên Hàm |
(y^2)/4 |
|
| 43645 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (x^4)/(3x^2-7x) |
|
| 43646 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của xtan(1/x) |
|
| 43647 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của x/( căn bậc hai của x^2+1) |
|
| 43648 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của x^(2/x) |
|
| 43649 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=2sin(x)^3+3sin(x)+1 |
|
| 43650 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=3x^2-3sin(2x) |
|
| 43651 |
Tìm Độ Lõm |
(2x)/(4x^2-1) |
|
| 43652 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
x^3-12x+1 |
|
| 43653 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=2/(x+7) |
|
| 43654 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
căn bậc hai của x-6 |
|
| 43655 |
Tìm Đạo Hàm Second |
4xsin(x^2) |
|
| 43656 |
Tìm Đạo Hàm Third |
4xsin(x^2) |
|
| 43657 |
Tìm Đạo Hàm Third |
6e^x-x^3 |
|
| 43658 |
Chia |
9.8/2 |
|
| 43659 |
Nhân |
15*9 |
|
| 43660 |
Nhân |
13*5 |
|
| 43661 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=x-2sin(x) |
|
| 43662 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 8 của 5(1/3)^(i-1) |
|
| 43663 |
Ước tính Tổng |
tổng từ m=1 đến 135 của 3m |
|
| 43664 |
Tìm Các Điểm Uốn |
f(x)=(2x)/(4x^2-9) |
|
| 43665 |
Tìm Diện Tích Giữa Các Đường Cong |
y=x^2 , y = square root of x |
, |
| 43666 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dx |
y=tan(3x^5) |
|
| 43667 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dx |
y=tan(4x^5) |
|
| 43668 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dx |
y=tan(pix) |
|
| 43669 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dx |
y=tan(2x^3) |
|
| 43670 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
3x^3-6x^2+3x-5 |
|
| 43671 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
2x-2cos(x) |
|
| 43672 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
(x^2)/((x-2)^3) |
|
| 43673 |
Tìm Sự Tuyến Tính Hóa tại a=-1 |
f(x)=x^4+6x^2 , a=-1 |
, |
| 43674 |
Tìm Sự Tuyến Tính Hóa tại a=p/3 |
f(x)=sin(x) , a=pi/3 |
, |
| 43675 |
Tìm Đạo Hàm Second |
6x^2+y^2=1 |
|
| 43676 |
Tìm Đạo Hàm Third |
y=cos(3x) |
|
| 43677 |
Tìm Đạo Hàm Third |
y=ax^3+bx+c |
|
| 43678 |
Tìm Đạo Hàm Third |
y=9x^5 |
|
| 43679 |
Tìm Đạo Hàm Fourth |
y=9x^5 |
|
| 43680 |
Tìm Đạo Hàm Fourth |
y=ax^3+bx+c |
|
| 43681 |
Tìm Đạo Hàm Fourth |
y=-8cos(x) |
|
| 43682 |
Tìm Đạo Hàm Fourth |
y=cos(3x) |
|
| 43683 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=ax^3+bx+c |
|
| 43684 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=4tan(x) |
|
| 43685 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=9x^5 |
|
| 43686 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=cos(3x) |
|
| 43687 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=4x^2(12+x)^2 |
|
| 43688 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
25x+4/x |
|
| 43689 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
4x^3-3x^2-6x+17 |
|
| 43690 |
Tìm Hiệu Thương |
f(x) = square root of 2x+8 |
|
| 43691 |
Tìm Các Điểm Uốn |
8x^4-48x^2 |
|
| 43692 |
Cộng |
2x+2x |
|
| 43693 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=3x-4x^(9/10) |
|
| 43694 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (7x^2)/(x-x^3) |
|
| 43695 |
Tìm Nguyên Hàm |
16x |
|
| 43696 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/(x^2-2x+2) |
|
| 43697 |
Tìm Nguyên Hàm |
(cos(x))/(sin(x)^2) |
|
| 43698 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=(x^2)/(x^2-49) |
|
| 43699 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
g(x)=x^8-4x^6 |
|
| 43700 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=x căn bậc hai của 144-x^2 |
|