Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 43401 | Tìm Đạo Hàm Third | 2x^2-x^3 | |
| 43402 | Tìm Đạo Hàm Second | xe^(3x) | |
| 43403 | Giải x | 6x^2-6=0 | |
| 43404 | Giải t | 5e^(-2t)=6 | |
| 43405 | Tìm Đường Tiếp Tuyến tại (p,0) | y=sin(sin(x)) , (pi,0) | , |
| 43406 | Ước tính Tổng | tổng từ x=1 đến 5 của 72(1/2)^(x-1) | |
| 43407 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | x^6-3x^5 | |
| 43408 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | x+49/x | |
| 43409 | Tìm Các Điểm Cực Trị | t^(3/4)-9t^(1/4) | |
| 43410 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | (4pi)/3 | |
| 43411 | Vẽ Đồ Thị | f(2) | |
| 43412 | Vẽ Đồ Thị | r^2=4cos(2theta) | |
| 43413 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital | giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (e^(5x-3))/( logarit tự nhiên của x-2) | |
| 43414 | Tìm Các Điểm Cực Trị | f(x)=(x^2)/(x^2-64) | |
| 43415 | Tìm Các Điểm Cực Trị | f(x)=1/4x^4-1/3x^3-x^2 | |
| 43416 | Chia | 64/4 | |
| 43417 | Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng | f(x)=x^3-3x , [0,3] | , |
| 43418 | Tìm Đạo Hàm Second | x^(1/11) | |
| 43419 | Tìm Đạo Hàm Third | 9xsin(x) | |
| 43420 | Tìm Đạo Hàm Third | 6xcos(x) | |
| 43421 | Tìm Đạo Hàm Fourth | 6xcos(x) | |
| 43422 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^2+84x+270 | |
| 43423 | Tìm Đạo Hàm Second | y=3sec(x) | |
| 43424 | Tìm Đạo Hàm Second | y=9csc(x) | |
| 43425 | Tìm Đạo Hàm Third | y=9csc(x) | |
| 43426 | Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm | y=4e^xcos(x) , (0,4) | , |
| 43427 | Tìm dx/dy tại (8,5) | x^3+y^3=16xy-3 , (8,5) | , |
| 43428 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=11/(x^2+121) | |
| 43429 | Tìm Đạo Hàm Fourth | f(x)=4x^3-2x^5+300x | |
| 43430 | Tìm Đạo Hàm Second | f(x)=4x^3-2x^5+300x | |
| 43431 | Tìm Các Điểm Uốn | x^3-3x^2-72x | |
| 43432 | Tìm Các Điểm Uốn | 3x^4-16x^3+18x^2 | |
| 43433 | Tìm Đường Tiếp Tuyến tại (4p,0) | y=sin(sin(x)) , (4pi,0) | , |
| 43434 | Tìm Nguyên Hàm | xsin(x^2) | |
| 43435 | Tìm Nguyên Hàm | 1/(sin(x)) | |
| 43436 | Ước tính Tổng | tổng từ i=1 đến 9 của -4i-5 | |
| 43437 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^5-3x=1 | |
| 43438 | Tìm Độ Lõm | (x^2+4)/(x^2-4) | |
| 43439 | Vẽ Đồ Thị | r=1-sin(theta) | |
| 43440 | Vẽ Đồ Thị | r=3cos(theta) | |
| 43441 | Vẽ Đồ Thị | x=y-y^2 | |
| 43442 | Vẽ Đồ Thị | y=arctan(x) | |
| 43443 | Nhân | x^2*2x | |
| 43444 | Nhân | 8*12 | |
| 43445 | Tìm Độ Lõm | f(x)=3x^3-36x-2 | |
| 43446 | Tìm Độ Lõm | f(x)=x căn bậc hai của x+18 | |
| 43447 | Tìm Đường Pháp Tuyến tại @POINT | y=8xe^x , (0,0) | , |
| 43448 | Tìm Đạo Hàm Second | y=5sec(x) | |
| 43449 | Tìm Đạo Hàm Second | y=6csc(x) | |
| 43450 | Tìm Đạo Hàm Second | y=2csc(x) | |
| 43451 | Tìm Đạo Hàm Third | y=6csc(x) | |
| 43452 | Tìm Đạo Hàm Third | y=3xsin(x) | |
| 43453 | Tìm Đạo Hàm Second | y=3xsin(x) | |
| 43454 | Tìm Đạo Hàm Fourth | y=5sec(x) | |
| 43455 | Tìm Đạo Hàm Second | 6e^xcos(x) | |
| 43456 | Tìm Đạo Hàm Second | 2sin(-4x-3) | |
| 43457 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | (x^2+6x)/(x-4)>0 | |
| 43458 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm | f(x)=2x-2cos(x) | |
| 43459 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm | f(x)=(9x^2+16)/(9x^2-16) | |
| 43460 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(2x)/( căn bậc hai của 4x^2+1) | |
| 43461 | Tìm dy/dx tại (6,4) | x^3+y^3=12xy-8 , (6,4) | , |
| 43462 | Tìm dx/dy tại (4/3,8/3) | x^3+y^3-6xy=0 , (4/3,8/3) | , |
| 43463 | Tìm Đạo Hàm Second | f(x)=(x^2)/(5+4x) | |
| 43464 | Ước tính Tổng | tổng từ n=1 đến 7 của 10n+90 | |
| 43465 | Tìm Nguyên Hàm | csc(theta)^2 | |
| 43466 | Tìm Nguyên Hàm | 1/4x^2 | |
| 43467 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital | giới hạn khi x tiến dần đến infinity của x^7e^(-x^6) | |
| 43468 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital | giới hạn khi x tiến dần đến 3 của (9-x^2)/(cos(pi/2x)) | |
| 43469 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm | 5cos(x)^2 | |
| 43470 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm | 6x^3-12x^2+6x-7 | |
| 43471 | Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dx | y=tan(3x^4) | |
| 43472 | Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dY | Y=cos(x)^6 | |
| 43473 | Chia | 81/3 | |
| 43474 | Chia | 13/2 | |
| 43475 | Vẽ Đồ Thị | r=1+2cos(theta) | |
| 43476 | Vẽ Đồ Thị | x = square root of 5y^2 | |
| 43477 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=5+6x-8x^3 | |
| 43478 | Tìm Các Điểm Uốn | y=x^3-12x+1 | |
| 43479 | Tìm Đạo Hàm Second | w=9z^2e^z | |
| 43480 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm | f(x)=7x+7cos(x) | |
| 43481 | Tìm Đạo Hàm Second | 5csc(x) | |
| 43482 | Tìm Đạo Hàm Third | 5csc(x) | |
| 43483 | Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm | (x+2)^2+(y-3)^2=37 , (-1,-3) | , |
| 43484 | Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm | (x^2+y^2)^2=4x^2y , (-1,1) | , |
| 43485 | Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm | y=6e^xcos(x) , (0,6) | , |
| 43486 | Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm | (x^2+4)y=8 , (-2,1) | , |
| 43487 | Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm | y = natural log of x^2-9x+1 , (9,0) | , |
| 43488 | Tìm Các Điểm Uốn | x^5+5x^4 | |
| 43489 | Tìm Đạo Hàm Fourth | f(x)=8e^x | |
| 43490 | Tìm Đạo Hàm Second | f(x)=8e^x | |
| 43491 | Ước tính Tổng | tổng từ j=1 đến 3 của 3j | |
| 43492 | Ước tính Tổng | tổng từ n=1 đến 11 của 98-2n | |
| 43493 | Tìm Độ Lõm | (2x)/(9x^2-16) | |
| 43494 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital | giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (4x^2-7x)/(( logarit tự nhiên của x)^2) | |
| 43495 | Tìm Tập Xác Định | (e^x)/( căn bậc hai của 1-e^(2x)) | |
| 43496 | Tìm Các Điểm Uốn | f(x)=12x^4-72x^2 | |
| 43497 | Tìm Góc Tham Chiếu | 1406 độ | |
| 43498 | Tìm Độ Lõm | f(x)=4x^2-4sin(2x) | |
| 43499 | Tìm Độ Lõm | f(x)=12x^2-12sin(2x) | |
| 43500 | Chia | 54/3 |