| 43501 |
Chia |
54/3 |
|
| 43502 |
Nhân |
49*3 |
|
| 43503 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=9sec(x) |
|
| 43504 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=sec(x)csc(x) |
|
| 43505 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=4csc(x) |
|
| 43506 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=3csc(x) |
|
| 43507 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=2sec(x) |
|
| 43508 |
Phân Tích Nhân Tử |
6x^2-42x+60 |
|
| 43509 |
Tìm Đạo Hàm Third |
4xsin(x) |
|
| 43510 |
Tìm Đạo Hàm Third |
5xcos(x) |
|
| 43511 |
Tìm hàm ngược |
g(x)=x/2-5 |
|
| 43512 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dx |
y=sin(x)^6 |
|
| 43513 |
Tìm Các Điểm Uốn |
x^4-8x^3+16x^2 |
|
| 43514 |
Tìm Nguyên Hàm |
9/(x^3) |
|
| 43515 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/(e^y) |
|
| 43516 |
Tìm Nguyên Hàm |
(x- căn bậc hai của x)/3 |
|
| 43517 |
Tìm Nguyên Hàm |
4x^(1/3) |
|
| 43518 |
Tìm Nguyên Hàm |
2/(1+x^2) |
|
| 43519 |
Tìm Nguyên Hàm |
10e^(-x/2) |
|
| 43520 |
Tìm Độ Lõm |
x/(x^2-16) |
|
| 43521 |
Ước tính Tổng |
tổng từ x=1 đến 3 của 4x |
|
| 43522 |
Ước tính Tổng |
tổng từ k=0 đến 2 của 2k+2 |
|
| 43523 |
Ước tính Tổng |
tổng từ x=1 đến 2 của 6x |
|
| 43524 |
Tìm Tập Xác Định |
logarit tự nhiên của x^2-8x |
|
| 43525 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=x/(9x^2-16) |
|
| 43526 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=x^3-4x-2 |
|
| 43527 |
Nhân |
60*60 |
|
| 43528 |
Nhân |
-x*x |
|
| 43529 |
Chia |
56/7 |
|
| 43530 |
Chia |
7÷2 |
|
| 43531 |
Chia |
27/2 |
|
| 43532 |
Chia |
75/5 |
|
| 43533 |
Tìm Đạo Hàm Second |
4e^(-x^4) |
|
| 43534 |
Tìm Đạo Hàm Second |
-4x^2e^x+5xe^x-10e^x |
|
| 43535 |
Tìm Đạo Hàm Second |
3xcos(x) |
|
| 43536 |
Phân Tích Nhân Tử |
6x^2-6x-120 |
|
| 43537 |
Phân Tích Nhân Tử |
6x^2+78x+252 |
|
| 43538 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=7csc(x) |
|
| 43539 |
Tìm Đạo Hàm Fourth |
y=x(3x+4)^5 |
|
| 43540 |
Tìm Đạo Hàm Third |
y=x(3x+4)^5 |
|
| 43541 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=1/4x^4-1/3x^3-6x^2 |
|
| 43542 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y=2e^xcos(x) , (0,2) |
, |
| 43543 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
f(x)=4x^3-3x^2-18x+17 |
|
| 43544 |
Tìm Các Điểm Uốn |
x^3+3x+1 |
|
| 43545 |
Tìm Các Điểm Uốn |
9x^4-54x^2 |
|
| 43546 |
Tìm Các Điểm Uốn |
-x^7+7x^6 |
|
| 43547 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(t) = square root of 6t+8 |
|
| 43548 |
Tìm Nguyên Hàm |
1+3 căn bậc hai của x |
|
| 43549 |
Tìm Nguyên Hàm |
sin(theta)^2 |
|
| 43550 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/2e^(2x) |
|
| 43551 |
Ước tính Tổng |
tổng từ n=1 đến 32 của 4n+1 |
|
| 43552 |
Ước tính Tổng |
tổng từ y=1 đến 2 của 1-y |
|
| 43553 |
Ước tính Tổng |
tổng từ n=1 đến 6 của 4(-5)^(n-1) |
|
| 43554 |
Tìm Độ Lõm |
(2x)/(x^2-9) |
|
| 43555 |
Tìm Tập Xác Định |
x/(1- logarit tự nhiên của x-4) |
|
| 43556 |
Tìm Tập Xác Định |
logarit tự nhiên của x^2-14x |
|
| 43557 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
(e^(2x))/(x-3) |
|
| 43558 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
x^4-4x^3+8 |
|
| 43559 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
x^3-3x^2-72x |
|
| 43560 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=4/(x+5) |
|
| 43561 |
Xác định Phương Trình Cực |
r=2sin(theta) |
|
| 43562 |
Chia |
64/2 |
|
| 43563 |
Chia |
56/2 |
|
| 43564 |
Chia |
3.5/2 |
|
| 43565 |
Chia |
64/16 |
|
| 43566 |
Nhân |
5*3 |
|
| 43567 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=x^2-8x+19 |
|
| 43568 |
Tìm Đạo Hàm Second |
( logarit tự nhiên của x)/(2x) |
|
| 43569 |
Tìm Đạo Hàm Fourth |
6 căn bậc ba của x^2-20 căn bậc năm của x^4+7/( căn bậc bảy của x^5)+4/( căn bậc sáu của x) |
|
| 43570 |
Tìm Đạo Hàm Third |
7x căn bậc ba của x |
|
| 43571 |
Tìm Đạo Hàm Third |
x^2sin(x) |
|
| 43572 |
Tìm Đạo Hàm Second |
8tan(x) |
|
| 43573 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
y=5+6x-8x^3 |
|
| 43574 |
Tìm Diện Tích Giữa Các Đường Cong |
y=12-x^2 , y=x^2-6 |
, |
| 43575 |
Tìm Diện Tích Giữa Các Đường Cong |
y^2=2x , x=2y |
, |
| 43576 |
Tìm Sự Tuyến Tính Hóa tại a=4 |
f(x) = square root of x , a=4 |
, |
| 43577 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=8csc(x) |
|
| 43578 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=5tan(x) |
|
| 43579 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=8tan(x) |
|
| 43580 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y = natural log of sec(6x)+tan(6x) |
|
| 43581 |
Tìm Đạo Hàm Third |
y=8csc(x) |
|
| 43582 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3-x+1 |
|
| 43583 |
Tìm Các Điểm Uốn |
f(x)=2sin(x)^3+3sin(x)+1 |
|
| 43584 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=4x^2(6+x)^2 |
|
| 43585 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=(4x)/(x^2+64) |
|
| 43586 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
3x+3cos(x) |
|
| 43587 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
(9x^2+4)/(9x^2-4) |
|
| 43588 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dx |
y=tan(3x^2) |
|
| 43589 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
(x^2+6)(36-x^2) |
|
| 43590 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
9/6 |
|
| 43591 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y=5e^xcos(x) , (0,5) |
, |
| 43592 |
Tìm Các Điểm Uốn |
3x(x-2)^3 |
|
| 43593 |
Tìm Các Điểm Uốn |
(2x)/(x^2-9) |
|
| 43594 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
y/( căn bậc hai của 6+ căn bậc hai của y) |
|
| 43595 |
Tìm Nguyên Hàm |
-1/2cos(2x) |
|
| 43596 |
Tìm Nguyên Hàm |
sin(x/2) |
|
| 43597 |
Tìm Nguyên Hàm |
cos(2theta) |
|
| 43598 |
Tìm Đạo Hàm Fourth |
f(x)=6 căn bậc ba của x^2-20 căn bậc năm của x^4+7/( căn bậc bảy của x^5)+4/( căn bậc sáu của x) |
|
| 43599 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của x^4e^(-x^3) |
|
| 43600 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (5x^2-8)/(7x-4x^2) |
|