| 43301 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=(x^3+2)e^x |
|
| 43302 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=1/x- logarit tự nhiên của x |
|
| 43303 |
Rút gọn |
(csc(x)^2-1)/(csc(x)^2) |
|
| 43304 |
Giải x |
x^2e^x-5xe^x=0 |
|
| 43305 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=5(x-3)^(5/3) |
|
| 43306 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến tại (3p,0) |
y=sin(sin(x)) , (3pi,0) |
, |
| 43307 |
Vẽ Đồ Thị |
r=1+cos(theta) |
|
| 43308 |
Vẽ Đồ Thị |
x-2sin(x) |
|
| 43309 |
Ước tính Tổng |
tổng từ n=1 đến 8 của 3n-1 |
|
| 43310 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
1/7x^7-x |
|
| 43311 |
Tìm Đạo Hàm Third |
h(x)=x^2e^(11x) |
|
| 43312 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=8sec(x) |
|
| 43313 |
Giải y |
x=1/3(y^2+2)^(3/2) |
|
| 43314 |
Giải x |
x=1/3(y^2+2)^(3/2) |
|
| 43315 |
Tìm Đạo Hàm Second |
4x căn bậc ba của x |
|
| 43316 |
Tìm Đạo Hàm Second |
e^x-x^8 |
|
| 43317 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=sin(x)+cos(x) |
|
| 43318 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/( logarit tự nhiên của x) |
|
| 43319 |
Tìm Đạo Hàm Second |
h(x)=x^2e^(9x) |
|
| 43320 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 8 của 4.9i-2.9 |
|
| 43321 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 8 của 3i-7 |
|
| 43322 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
x^3-6x^2+5 |
|
| 43323 |
Giải t |
3t^2-24t+36=0 |
|
| 43324 |
Giải x |
2 logarit tự nhiên của x- logarit tự nhiên của x+2=0 |
|
| 43325 |
Giải x |
3x^2+18x+32=5 |
|
| 43326 |
Giải x |
e^(9-4x)=2 |
|
| 43327 |
Rút gọn |
( căn bậc bốn của x)^2 |
|
| 43328 |
Rút gọn |
(( căn bậc hai của x)/2-1/(2 căn bậc hai của x))^2 |
|
| 43329 |
Tìm Các Điểm Uốn |
5x^3-15x |
|
| 43330 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
x^3-2x^2-4x+8 |
|
| 43331 |
Tìm Đạo Hàm Third |
(3x-2)^4 |
|
| 43332 |
Giải x |
e^(-1/x)=e^(1/8) |
|
| 43333 |
Tìm Sự Tuyến Tính Hóa tại a=p/6 |
f(x)=sin(x) , a=pi/6 |
, |
| 43334 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=(x^3)/2-6x |
|
| 43335 |
Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng |
f(x)=x^3-3x , [0,4] |
, |
| 43336 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=e^(-x)-2 |
|
| 43337 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dx |
y=cos(x)^3 |
|
| 43338 |
Nhân |
49*2 |
|
| 43339 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=x^3+3x^2-189x |
|
| 43340 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
h(t)=t^(3/4)-3t^(1/4) |
|
| 43341 |
Tìm Tập Xác Định |
x/(1- logarit tự nhiên của x-6) |
|
| 43342 |
Tìm Đạo Hàm Third |
e^xcos(x) |
|
| 43343 |
Tìm Đạo Hàm Third |
5cos(2x+10) |
|
| 43344 |
Tìm dy/dx tại (4,3) |
x^3+y^3=8xy-5 , (4,3) |
, |
| 43345 |
Giải x |
6x^2+84x+288=0 |
|
| 43346 |
Giải x |
e^(2x)=0 |
|
| 43347 |
Giải x |
e^(-1/x)=e^(1/2) |
|
| 43348 |
Giải x |
3x^2-18x+24=0 |
|
| 43349 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=1/4x^4-1/3x^3-x^2 |
|
| 43350 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=2x^2(14+x)^2 |
|
| 43351 |
Vẽ Đồ Thị |
y=f(x-4) |
|
| 43352 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=7/2x^2 |
|
| 43353 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=x-2sin(x) |
|
| 43354 |
Nhân |
7*12 |
|
| 43355 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (e^(x^2))/(x^4) |
|
| 43356 |
Rút gọn |
e^t*e^t |
|
| 43357 |
Tìm Đạo Hàm Fourth |
(sin(x)) |
|
| 43358 |
Tìm Đạo Hàm Third |
x^2 logarit tự nhiên của x |
|
| 43359 |
Tìm Đạo Hàm Second |
e^x-x^4 |
|
| 43360 |
Tìm Đạo Hàm Second |
H(theta)=thetacos(theta) |
|
| 43361 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
1/7 logarit tự nhiên của (x+2)^7+1/2( logarit tự nhiên của x- logarit tự nhiên của (x^2+3x+2)^2) |
|
| 43362 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=x^2+8x+16 |
|
| 43363 |
Giải y |
xy=x^2+2y^3 |
|
| 43364 |
Giải y |
(dy)/(dx)=y |
|
| 43365 |
Giải k |
k=(1+sin(x))/n |
|
| 43366 |
Giải x |
y=40000+10000/3x |
|
| 43367 |
Giải x |
(dy)/(dx)=y |
|
| 43368 |
Giải x |
k=(1+sin(x))/n |
|
| 43369 |
Giải n |
k=(1+sin(x))/n |
|
| 43370 |
Giải t |
3t^2-18t+24=0 |
|
| 43371 |
Giải y |
y=40000+10000/3x |
|
| 43372 |
Tìm Sự Tuyến Tính Hóa tại a=-1 |
f(x)=x^4+2x^2 , a=-1 |
, |
| 43373 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
t^(3/4)-6t^(1/4) |
|
| 43374 |
Tìm Các Điểm Uốn |
f(x)=3x^4-20x^3+24x^2 |
|
| 43375 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
1.73205080 |
|
| 43376 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dx |
(4x-14)^6 |
|
| 43377 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (x^2)/(e^x) |
|
| 43378 |
Tìm Đạo Hàm Second |
h(x)=x^2e^(5x) |
|
| 43379 |
Vẽ Đồ Thị |
r=2cos(theta) |
|
| 43380 |
Tìm Độ Lõm |
x/(9x^2-16) |
|
| 43381 |
Nhân |
19*2 |
|
| 43382 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y=sin(sin(x)) , (3pi,0) |
, |
| 43383 |
Chia |
(x^2-3x+2)/(x+1) |
|
| 43384 |
Giải w |
w = square root of k/m |
|
| 43385 |
Giải P0 |
P=P_0e^(kt) |
|
| 43386 |
Giải x |
3x^2-8x=0 |
|
| 43387 |
Giải x |
3x^2+24x+57=9 |
|
| 43388 |
Giải x |
x=2y-y^2 |
|
| 43389 |
Giải y |
x=2y-y^2 |
|
| 43390 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/(cos(x)) |
|
| 43391 |
Tìm Nguyên Hàm |
4sec(x)tan(x) |
|
| 43392 |
Tìm Nguyên Hàm |
y^-2 |
|
| 43393 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 4 của -3*2^(i-1) |
|
| 43394 |
Tìm Tập Xác Định |
x/(1- logarit tự nhiên của x-8) |
|
| 43395 |
Tìm Các Điểm Uốn |
f(x)=4x^3-48x-5 |
|
| 43396 |
Vẽ Đồ Thị |
r=sin(2theta) |
|
| 43397 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/db |
(cx-d)/(ax-b) |
|
| 43398 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dc |
(cx-d)/(ax-b) |
|
| 43399 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của ( logarit tự nhiên của x)/x |
|
| 43400 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
(5pi)/6 |
|