| 43201 |
Ước tính Tổng |
tổng từ j=1 đến 5 của 2j |
|
| 43202 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/(x logarit tự nhiên của x) |
|
| 43203 |
Vẽ Đồ Thị |
x=2y-y^2 |
|
| 43204 |
Ước tính Tổng |
tổng từ k=1 đến 4 của 3k^2 |
|
| 43205 |
Ước tính Tổng |
tổng từ k=3 đến 6 của -5k+20 |
|
| 43206 |
Tìm Nguyên Hàm |
sin(pix) |
|
| 43207 |
Giải t |
3t^2-3=0 |
|
| 43208 |
Tìm Đạo Hàm Third |
f(x) = natural log of x |
|
| 43209 |
Vẽ Đồ Thị |
x=e |
|
| 43210 |
Ước tính Tổng |
tổng từ k=3 đến 6 của 2k-10 |
|
| 43211 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=1/(x^11) |
|
| 43212 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
x+2sin(x) |
|
| 43213 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
4x^2-6x^4 |
|
| 43214 |
Rút gọn |
(1-x^2)^3 |
|
| 43215 |
Giải A |
A=Pe^(rt) |
|
| 43216 |
Rút gọn |
(y^(3/2))^2 |
|
| 43217 |
Rút gọn |
2x* căn bậc hai của x |
|
| 43218 |
Giải x |
3x^2-24x+45=0 |
|
| 43219 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của ( logarit tự nhiên của x)/( căn bậc hai của x) |
|
| 43220 |
Tìm Đạo Hàm Third |
y=e^(6e^x) |
|
| 43221 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=sin(x^2) |
|
| 43222 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=e^(6e^x) |
|
| 43223 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/(cos(x)^2) |
|
| 43224 |
Vẽ Đồ Thị |
x=y^2-4y |
|
| 43225 |
Tìm Sự Tuyến Tính Hóa tại a=0 |
f(x) = square root of 1-x , a=0 |
, |
| 43226 |
Ước tính Tổng |
tổng từ k=3 đến 6 của -2k+5 |
|
| 43227 |
Ước tính Tổng |
tổng từ k=1 đến 4 của 2k^2-4 |
|
| 43228 |
Giải x |
cos(x)=x |
|
| 43229 |
Giải x |
x=3000-10p |
|
| 43230 |
Giải p |
x=3000-10p |
|
| 43231 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=(8-x)(x+1)^2 |
|
| 43232 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=x+2sin(x) |
|
| 43233 |
Giải p |
x=5000-50p |
|
| 43234 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
y=(1+x^4)/(x^2-x^4) |
|
| 43235 |
Giải x |
3x^2-1=0 |
|
| 43236 |
Giải x |
x=5000-50p |
|
| 43237 |
Giải x |
1-4/(x^2)=0 |
|
| 43238 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=(8-x)(x+1)^2 |
|
| 43239 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
y=5+6x-8x^3 |
|
| 43240 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=x^4-9x^3 |
|
| 43241 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=(x^3+7)e^x |
|
| 43242 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=3sin(x) |
|
| 43243 |
Tìm Đạo Hàm Fourth |
y=3sin(x) |
|
| 43244 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit cơ số 9 của 9=1 |
|
| 43245 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
pi/6 |
|
| 43246 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=(11-x)(x+1)^2 |
|
| 43247 |
Giải y |
(dy)/(dx)=e^(x-y) |
|
| 43248 |
Giải t |
I=Prt |
|
| 43249 |
Giải r |
i=Prt |
|
| 43250 |
Giải I |
I=PRT |
|
| 43251 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=(x^2+4)/(x^2-4) |
|
| 43252 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=e^x-x^6 |
|
| 43253 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=3x-3cos(x) |
|
| 43254 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y=sec(x) , (pi/3,2) |
, |
| 43255 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dd |
(cx+d)/(ax+b) |
|
| 43256 |
Ước tính Tổng |
tổng từ k=1 đến 4 của (2k)^2 |
|
| 43257 |
Nhân |
27*4 |
|
| 43258 |
Giải x |
(x-1)^2=9 |
|
| 43259 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=e^(3e^x) |
|
| 43260 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
f(x)=x-2sin(x) |
|
| 43261 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y=sin(sin(x)) , (4pi,0) |
, |
| 43262 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x^2-9) |
|
| 43263 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=8e^xcos(x) |
|
| 43264 |
Giải t |
3t^2-27=0 |
|
| 43265 |
Giải n |
PV=nRT |
|
| 43266 |
Giải R |
PV=nRT |
|
| 43267 |
Giải T |
PV=nRT |
|
| 43268 |
Giải v |
pv=nrt |
|
| 43269 |
Giải P |
PV=nRT |
|
| 43270 |
Giải x |
3x^2-24x=0 |
|
| 43271 |
Rút gọn |
(12x^(1/2))^2 |
|
| 43272 |
Rút gọn |
(6x^(1/2))^2 |
|
| 43273 |
Vẽ Đồ Thị |
r=2sin(theta) |
|
| 43274 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
g(y)=(y-5)/(y^2-3y+15) |
|
| 43275 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(x-2)/(x^2-5x+6) |
|
| 43276 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y=sin(sin(x)) , (2pi,0) |
, |
| 43277 |
Giải b |
c = square root of a^2+b^2 |
|
| 43278 |
Giải x |
logarit cơ số 5 của x-11+ logarit cơ số 5 của x-6=2 |
|
| 43279 |
Vẽ Đồ Thị |
r=1-cos(theta) |
|
| 43280 |
Tìm Tích Phân |
1/(x logarit tự nhiên của x) |
|
| 43281 |
Tìm Đạo Hàm Fourth |
7e^(-x^2) |
|
| 43282 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
x-2sin(x) |
|
| 43283 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=x^4-5x^3 |
|
| 43284 |
Giải y |
x=(y^4)/8+1/(4y^2) |
|
| 43285 |
Giải x |
-3x^2+6x=0 |
|
| 43286 |
Giải x |
-2/(3x^(1/3))=0 |
|
| 43287 |
Rút gọn |
logarit tự nhiên của x* logarit tự nhiên của x |
|
| 43288 |
Rút gọn |
2sin(x)cos(x) |
|
| 43289 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
2x^4-20x^2+18 |
|
| 43290 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=x(2x+1)^4 |
|
| 43291 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=8xsin(x) |
|
| 43292 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(9x)/(x^2-81) |
|
| 43293 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Ngang |
y=2x^3+3x^2-12x+5 |
|
| 43294 |
Giải y |
y^2=2x |
|
| 43295 |
Giải x |
3x^2+24x+56=8 |
|
| 43296 |
Giải x |
2/((x+1)^2)=1/2 |
|
| 43297 |
Giải x |
x^2+9=73 |
|
| 43298 |
Vẽ Đồ Thị |
r=4cos(theta) |
|
| 43299 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Tích Số - d/dx |
x^4sin(x) |
|
| 43300 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
x-2sin(x) |
|