| 43801 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=sin(x)cos(x) |
|
| 43802 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=11xcos(x) |
|
| 43803 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=4sec(x) |
|
| 43804 |
Tìm Đạo Hàm Second |
-x^2+2xy=4 |
|
| 43805 |
Tìm Bậc |
sin(theta)=1/2 |
|
| 43806 |
Tìm Đạo Hàm Second |
7x^2+y^2=4 |
|
| 43807 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=(5x)/(x^2+1) |
|
| 43808 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=1/4x^4-1/3x^3-3x^2 |
|
| 43809 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
f(x)=(6x)/(x^2+100) |
|
| 43810 |
Chia |
180/3 |
|
| 43811 |
Chia |
((2pi)/3)÷4 |
|
| 43812 |
Chia |
162/2 |
|
| 43813 |
Chia |
15÷2 |
|
| 43814 |
Ước tính Tổng |
tổng từ n=1 đến 3 của n-1 |
|
| 43815 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=0 đến 9 của 9(-3/4)^i |
|
| 43816 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
1/infinity |
|
| 43817 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
5/13 |
|
| 43818 |
Tìm Các Điểm Uốn |
f(x)=x căn bậc hai của x+24 |
|
| 43819 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y=8xe^x , (0,0) |
, |
| 43820 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
(y-3)^2=4(x-5) , (6,1) |
, |
| 43821 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
y=7x^2-x^3 , (1,6) |
, |
| 43822 |
Tìm dy/dx tại (2,-6) |
y^2-x^3=28 ; (2,-6) |
; |
| 43823 |
Tìm Diện Tích Giữa Các Đường Cong |
y=81-x^4 |
|
| 43824 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=x^2e^(12x) |
|
| 43825 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=sin(4x^2) |
|
| 43826 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=4x-5x^(9/10) |
|
| 43827 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=6x^3+7x^2+8x |
|
| 43828 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(t) = square root of 6t+3 |
|
| 43829 |
Tìm Tang tại một Điểm Đã Cho Bằng Cách Sử Dụng Định Nghĩa Giới Hạn |
y=x+x(x-2) , (2,7) |
, |
| 43830 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dx |
(7x-4)^7 |
|
| 43831 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
x^6-3x^5 |
|
| 43832 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/d@VAR |
f(theta)=cos(theta^2) |
|
| 43833 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
4x^4-24x^2 |
|
| 43834 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
(25x^2+16)/(25x^2-16) |
|
| 43835 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dy |
tan(x/y) |
|
| 43836 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
x^3-20x^2+100x |
|
| 43837 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
8x^4-48x^2 |
|
| 43838 |
Tìm Nguyên Hàm |
3sec(x)^2+2 |
|
| 43839 |
Tìm Nguyên Hàm |
sin(x)-cos(x) |
|
| 43840 |
Tìm Nguyên Hàm |
cos(x/2) |
|
| 43841 |
Tìm Nguyên Hàm |
logarit tự nhiên của x^2-3x+3 |
|
| 43842 |
Tìm Nguyên Hàm |
e^(sin(x))cos(x) |
|
| 43843 |
Tìm Nguyên Hàm |
pix |
|
| 43844 |
Tìm Nguyên Hàm |
4x^3-2 căn bậc hai của x+8x+10 |
|
| 43845 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/(sec(x)) |
|
| 43846 |
Tìm Nguyên Hàm |
căn bậc hai của x^3+6 |
|
| 43847 |
Tìm Nguyên Hàm |
(x+2) |
|
| 43848 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/(y+5) |
|
| 43849 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
6/(x-7) |
|
| 43850 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(3x^3-x^2-12x+4)/(x^2+3x+2) |
|
| 43851 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của ( logarit tự nhiên của 3x)/(e^(7x)) |
|
| 43852 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=4cos(x)^2 |
|
| 43853 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dy |
-(2x)/(3y) |
|
| 43854 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dx |
-(2x)/(3y) |
|
| 43855 |
Tìm Đạo Hàm Second |
7cot(x) |
|
| 43856 |
Tìm Đạo Hàm Second |
6xcos(x^2) |
|
| 43857 |
Tìm Đạo Hàm Second |
e^(7x)sin(x) |
|
| 43858 |
Tìm Đạo Hàm Second |
4x-5x^(9/10) |
|
| 43859 |
Tìm Đạo Hàm Third |
7cot(x) |
|
| 43860 |
Tìm Đạo Hàm Second |
4 logarit tự nhiên của x |
|
| 43861 |
Tìm Đạo Hàm Second |
14xcos(x) |
|
| 43862 |
Tìm Đạo Hàm Second |
[2sin(-4x-3)] |
|
| 43863 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=3x^4-20x^3+24x^2 |
|
| 43864 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=cos(x)+2x |
|
| 43865 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
y-6=1/12(x-36) |
|
| 43866 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
y-7=1/14(x-49) |
|
| 43867 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
f(x)=6/(x^2-2x-8) |
|
| 43868 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=x/(1- logarit tự nhiên của x-7) |
|
| 43869 |
Tìm Độ Lõm |
x^2-x- logarit tự nhiên của x |
|
| 43870 |
Tìm Số Hạng 5th |
5 , 10 , 20 |
, , |
| 43871 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
y=sec(theta)(theta-tan(theta)) |
|
| 43872 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
13 logarit tự nhiên của x-12 logarit tự nhiên của x^2+16 |
|
| 43873 |
Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng |
f(x)=x^3-27x , [0,6] |
, |
| 43874 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Kẹp |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (sin(x))/x |
|
| 43875 |
Nhân |
50*50 |
|
| 43876 |
Nhân |
28*3 |
|
| 43877 |
Nhân |
64*5 |
|
| 43878 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
1+2cos(x) |
|
| 43879 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
x^5-5x^3 |
|
| 43880 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(x^2+36)/(x^2-36) |
|
| 43881 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(6x)/(x^2-5x) |
|
| 43882 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(x^2-2x-8)/(x^2-6x+8) |
|
| 43883 |
Tìm hàm ngược |
(x+4)/(3x-2) |
|
| 43884 |
Tìm Đạo Hàm Second |
w=3z^2e^z |
|
| 43885 |
Tìm Đạo Hàm Second |
-3x^2+xy=11 |
|
| 43886 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=(5x^3)/3-7x |
|
| 43887 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=5cot(x) |
|
| 43888 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=5csc(x)sec(x) |
|
| 43889 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=6xcos(x) |
|
| 43890 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=7xsin(x^2) |
|
| 43891 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=cos(sin(3theta)) |
|
| 43892 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=3cot(x) |
|
| 43893 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=10xcos(x) |
|
| 43894 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=8cot(x) |
|
| 43895 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y = square root of 9x+9 |
|
| 43896 |
Tìm Đạo Hàm Third |
y=(x^3-2x)^2 |
|
| 43897 |
Tìm Đạo Hàm Third |
x^2+2y^2=1 |
|
| 43898 |
Tìm Đạo Hàm Third |
y=4xsin(x) |
|
| 43899 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=(x^3-2x)^2 |
|
| 43900 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=6cot(x) |
|