| 44901 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
(d^91)/(dx^91)(sin(x)) |
|
| 44902 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
y=csc(theta)(theta+cot(theta)) |
|
| 44903 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
(d^87)/(dx^87)(sin(x)) |
|
| 44904 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=x^3-6x^2+25x-34 |
|
| 44905 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=2x^2-8x+1 |
|
| 44906 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=x^3-3x^2+23x-21 |
|
| 44907 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=4x^2+4sin(2x) |
|
| 44908 |
Tìm Độ Dốc |
6x-2y=8 |
|
| 44909 |
Tìm Độ Dốc |
y=-6x+8 |
|
| 44910 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
x^2-4x-60 |
|
| 44911 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
x^2-2x-80 |
|
| 44912 |
Đơn Giản Phân Số |
pi/4 |
|
| 44913 |
Tìm Độ Lõm |
logarit tự nhiên của x^2-4x+40 |
|
| 44914 |
Tìm Độ Lõm |
(x-1)/(x+7) |
|
| 44915 |
Tìm Độ Lõm |
sin(x/2) |
|
| 44916 |
Tìm Số Hạng Second |
n-5 |
|
| 44917 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=16x-4x^2 |
|
| 44918 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=(x+2)^(4/3) |
|
| 44919 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=7 căn bậc hai của 2cos(x)+7sin(x)^2 |
|
| 44920 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
g(x) = square root of 4-x^2 |
|
| 44921 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=5cos(x)^2 |
|
| 44922 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=x^4e^(-6x) |
|
| 44923 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=4x-48x^(1/3) |
|
| 44924 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
F(x)=x^2+8x+16 |
|
| 44925 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=(x+1)^(2/5) |
|
| 44926 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=x^3-3x+9 |
|
| 44927 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=4x-12x^(1/3) |
|
| 44928 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=x^2+8x-3 |
|
| 44929 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=x^4-32x+7 |
|
| 44930 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=e^(2x-6)-e |
|
| 44931 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=(x^3)/3-9x |
|
| 44932 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II |
tan(theta)=- căn bậc hai của 15 |
|
| 44933 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=9x+1/x |
|
| 44934 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=x^2+8x+16 |
|
| 44935 |
Tìm Tích Phân |
tích phân của ( căn bậc hai của x^2-4)/x đối với x |
|
| 44936 |
Tìm Tích Phân |
cos(pix) |
|
| 44937 |
Tìm Tích Phân |
e^(t^2) |
|
| 44938 |
Tìm Tích Phân |
(dy)/(y^2) |
|
| 44939 |
Tìm Tích Phân |
sec(2x)^2 |
|
| 44940 |
Tìm Tích Phân |
2/(1+x^2) |
|
| 44941 |
Tìm Tích Phân |
1/(y^3) |
|
| 44942 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x>=-7 |
|
| 44943 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
2x^3+6x+1 |
|
| 44944 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
2x^3-9x^2-60x |
|
| 44945 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
x^(3/4)-2x^(1/4) |
|
| 44946 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
x^4-7x^3 |
|
| 44947 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
3x^4-8x^3+6x^2+7 |
|
| 44948 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
x^(1/9) |
|
| 44949 |
Tìm Nguyên Hàm |
(dy)/(dx)=y/x |
|
| 44950 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
(6x-1)/x |
|
| 44951 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
1/(x+7) |
|
| 44952 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=x^2-6x-40 |
|
| 44953 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dx |
(ax+b)/(ax-b) |
|
| 44954 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/db |
(ax+b)/(ax-b) |
|
| 44955 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dA |
(Kx)/(A+x) |
|
| 44956 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dx |
(Kx)/(A+x) |
|
| 44957 |
Ước tính Tổng |
tổng từ n=1 đến 15 của 2n-1 |
|
| 44958 |
Ước tính Tổng |
tổng từ n=0 đến infinity của (1/2)^n |
|
| 44959 |
Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị |
sin(15 độ ) |
|
| 44960 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x+11)/(x^2-121) |
|
| 44961 |
Ước tính Tổng |
tổng từ n=0 đến 3 của 5m^2-3n |
|
| 44962 |
Ước tính Tổng |
tổng từ j=0 đến 3 của 3-jn |
|
| 44963 |
Ước tính Tổng |
tổng từ m=1 đến 4 của (3-m)^2 |
|
| 44964 |
Ước tính Tổng |
tổng từ j=1 đến 7 của 1/2(j+1) |
|
| 44965 |
Ước tính Tổng |
tổng từ k=4 đến 8 của sin(kpi) |
|
| 44966 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=0 đến 3 của (3i+2)^2 |
|
| 44967 |
Ước tính Tổng |
tổng từ j=1 đến 5 của -5(1/5)^(j-1) |
|
| 44968 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Tích Số - d/dx |
y=(3x^2+4)(4x-5) |
|
| 44969 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Tích Số - d/dx |
y=x^6*x^7 |
|
| 44970 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Tích Số - d/dx |
y=(5x^2+4)(4x-5) |
|
| 44971 |
Ước tính Hàm Số |
f(x)=x^2+11x-15 ; x=1 |
; |
| 44972 |
Ước tính Hàm Số |
f(1)=6/(x^7) |
|
| 44973 |
Ước tính Hàm Số |
h(1) = square root of we^w |
|
| 44974 |
Ước tính Hàm Số |
f(7) = square root of x |
|
| 44975 |
Ước tính Hàm Số |
f(x)=x^4-200x^2+10 , 0 |
, |
| 44976 |
Ước tính Hàm Số |
f(x)=3x-7 , x=3 |
, |
| 44977 |
Ước tính Hàm Số |
f(x)=4x-5 , f(6) |
, |
| 44978 |
Tìm Độ Lõm |
f'(x)=25x^2-9 |
|
| 44979 |
Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng |
f(x)=3x^4-4x^3-12x^2+1 , [-2,3] |
, |
| 44980 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
G(t)=(1-4t)/(2+t) |
|
| 44981 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
g(t) = square root of 1-5^t |
|
| 44982 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=x/(2x-3) |
|
| 44983 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=r |
|
| 44984 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=2cos(2x-5) |
|
| 44985 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
2x^2-6/(x^2) |
|
| 44986 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
2x^3-24x-6 |
|
| 44987 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
x^4-128x^2+4096 |
|
| 44988 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
4x^3-3x^2-60x+17 |
|
| 44989 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
64x^2+54/x+2 |
|
| 44990 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
2x căn bậc hai của 4-x |
|
| 44991 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
4x^3-8x^2+4x-2 |
|
| 44992 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
x^3-x^4 |
|
| 44993 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
4x^3-48x-5 |
|
| 44994 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
x căn bậc hai của 50-x^2 |
|
| 44995 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
x^3-x^2-x+4 |
|
| 44996 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
1/4x^4-2x^3+4 |
|
| 44997 |
Chia |
6÷8 |
|
| 44998 |
Chia |
87/3 |
|
| 44999 |
Chia |
13.5/2 |
|
| 45000 |
Chia |
512/3 |
|