Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
99601 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (2x-3)(x-4)
99602 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 7x^2+12x=-2
99603 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (2x-3y)^7
99604 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (2x-7)(x+4)
99605 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (2x-7y+7z)^2
99606 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (2x-y+3z)^2
99607 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2+8x+19=0
99608 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 3/2a(8b-2c-14d)
99609 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2+8x-15=0
99610 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (3a+5)(2a-7)
99611 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2+7x=1
99612 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (3n-2)^5
99613 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (3-t)(2+3t)-(3t-1)^2
99614 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2+7x=5
99615 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2+7x=6
99616 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (3x-4y+z)^2
99617 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2+7x-10=0
99618 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (4+h)^2
99619 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai -x^2+7x-3=0
99620 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (4-5u)(4+5u)
99621 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (-4a^2+b)^5
99622 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2=14-5x
99623 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (4b-8c)(b/2-c/4)
99624 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2=3/8x
99625 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (4x+6)^3
99626 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (4x+y)^4
99627 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2=-2/7x
99628 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (4x+y)^5
99629 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (4x-2)^4
99630 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2-10x-25=0
99631 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (4x-3)^8
99632 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2-10x=-9
99633 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (4x-5y^2)^2(4x+5y^2)^2
99634 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai -x^2-12=-87
99635 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (4x-6y^2)^2(4x+6y^2)^2
99636 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2-12x+85=0
99637 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (4y-3x)^4
99638 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2-12x-45=0
99639 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (4y-7)^4
99640 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2-12x-5=0
99641 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (5a-3b)^2
99642 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2-13+36=0
99643 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (5t)^3
99644 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2=6x-4
99645 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (5x-3y)^3
99646 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (5y+1)^3
99647 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2=8x-52
99648 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (6a^2+2)^2
99649 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2=4-7x
99650 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (-6r+4s-2)(3/2t)
99651 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2=4x-40
99652 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (6x+2y)^3
99653 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2=-4x-4
99654 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (6y-5)^4
99655 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2=4x-20
99656 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (7-4n)*6
99657 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2=-28
99658 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (7x+5)(2x-3)
99659 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2=2x+99
99660 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (7x-y)^3
99661 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác a/2(6a+4b-3)
99662 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (a+2b+3c)^2
99663 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2+7=7
99664 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2+7=71
99665 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (a+8y)^3
99666 Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương x^2+2x=19
99667 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (a+b)^15
99668 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2+64=16x
99669 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2+4x-15=0
99670 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2+4x=15
99671 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 314
99672 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (e+2f)^10
99673 Phân Tích Nhân Tử xz+x+yz+y
99674 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (m+2n-3f)^2
99675 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2+42=13x
99676 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (m+3)^4
99677 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (m+a-y)(m+a-y)
99678 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (n+1)^3
99679 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2+24x=10
99680 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (-r^2+3r-7)(r^2-7)
99681 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (sec(x)+tan(x))^2
99682 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (t+1)^2
99683 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2+19x+88=0
99684 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (u^3+1)^2
99685 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2+19x=0
99686 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2+3x=8
99687 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2+3x+21=22
99688 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (x^2+6x)^2
99689 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (x^3-y^2)^2
99690 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (x+1/2)^3
99691 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai r^2-30r+29=0
99692 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (x+1/x)^3
99693 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai r^2-9r-38=-9
99694 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (x+1)^9
99695 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai s^2-16=0
99696 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (x+2)
99697 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai s^2-8s=0
99698 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai t^2+10t=-22
99699 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (x+2)^8
99700 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai t^2+12t+35=0
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.