Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
99501 Tìm @FORMULA f(x)=3x^2+3x-2
99502 Tìm @FORMULA f(x)=-3x^2+4x-10
99503 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 5x^2+4x+4=0
99504 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 5x^2+500=0
99505 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 5x^2+50x=-125
99506 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 5x^2+20=0
99507 Tìm @FORMULA f(x)=4x^2+2x-3
99508 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai -5x^2+20=0
99509 Tìm @FORMULA f(x)=4x^2+3
99510 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 5x^2+18x-8=0
99511 Tìm @FORMULA f(x)=4x^2+5x
99512 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 5x^2+2x=7x
99513 Giải r 7r+10=5r-46
99514 Tìm @FORMULA f(x)=4x^2-6x+7
99515 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 5x^2+11x=12
99516 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 5x^2+16x-16=0
99517 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 5x^2+13x-1=0
99518 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 5v^2=26v+24
99519 Tìm @FORMULA f(x)=5x^2-1
99520 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai v(v+6)=0
99521 Tìm @FORMULA f(x)=5x^2-5
99522 Tìm @FORMULA f(x)=5x^2-7
99523 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 9a=-a^2-18
99524 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 9w^2-30w=-25
99525 Tìm @FORMULA f(x)=7x^2+6
99526 Giải w 43=7w-15-5w
99527 Tìm @FORMULA f(x)=7x^3
99528 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 9x^2=25
99529 Tìm @FORMULA f(x)=-9x+8
99530 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 9x^2=30x-25
99531 Tìm @FORMULA f(x)=a|x-h|+k
99532 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 9x^2-6x=2
99533 Tìm @FORMULA f(x)=x^2+3x-7
99534 Rút gọn (3x^2y^6)^7
99535 Tìm @FORMULA f(x)=x^2+5x-1
99536 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 9x^2=-6x-1
99537 Tìm @FORMULA f(x)=x^2-3x+7
99538 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 9x^2-30x=-22
99539 Tìm @FORMULA f(x)=x^2-7x+8
99540 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 9m^2+2m=8
99541 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 81s^2+126s+49=0
99542 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 8x^2-72=0
99543 Tìm @FORMULA g(x)=2x^2+5x
99544 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 8x^2-7x-4=0
99545 Tìm @FORMULA g(x)=5x^2+5
99546 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 8x^2-4x-18=0
99547 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 8x^2-2x-5=0
99548 Rút gọn căn bậc hai của 2304
99549 Tìm @FORMULA h(x)=8/( căn bậc hai của 8x+10)
99550 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 8x^2-2x=0
99551 Tìm @FORMULA h(x) = square root of 57x^2+27
99552 Rút gọn 5+2x-4(3x+7(2-x))
99553 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 8x^2+96=0
99554 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 8m^2-2m=11
99555 Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) 5x^2+3
99556 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 8m^2-2m=5
99557 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 8t^2+6t=35
99558 Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) y=9x^2+1
99559 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 6x^2+108=0
99560 Rút gọn 6x-6y+6z+18x-11y+2z
99561 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 6x^2+19x=7
99562 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 6x^2+12x+3=0
99563 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 6d^2+21d=10d+35
99564 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 6x^2-8x-30=0
99565 Tìm Đường Tiếp Tuyến tại x=4 f(x)=x^2+5 , x=4 ,
99566 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 6x^2-4x=3
99567 Tìm Đường Tiếp Tuyến tại x=6 f(x) = square root of x+3 , x=6 ,
99568 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 6y^2-y+2=0
99569 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 6x^2-12x-18=0
99570 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (1/3m-2)^3
99571 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 6x^2-11=0
99572 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (1/4p+3/4q)^3
99573 Chia (x^3-3x^2+5x-3)/(x-1)
99574 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 6x^2-216=0
99575 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 1/5(3x+1/2)
99576 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 6x^2=13x+5
99577 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (1+1/n)^n
99578 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 6x^2+x=40
99579 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (15r^2-9)^2
99580 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (2a+6b)^3
99581 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 7x^2-4=0
99582 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (2a-1)^3
99583 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 7x^2-12x+3=0
99584 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (2a-1)^6
99585 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 7x^2-28x=0
99586 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (2a-b)^5
99587 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 7x^2-2x=8
99588 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (2p-5q)^2
99589 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 7x^2-6x=0
99590 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (2r)^5
99591 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 7p(p-2)+2(p+4)=3
99592 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (-2u^2+v)^5
99593 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 7x(x-1)=1-x
99594 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (2x+1)^3(2x-1)^3
99595 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 64s^2+112s+49=0
99596 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (2x+3)^9
99597 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 7a^2+32=7-40a
99598 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (2x+6)^3
99599 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 7m^2-2m=6
99600 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 7p^2=-6p+3
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.