Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 99301 | Tìm Tiêu Điểm | 1/16(y+3)^2=x+4 | |
| 99302 | Tìm Biệt Thức | x^2+3x+6=0 | |
| 99303 | Tìm Tiêu Điểm | -1/4(y+2)^2=x-1 | |
| 99304 | Tìm Biệt Thức | x^2+4x-21=0 | |
| 99305 | Tìm Tiêu Điểm | 1/8(y-5)^2=x+3 | |
| 99306 | Tìm Biệt Thức | x^2+4x-32=0 | |
| 99307 | Tìm Tiêu Điểm | (x- căn bậc hai của 2)^2=4 căn bậc hai của 2(y+ căn bậc hai của 3) | |
| 99308 | Tìm Biệt Thức | x^2+6x+5=0 | |
| 99309 | Tìm Tiêu Điểm | (x+2)^2=-12(y-2) | |
| 99310 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 725 | |
| 99311 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 416 | |
| 99312 | Tìm Tiêu Điểm | (x+3)^2=-(y-2) | |
| 99313 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | f(x)=4x^2-8x+5 | |
| 99314 | Tìm Tiêu Điểm | (x+4)^2=16(y+2) | |
| 99315 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 178 | |
| 99316 | Tìm Tiêu Điểm | (x-1)^2=(y-1) | |
| 99317 | Tìm Biệt Thức | 2x^2-x+8=0 | |
| 99318 | Tìm Biệt Thức | 2x^2+6x+5=0 | |
| 99319 | Tìm Tiêu Điểm | (x-1)^2=-6(y-2) | |
| 99320 | Tìm Biệt Thức | 2x^2+4x=-2 | |
| 99321 | Tìm Tiêu Điểm | (x-2)^2=12(y+3) | |
| 99322 | Tìm Biệt Thức | 2p^2+5p-4=0 | |
| 99323 | Tìm Tiêu Điểm | (x-2)^2=-2(y-5) | |
| 99324 | Tìm Biệt Thức | -4x^2+9x-1=0 | |
| 99325 | Tìm Biệt Thức | 4x^2-6x+2=0 | |
| 99326 | Tìm Tiêu Điểm | (x-5)^2=12(y+2) | |
| 99327 | Tìm Biệt Thức | 4x^2-8x=-4 | |
| 99328 | Tìm Tiêu Điểm | (y^2)/12-(x^2)/4=1 | |
| 99329 | Tìm Biệt Thức | 4x^2-7x+4=0 | |
| 99330 | Tìm Biệt Thức | 3x^2+2x+1=0 | |
| 99331 | Tìm Biệt Thức | 3x^2=2x-1 | |
| 99332 | Tìm Biệt Thức | 3x^2-2x+1=0 | |
| 99333 | Tìm Tiêu Điểm | (y+2)^2=12(x+3) | |
| 99334 | Tìm Biệt Thức | 3x^2-2x+5=0 | |
| 99335 | Tìm Tiêu Điểm | (y+2)^2=4(x-3) | |
| 99336 | Tìm Biệt Thức | -3x^2+9x-4=0 | |
| 99337 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 142 | |
| 99338 | Tìm Tiêu Điểm | (y+4)^2=4(x-2) | |
| 99339 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 131 | |
| 99340 | Nhân | căn bậc hai của 6* căn bậc hai của 216 | |
| 99341 | Tìm Tiêu Điểm | (y-1)^2=16(x+2) | |
| 99342 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 195 | |
| 99343 | Nhân | 5/2*3/4 | |
| 99344 | Tìm Tiêu Điểm | (y-2)^2=16(x+1) | |
| 99345 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 197 | |
| 99346 | Giải x | 9x+27=9(x+2)+9 | |
| 99347 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 172 | |
| 99348 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 16200 | |
| 99349 | Tìm Tiêu Điểm | (y-3)^2=-12(x-1) | |
| 99350 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 209 | |
| 99351 | Tìm Tiêu Điểm | (y-3)^2=-12x | |
| 99352 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 10.24 | |
| 99353 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 2025 | |
| 99354 | Tìm Tiêu Điểm | (y-3)^2=8(x-1) | |
| 99355 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 212 | |
| 99356 | Tìm Tiêu Điểm | (y-8)^2=24(x+1) | |
| 99357 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 336 | |
| 99358 | Tìm Tiêu Điểm | 2x^2+5y=0 | |
| 99359 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 305 | |
| 99360 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 313 | |
| 99361 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 4096 | |
| 99362 | Tìm Tiêu Điểm | -3(y-1)^2=x-2 | |
| 99363 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(x-4)=5 | |
| 99364 | Tìm Tiêu Điểm | 3x^2+30x-4y+95=0 | |
| 99365 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(x-2)=4 | |
| 99366 | Tìm Tiêu Điểm | 3y^2=24x | |
| 99367 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(x-5)=36 | |
| 99368 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(x-6)=27 | |
| 99369 | Tìm Tiêu Điểm | -40x=y^2 | |
| 99370 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x+3=24x^2 | |
| 99371 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(9x+2)=6 | |
| 99372 | Tìm Tiêu Điểm | 4y^2+8x-12y-7=0 | |
| 99373 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(7x-3)=10 | |
| 99374 | Tìm Tiêu Điểm | 8(x-3)=(y-5)^2 | |
| 99375 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(5x-8)=13 | |
| 99376 | Tìm Tiêu Điểm | 8x^2+4y=0 | |
| 99377 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(5x-3)=8 | |
| 99378 | Tìm Tiêu Điểm | x=-1/8y^2 | |
| 99379 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(5x+18)=8 | |
| 99380 | Tìm Tiêu Điểm | x^2+10y=0 | |
| 99381 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(2x-5)=33 | |
| 99382 | Tìm Tiêu Điểm | x^2+16y=0 | |
| 99383 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(2x-3)=27 | |
| 99384 | Tìm Tiêu Điểm | x^2+2x+4y+13=0 | |
| 99385 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(2x-3)=35 | |
| 99386 | Tìm Tiêu Điểm | x^2+4x+2y+10=0 | |
| 99387 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(2x-3)=9 | |
| 99388 | Tìm Tiêu Điểm | x^2+4y=0 | |
| 99389 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(3x-4)=20 | |
| 99390 | Tìm Tiêu Điểm | x^2=-1y | |
| 99391 | Viết ở dạng một Hàm Số của b | (abc)/3=c^2+a(b+2) | |
| 99392 | Tìm Tiêu Điểm | -x^2=48y | |
| 99393 | Tìm Biệt Thức | 9x^2-18x+9 | |
| 99394 | Tìm Tiêu Điểm | x^2=9y | |
| 99395 | Tìm Biệt Thức | 9x^2+12x+4=0 | |
| 99396 | Tìm Tiêu Điểm | x^2-6x-y+11=0 | |
| 99397 | Tìm Biệt Thức | 7x^2+6x+2=0 | |
| 99398 | Tìm Biệt Thức | 5x^2-2x+4=0 | |
| 99399 | Tìm Tiêu Điểm | x=1/24(y-4)^2 | |
| 99400 | Tìm Biệt Thức | 5x^2+10x=-5 |