Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 99401 | Tìm Biệt Thức | 5w^2-3=0 | |
| 99402 | Tìm Tiêu Điểm | x=1/8(y-3)^2-2 | |
| 99403 | Tìm Tiêu Điểm | x=11y^2 | |
| 99404 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -4x^2=5x+9 | |
| 99405 | Tìm Tiêu Điểm | x=12(y-4)^2+3 | |
| 99406 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-17x+4=0 | |
| 99407 | Tìm Tiêu Điểm | x=2y^2-3 | |
| 99408 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-15x-25=0 | |
| 99409 | Tìm Tiêu Điểm | x=7y^2 | |
| 99410 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-12x+9=7 | |
| 99411 | Tìm Tiêu Điểm | x-1=1/12(y-3)^2 | |
| 99412 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-15x+14=0 | |
| 99413 | Tìm Tiêu Điểm | x-2=1/8(y+1)^2 | |
| 99414 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-7x-3=0 | |
| 99415 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-6x-6=0 | |
| 99416 | Tìm Tiêu Điểm | y=x^2+4x+4 | |
| 99417 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-6x=0 | |
| 99418 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-2x=6 | |
| 99419 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-31x-8=0 | |
| 99420 | Tìm Tiêu Điểm | y^2=-24x | |
| 99421 | Tìm Tiêu Điểm | y^2+12x-6y+21=0 | |
| 99422 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-23x-6=0 | |
| 99423 | Tìm Tiêu Điểm | y^2+4x-16y+8=0 | |
| 99424 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-24x+36=0 | |
| 99425 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 45=(2x+1)(x+1) | |
| 99426 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 42x^2-69x+20=7x^2-8 | |
| 99427 | Tìm Tiêu Điểm | y^2=-1/2x | |
| 99428 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-9x-28=0 | |
| 99429 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-7x-7=0 | |
| 99430 | Tìm Tiêu Điểm | y^2-12x+8y=-40 | |
| 99431 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-x-20=0 | |
| 99432 | Tìm Tiêu Điểm | y^2-12x=0 | |
| 99433 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2+3x=10 | |
| 99434 | Tìm Tiêu Điểm | y^2-36x=0 | |
| 99435 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2+36x+81=0 | |
| 99436 | Tìm Tiêu Điểm | y^2-3x+6=0 | |
| 99437 | Tìm Tiêu Điểm | y^2-4x+4y+8=0 | |
| 99438 | Tìm Tiêu Điểm | y^2-4y+2x+2=0 | |
| 99439 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2+7x=3 | |
| 99440 | Tìm Tiêu Điểm | y^2-6y+12x+9=0 | |
| 99441 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2+10x=-1 | |
| 99442 | Tìm Tiêu Điểm | y=-1/10x^2 | |
| 99443 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2+27x-7=0 | |
| 99444 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2+16x-48=0 | |
| 99445 | Tìm Tiêu Điểm | y=-1/12(x-2)^2-4 | |
| 99446 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2+20x=0 | |
| 99447 | Tìm Tiêu Điểm | y=-1/12(x-3)^2-2 | |
| 99448 | Tìm Tiêu Điểm | y=-1/12x^2-2x-1 | |
| 99449 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 50=126t-16t^2 | |
| 99450 | Tìm Tiêu Điểm | y=-1/2x^2+4x-13/2 | |
| 99451 | Tìm Tiêu Điểm | y=-1/24x^2 | |
| 99452 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -5x^2+x=13 | |
| 99453 | Tìm Tiêu Điểm | y=1/24x^2-1/6x-35/6 | |
| 99454 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -5x^2+9x-3=0 | |
| 99455 | Tìm Tiêu Điểm | y=1/4(x+2)^2+1 | |
| 99456 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2+x-7=0 | |
| 99457 | Tìm Tiêu Điểm | y=1/4(x-3)^2+3 | |
| 99458 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2=26x+24 | |
| 99459 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2-11=0 | |
| 99460 | Tìm Tiêu Điểm | y=-2x^2+11x+5 | |
| 99461 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2-11x=12 | |
| 99462 | Tìm Tiêu Điểm | y=2x^2+5x+14 | |
| 99463 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2-4x-6=0 | |
| 99464 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2-7x-17=0 | |
| 99465 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2-4x=0 | |
| 99466 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2-25x+30=0 | |
| 99467 | Tìm Tiêu Điểm | y=x^2+10x+23 | |
| 99468 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2-22x+8=0 | |
| 99469 | Tìm Tiêu Điểm | y=x^2-14x+5 | |
| 99470 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2-20x-60=0 | |
| 99471 | Tìm @FORMULA | f(x)=-1/(2x) | |
| 99472 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5(x+4)^2=2(x+1)^2-27 | |
| 99473 | Tìm @FORMULA | f(x)=12/x | |
| 99474 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x(x+3)-3=10x-2 | |
| 99475 | Tìm @FORMULA | f(x)=9/x | |
| 99476 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x(x-2)=0 | |
| 99477 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 49x^2+28x+4=0 | |
| 99478 | Tìm @FORMULA | f(x)=10x^2+x | |
| 99479 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 49x^2-14x+2=0 | |
| 99480 | Tìm @FORMULA | f(x)=17-x^2 | |
| 99481 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 49x^2-4=0 | |
| 99482 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 49x^2-70x+25=0 | |
| 99483 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 49x^2-56x+16=0 | |
| 99484 | Tìm @FORMULA | f(x)=-2x^2-2x+1 | |
| 99485 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x(x+1)=7 | |
| 99486 | Tìm @FORMULA | f(x)=2x^2-x+9 | |
| 99487 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2+3x=3 | |
| 99488 | Tìm @FORMULA | f(x)=2x+12 | |
| 99489 | Tìm @FORMULA | f(x)=3x^2+3x-2 | |
| 99490 | Tìm @FORMULA | f(x)=-3x^2+4x-10 | |
| 99491 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2+4x+4=0 | |
| 99492 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2+500=0 | |
| 99493 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2+50x=-125 | |
| 99494 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2+20=0 | |
| 99495 | Tìm @FORMULA | f(x)=4x^2+2x-3 | |
| 99496 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -5x^2+20=0 | |
| 99497 | Tìm @FORMULA | f(x)=4x^2+3 | |
| 99498 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2+18x-8=0 | |
| 99499 | Tìm @FORMULA | f(x)=4x^2+5x | |
| 99500 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2+2x=7x |