Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 99201 | Tìm Trung Điểm | (5,10) , (0,-10) | |
| 99202 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 9x-5y=45 | |
| 99203 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y+5=-1/5*(x+1) | |
| 99204 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y+4=-1/2*(x+2) | |
| 99205 | Tìm Trung Điểm | (5,-16) , (16,5) | |
| 99206 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x+4y=4 | |
| 99207 | Tìm Trung Điểm | (5,2) , (-4,-3) | |
| 99208 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x+3y=0 | |
| 99209 | Tìm Trung Điểm | (5,3) , (1,-5) | |
| 99210 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | -x+2y=4 | |
| 99211 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x-3y=8 | |
| 99212 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x-2y=-8 | |
| 99213 | Tìm Trung Điểm | (5,4) , (-1,6) | |
| 99214 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x-2y=-6 | |
| 99215 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 6x+2y=12 | |
| 99216 | Tìm Trung Điểm | (-5,-4) , (8,10) | , |
| 99217 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 6x-y=4 | |
| 99218 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 7x+y=0 | |
| 99219 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 7y=5x | |
| 99220 | Tìm Trung Điểm | (5,-8) , (3,2) | |
| 99221 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 9x+2y-18=0 | |
| 99222 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 4x-y=-1 | |
| 99223 | Tìm Trung Điểm | (5.3,-2.5) , (7.3,-12.5) | , |
| 99224 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 4x-y=2 | |
| 99225 | Tìm Trung Điểm | (-51,-51) , (-102,51) | |
| 99226 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 4x-2y=9 | |
| 99227 | Tìm Trung Điểm | (6,10) , (8,2) | |
| 99228 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 4x+y=0 | |
| 99229 | Tìm Trung Điểm | (6,4) , (2,8) | |
| 99230 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 5x-2y=6 | |
| 99231 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 5x-y=5 | |
| 99232 | Tìm Trung Điểm | (-6,5) , (3,-7) | |
| 99233 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 5x+3y-15=0 | |
| 99234 | Giải x | (2x+2)/y=4w+2 | |
| 99235 | Rút gọn | (8x-56x^2)/( căn bậc hai của 14x-2) | |
| 99236 | Tìm Trung Điểm | (6,8) , (4,2) | |
| 99237 | Tìm Trung Điểm | (-6,-8) , (4,-6) | |
| 99238 | Ước Tính | 7^( logarit cơ số 7 của 23) | |
| 99239 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x+7)(x-9)=25 | |
| 99240 | Tìm Trung Điểm | (7,12) , (-5,-9) | |
| 99241 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y=-4x | |
| 99242 | Tìm Trung Điểm | (7,-2) , (10,4) | |
| 99243 | Tìm Trung Điểm | (7,-2) , (-7,-2) | , |
| 99244 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y=2x-2 | |
| 99245 | Tìm Trung Điểm | (-7,4) , (11,-6) | , |
| 99246 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y=-3x+5 | |
| 99247 | Tìm Trung Điểm | (-7,-5) , (-3,1) | |
| 99248 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y-3=-1/3*(x-1) | |
| 99249 | Tìm Trung Điểm | (7,5) , (-5,-11) | |
| 99250 | Tìm Trung Điểm | (7,6) , (6,9) | |
| 99251 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x-2)^2+(y+8)^2=9 | |
| 99252 | Tìm Trung Điểm | (-7,-7) , (6,-8) | |
| 99253 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x-2)^2+(y+5)^2=9 | |
| 99254 | Tìm Trung Điểm | (70,4786) , (8586,270) | , |
| 99255 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x-1)^2+(y+6)^2=4 | |
| 99256 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x/2-y/3=5/6 | |
| 99257 | Tìm Trung Điểm | (8,10) , (2,4) | |
| 99258 | Tìm Trung Điểm | (8,13) , (10,9) | |
| 99259 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^2+y=4 | |
| 99260 | Tìm Trung Điểm | (8,2) , (10,4) | |
| 99261 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^4-4x^2 | |
| 99262 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^4-9x^2 | |
| 99263 | Tìm Trung Điểm | (8,2) , (6,4) | |
| 99264 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y=3x+1 | |
| 99265 | Tìm Trung Điểm | (8,6) , (2,4) | |
| 99266 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y=3x-2 | |
| 99267 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y=3x+4 | |
| 99268 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2+8x-32=0 | |
| 99269 | Tìm Trung Điểm | (8,-7) , (9,6) | |
| 99270 | Phân Tích Nhân Tử | x^4+3x^3-8x^2+5x-25 | |
| 99271 | Tìm Trung Điểm | (-8,9) , (-5,1) | |
| 99272 | Tìm Trung Điểm | (9,2) , (-7,-9) | |
| 99273 | Tìm Trung Điểm | (9,5) , (-2,-5) | |
| 99274 | Tìm Trung Điểm | (-9,5) , (21,-7) | |
| 99275 | Tìm Khoảng Biến Thiên | (x+4)^2-9 | |
| 99276 | Tìm Trung Điểm | (9,-6) , (-3,-8) | , |
| 99277 | Tìm Trung Điểm | (9,9) , (2,2) | , |
| 99278 | Vẽ Đồ Thị | y=4x-2 | |
| 99279 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | y=-2x-2 | |
| 99280 | Tìm Trung Điểm | (m,n) ; (y,z) | ; |
| 99281 | Tìm Trung Điểm | c=(1,9) d=(7,-7) | |
| 99282 | Trừ | căn bậc hai của 8- căn bậc hai của 9 | |
| 99283 | Tìm Trung Điểm | c=(9,2) d=(-7,-9) | |
| 99284 | Vẽ Đồ Thị | x<=9 | |
| 99285 | Tìm Trung Điểm | (a,k) , (f,q) | , |
| 99286 | Tìm Biệt Thức | x^2-15=0 | |
| 99287 | Tìm Trung Điểm | (b,m) , (g,r) | , |
| 99288 | Tìm Biệt Thức | x^2-3x-4=0 | |
| 99289 | Tìm Trung Điểm | (- căn bậc hai của 2,1) , (0, căn bậc hai của 7) | , |
| 99290 | Tìm Biệt Thức | x^2-4x-4=0 | |
| 99291 | Tìm Biệt Thức | x^2-6x+7=0 | |
| 99292 | Tìm Trung Điểm | (3.5,1.25) , (3,1) | , |
| 99293 | Tìm Biệt Thức | x^2-5x=4 | |
| 99294 | Tìm Biệt Thức | x^2-6x-4=0 | |
| 99295 | Tìm Biệt Thức | x^2-6x-5=0 | |
| 99296 | Tìm Trung Điểm | (6,7) , (8,9) | , |
| 99297 | Tìm Biệt Thức | x^2-8x+3=0 | |
| 99298 | Tìm Trung Điểm | (7,-5) , (5,12) | |
| 99299 | Tìm Biệt Thức | x^2-x+1=0 | |
| 99300 | Tìm Biệt Thức | x^2+14x-49=0 |