| 99001 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=7x+8 |
|
| 99002 |
Tìm Trung Điểm |
(0,0) , (2a,0) |
|
| 99003 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=7x-2 |
|
| 99004 |
Tìm Trung Điểm |
(0,0) , (6,6) |
|
| 99005 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=7x-3 |
|
| 99006 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=9x |
|
| 99007 |
Tìm Trung Điểm |
(0,7) , (5,2) |
|
| 99008 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=9x+2 |
|
| 99009 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=-x-5 |
|
| 99010 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=x-5 |
|
| 99011 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=x-6 |
|
| 99012 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=3x+8 |
|
| 99013 |
Tìm Trung Điểm |
(-1,0) , (-3,-4) |
|
| 99014 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=2x-7 |
|
| 99015 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=2x+9 |
|
| 99016 |
Tìm Trung Điểm |
(1,1) , (4,5) |
|
| 99017 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=4x-8 |
|
| 99018 |
Tìm Trung Điểm |
(1,11) , (4,11) |
|
| 99019 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=-5x+3 |
|
| 99020 |
Tìm Trung Điểm |
(1,3) , (-3,1) |
|
| 99021 |
Tìm Trung Điểm |
(-1,-3) , (3,-7) |
|
| 99022 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y-2x=0 |
|
| 99023 |
Tìm Trung Điểm |
(1,4) , (1,-5) |
|
| 99024 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=-1/4x+2 |
|
| 99025 |
Tìm Trung Điểm |
(1,4) , (-2,6) |
|
| 99026 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=1/3x+2 |
|
| 99027 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=2/3x-2 |
|
| 99028 |
Tìm Trung Điểm |
(-1,4) , (4,2) |
|
| 99029 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=3/2x-2 |
|
| 99030 |
Tìm Trung Điểm |
(1,4) , (-7,-8) |
|
| 99031 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
5x+2y=6 |
|
| 99032 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
5x+13y=-13 |
|
| 99033 |
Tìm Trung Điểm |
(-1,5) , (5,-3) |
|
| 99034 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
5x-2y=7 |
|
| 99035 |
Tìm Trung Điểm |
(-1,5) , (2,6) |
|
| 99036 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
6x+3y=-9 |
|
| 99037 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
6x+5y=0 |
|
| 99038 |
Tìm Trung Điểm |
(1,5) , (3,5) |
|
| 99039 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
x+y=-8 |
|
| 99040 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
x+5y=20 |
|
| 99041 |
Tìm Trung Điểm |
(-1,8) , (4,0) |
|
| 99042 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
x-2y=6 |
|
| 99043 |
Tìm Trung Điểm |
(-1,8) , (4,-2) |
|
| 99044 |
Tìm Trung Điểm |
(-1,8) , (7,3) |
|
| 99045 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
3x+4y=16 |
|
| 99046 |
Tìm Trung Điểm |
(-1,9) , (11,-5) |
|
| 99047 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
2x-3y=3 |
|
| 99048 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
3x-8y=24 |
|
| 99049 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
4x+3y=0 |
|
| 99050 |
Tìm Trung Điểm |
(10,-10) , (-9,-2) |
|
| 99051 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
4x+5y=-5 |
|
| 99052 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
4x+5y=10 |
|
| 99053 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
2x+3y+6=0 |
|
| 99054 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
2x-3y=10 |
|
| 99055 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
2x+y=2 |
|
| 99056 |
Tìm Trung Điểm |
(10,6) , (4,2) |
, |
| 99057 |
Rút gọn |
7(x+2)+12 |
|
| 99058 |
Tìm Trung Điểm |
(-11,34) , (47,0) |
|
| 99059 |
Rút gọn |
(3 căn bậc hai của 2-2 căn bậc hai của 3)/(3 căn bậc hai của 2+2 căn bậc hai của 3) |
|
| 99060 |
Tìm Trung Điểm |
(12,6) , (3,6) |
|
| 99061 |
Giải y |
1/18+1/y=2/(y+3) |
|
| 99062 |
Tìm Trung Điểm |
(-12,-9) , (2,10) |
|
| 99063 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
9x^3+x^2-36x-4=0 |
|
| 99064 |
Tìm Trung Điểm |
(13,-14) , (14,13) |
|
| 99065 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
9x^2=49 |
|
| 99066 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
9x^2+25=0 |
|
| 99067 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
9x^2+24x+16=0 |
|
| 99068 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
9- căn bậc hai của x-9 = căn bậc hai của 7x-6 |
|
| 99069 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
-8=-3-6 căn bậc ba của x^2 |
|
| 99070 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
8x^3=32x |
|
| 99071 |
Tìm Trung Điểm |
(2,-1) , (4,5) |
|
| 99072 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
8x^2-6x+1=0 |
|
| 99073 |
Tìm Trung Điểm |
(2,1) , (8,11) |
|
| 99074 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
8x^3-64=0 |
|
| 99075 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
8x^4-18x^3-5x^2=0 |
|
| 99076 |
Tìm Trung Điểm |
(2,10) , (6,4) |
, |
| 99077 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
-8x+x+15=-7x+12 |
|
| 99078 |
Tìm Trung Điểm |
(2,-2) , (8,8) |
, |
| 99079 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
9(x-4)=9x-33 |
|
| 99080 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
p+p^(1/2)-2=0 |
|
| 99081 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
m+12/m=7 |
|
| 99082 |
Tìm Trung Điểm |
(2,-3) , (4,3) |
|
| 99083 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x(x-3)=0 |
|
| 99084 |
Tìm Trung Điểm |
(2,3) , (4,5) |
|
| 99085 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x- căn bậc hai của 5-4x=0 |
|
| 99086 |
Tìm Trung Điểm |
(2,-3) , (4,7) |
|
| 99087 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x+1/x=13/6 |
|
| 99088 |
Tìm Trung Điểm |
(-2,3) , (5,-3) |
|
| 99089 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x = square root of 3x+28 |
|
| 99090 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x = square root of 3x-12+4 |
|
| 99091 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x = square root of 40-3x |
|
| 99092 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x = square root of 110-x |
|
| 99093 |
Tìm Trung Điểm |
(2,4) , (4,-6) |
|
| 99094 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x+4 = square root of 8-x |
|
| 99095 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x+1 = square root of 7x+15 |
|
| 99096 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
y+1 = square root of 12y-23 |
|
| 99097 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
y+6/y=-7 |
|
| 99098 |
Tìm Trung Điểm |
(-2,4) , (7,0) |
|
| 99099 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
y- căn bậc hai của y-5=7 |
|
| 99100 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
y- căn bậc hai của y-6=8 |
|