Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 99001 | Tìm Trung Điểm | (-1,0) , (-3,-4) | |
| 99002 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=2x-7 | |
| 99003 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=2x+9 | |
| 99004 | Tìm Trung Điểm | (1,1) , (4,5) | |
| 99005 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=4x-8 | |
| 99006 | Tìm Trung Điểm | (1,11) , (4,11) | |
| 99007 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-5x+3 | |
| 99008 | Tìm Trung Điểm | (1,3) , (-3,1) | |
| 99009 | Tìm Trung Điểm | (-1,-3) , (3,-7) | |
| 99010 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y-2x=0 | |
| 99011 | Tìm Trung Điểm | (1,4) , (1,-5) | |
| 99012 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-1/4x+2 | |
| 99013 | Tìm Trung Điểm | (1,4) , (-2,6) | |
| 99014 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=1/3x+2 | |
| 99015 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=2/3x-2 | |
| 99016 | Tìm Trung Điểm | (-1,4) , (4,2) | |
| 99017 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=3/2x-2 | |
| 99018 | Tìm Trung Điểm | (1,4) , (-7,-8) | |
| 99019 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 5x+2y=6 | |
| 99020 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 5x+13y=-13 | |
| 99021 | Tìm Trung Điểm | (-1,5) , (5,-3) | |
| 99022 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 5x-2y=7 | |
| 99023 | Tìm Trung Điểm | (-1,5) , (2,6) | |
| 99024 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 6x+3y=-9 | |
| 99025 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 6x+5y=0 | |
| 99026 | Tìm Trung Điểm | (1,5) , (3,5) | |
| 99027 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | x+y=-8 | |
| 99028 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | x+5y=20 | |
| 99029 | Tìm Trung Điểm | (-1,8) , (4,0) | |
| 99030 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | x-2y=6 | |
| 99031 | Tìm Trung Điểm | (-1,8) , (4,-2) | |
| 99032 | Tìm Trung Điểm | (-1,8) , (7,3) | |
| 99033 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 3x+4y=16 | |
| 99034 | Tìm Trung Điểm | (-1,9) , (11,-5) | |
| 99035 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 2x-3y=3 | |
| 99036 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 3x-8y=24 | |
| 99037 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 4x+3y=0 | |
| 99038 | Tìm Trung Điểm | (10,-10) , (-9,-2) | |
| 99039 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 4x+5y=-5 | |
| 99040 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 4x+5y=10 | |
| 99041 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 2x+3y+6=0 | |
| 99042 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 2x-3y=10 | |
| 99043 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 2x+y=2 | |
| 99044 | Tìm Trung Điểm | (10,6) , (4,2) | , |
| 99045 | Rút gọn | 7(x+2)+12 | |
| 99046 | Tìm Trung Điểm | (-11,34) , (47,0) | |
| 99047 | Rút gọn | (3 căn bậc hai của 2-2 căn bậc hai của 3)/(3 căn bậc hai của 2+2 căn bậc hai của 3) | |
| 99048 | Tìm Trung Điểm | (12,6) , (3,6) | |
| 99049 | Giải y | 1/18+1/y=2/(y+3) | |
| 99050 | Tìm Trung Điểm | (-12,-9) , (2,10) | |
| 99051 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 9x^3+x^2-36x-4=0 | |
| 99052 | Tìm Trung Điểm | (13,-14) , (14,13) | |
| 99053 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 9x^2=49 | |
| 99054 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 9x^2+25=0 | |
| 99055 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 9x^2+24x+16=0 | |
| 99056 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 9- căn bậc hai của x-9 = căn bậc hai của 7x-6 | |
| 99057 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | -8=-3-6 căn bậc ba của x^2 | |
| 99058 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 8x^3=32x | |
| 99059 | Tìm Trung Điểm | (2,-1) , (4,5) | |
| 99060 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 8x^2-6x+1=0 | |
| 99061 | Tìm Trung Điểm | (2,1) , (8,11) | |
| 99062 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 8x^3-64=0 | |
| 99063 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 8x^4-18x^3-5x^2=0 | |
| 99064 | Tìm Trung Điểm | (2,10) , (6,4) | , |
| 99065 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | -8x+x+15=-7x+12 | |
| 99066 | Tìm Trung Điểm | (2,-2) , (8,8) | , |
| 99067 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 9(x-4)=9x-33 | |
| 99068 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | p+p^(1/2)-2=0 | |
| 99069 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | m+12/m=7 | |
| 99070 | Tìm Trung Điểm | (2,-3) , (4,3) | |
| 99071 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x(x-3)=0 | |
| 99072 | Tìm Trung Điểm | (2,3) , (4,5) | |
| 99073 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x- căn bậc hai của 5-4x=0 | |
| 99074 | Tìm Trung Điểm | (2,-3) , (4,7) | |
| 99075 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x+1/x=13/6 | |
| 99076 | Tìm Trung Điểm | (-2,3) , (5,-3) | |
| 99077 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x = square root of 3x+28 | |
| 99078 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x = square root of 3x-12+4 | |
| 99079 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x = square root of 40-3x | |
| 99080 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x = square root of 110-x | |
| 99081 | Tìm Trung Điểm | (2,4) , (4,-6) | |
| 99082 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x+4 = square root of 8-x | |
| 99083 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x+1 = square root of 7x+15 | |
| 99084 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | y+1 = square root of 12y-23 | |
| 99085 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | y+6/y=-7 | |
| 99086 | Tìm Trung Điểm | (-2,4) , (7,0) | |
| 99087 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | y- căn bậc hai của y-5=7 | |
| 99088 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | y- căn bậc hai của y-6=8 | |
| 99089 | Tìm Trung Điểm | (-2,4) , (9,0) | |
| 99090 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x-6 căn bậc hai của x+8=0 | |
| 99091 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x-4 căn bậc hai của x+3=0 | |
| 99092 | Tìm Trung Điểm | (2,5) , (3,8) | |
| 99093 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x-4 = square root of 2x | |
| 99094 | Tìm Trung Điểm | (2,-5) , (4,5) | |
| 99095 | Tìm Trung Điểm | (2,5) , (4,9) | |
| 99096 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x=5+(3x-11)^(1/2) | |
| 99097 | Tìm Trung Điểm | (2,5) , (5,7) | |
| 99098 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x-11 căn bậc hai của x+30=0 | |
| 99099 | Tìm Trung Điểm | (2,-5) , (8,5) | |
| 99100 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x-2 căn bậc hai của 2x=16 |