Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
99701 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (x+2y)^3(x-2y)^3
99702 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai t^2-9=0
99703 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (x+2y-z)^8
99704 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai t^2-4t=0
99705 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai t^2-6t+10=0
99706 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai t^2+9t+20=0
99707 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (x+y)^(1/2)
99708 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai t^2-20=0
99709 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai u^2-8=7u
99710 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (x+y-4z)^2
99711 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai v^2-8v+16=0
99712 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (x-2)(x^2+x-1)
99713 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai w^2+9w+20=0
99714 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (x-3)(7+x)
99715 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai w^2+9w+18=0
99716 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (x-4)(2x+3y)^2
99717 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai w^2-4w=0
99718 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (x-4)^6
99719 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai w^2-4w=12
99720 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (x-5y)(x+3y)
99721 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai w^2-3w=0
99722 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (x-y)^22
99723 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai w^2-6w=0
99724 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (x-y+z)^2
99725 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai w^2-7w=0
99726 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (x-y-z)^2
99727 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai w^2-81=0
99728 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (y+2)^6
99729 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2+(x+5)^2=25^2
99730 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (y-4)^4
99731 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2+(x+1)^2=61
99732 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2+(x+140)^2=340^2
99733 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 0.5(5x-2.2)
99734 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2-3/4x-27/64=0
99735 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác -2(10k-2)
99736 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2-3/4x-7/64=0
99737 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 2(-2c-4)
99738 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 2(3x+4)
99739 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai -x^2+12=9x
99740 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác -2(3x-5)
99741 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2+125=0
99742 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 2(4f+2g)
99743 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác -2(4y-8)
99744 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 2(x+h)^3
99745 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ - căn bậc hai của 81
99746 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2+17=2x
99747 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 2-6(-5t+1)
99748 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2+16x-22=0
99749 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác -3(2+4k)+7(2k-1)
99750 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2+16x=-28
99751 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 3(2a+5)+5(a-2)
99752 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 3(2g-1)
99753 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 3(2x+1)^2
99754 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai -x^2+14x-49=0
99755 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 3(4h+2k)
99756 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai -x^2+12x-35=0
99757 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác -3(b-7)
99758 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2+12x=10
99759 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 3c^2(6c^3-cd^2)
99760 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2+12x-40=0
99761 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 3y(4y-3)
99762 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2+14x+21=0
99763 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 4(3x+5)
99764 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2+14x+11=0
99765 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác -4(z+3)-4(5-4z)
99766 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 10x^2+19x-15=0
99767 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 4p(p-7q)
99768 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 10x^2+21x-10=0
99769 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 4y*4y*4y
99770 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 1=4x^2+3x
99771 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 5(x^2-2y)^3
99772 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 5(y-2)+2(y-3)
99773 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai -10-5n^2=-330
99774 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 11x^2=-5x^2-1
99775 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 6(2m-3)
99776 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 6(5x-3)
99777 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 11n^2-9n=1
99778 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 6(7-3y)+6(y+1)
99779 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 11x^2-5x+2=0
99780 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 11x^2-44=0
99781 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác -6a(-2a+3b)
99782 Ước Tính logarit của 10^18
99783 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác -7(10-z)
99784 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 0=255-21t-16t^2
99785 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 7a+4(a-2b)
99786 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 8(10-6q)+3(-7q-2)
99787 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 0=x^2-25
99788 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác cos((3pi)/4-x)
99789 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 0=x^2-4
99790 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 0=-16t^2+112t+128
99791 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 0=-16t^2+128t
99792 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2-3x+27=6x+7
99793 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác -k-(-8k+7)
99794 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2-49x=0
99795 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác -k+2(-2k-5)
99796 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2-49=48x
99797 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác logarit tự nhiên của 1/(4^k)
99798 Ước Tính (9^2)^(1/4)
99799 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2-4x+4=36
99800 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác m^2n(n^2+2mn+4)
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.