Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 99901 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | (-3,-6) , 4/15 | , |
| 99902 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x(x+2)=5 | |
| 99903 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | 1/2 ; (-6,2) | ; |
| 99904 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | 1/5 , (-1,-3) | , |
| 99905 | Ước Tính | 4/(4+i) | |
| 99906 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | (1,-1) , 4/3 | , |
| 99907 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-x=-1 | |
| 99908 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-9x-12=0 | |
| 99909 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | (1,3) 2 | |
| 99910 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-6x-4=0 | |
| 99911 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | (1,-3) , m=-5/3 | , |
| 99912 | Ước Tính | 6/(5+i) | |
| 99913 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | 2/3 , (0,-3) | , |
| 99914 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-8x-2=0 | |
| 99915 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-9x+5=0 | |
| 99916 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | (10,2) ; 12 | ; |
| 99917 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-9x+6=0 | |
| 99918 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | (10,-3) , -3/2 | , |
| 99919 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-8x=0 | |
| 99920 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | (0,3) 4 | |
| 99921 | Vẽ Đồ Thị | 3/2y-2x>=1 | |
| 99922 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | (0,-3) , m=8 | , |
| 99923 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | (0,4) , m=5 | , |
| 99924 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-2x=9 | |
| 99925 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-2x=5 | |
| 99926 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-24=0 | |
| 99927 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | 5/6 , (-6,6) | , |
| 99928 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-19x-14=0 | |
| 99929 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | (4,-8) , -3/2 | , |
| 99930 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-4x+4=0 | |
| 99931 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | (4,8) , 4 | , |
| 99932 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-5=14x | |
| 99933 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | 5/7 , (1,-6) | , |
| 99934 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2=-10x-6 | |
| 99935 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | (4,5) , -5 | , |
| 99936 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2=13x-4 | |
| 99937 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | 7/9 , (0,-8/9) | , |
| 99938 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2=27 | |
| 99939 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-17x-28=0 | |
| 99940 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | (-1/2,1/2) , -1 | , |
| 99941 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-13x-30=0 | |
| 99942 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | 3x^3-11x^2+22x-20 | |
| 99943 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2=-8x-1 | |
| 99944 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2=8x-9 | |
| 99945 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | -3(x-4)^2(x^2-1) | |
| 99946 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+15x+18=0 | |
| 99947 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+12x+9=0 | |
| 99948 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | (x^2+1)^2(2x-3) | |
| 99949 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+2x-21=0 | |
| 99950 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | 6x^3-9x-x^5 | |
| 99951 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+3=7x | |
| 99952 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -3x^2+8x-3=0 | |
| 99953 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | 3x^4-5x^3-2x^2+x-18 | |
| 99954 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+96=0 | |
| 99955 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -3x^2+8x-2=0 | |
| 99956 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+72=33x | |
| 99957 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+4x=0 | |
| 99958 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | -4(x-4)^2(x^2-1) | |
| 99959 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+45=24x | |
| 99960 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -3x^2+4x+1=0 | |
| 99961 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | x^4-3 | |
| 99962 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2c^2-7c=-5 | |
| 99963 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2m^2+10=0 | |
| 99964 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | (2x)/(1-x^2) | |
| 99965 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2k^2-40=-11k | |
| 99966 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | -14x^3+49x+x^5 | |
| 99967 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 16x^2-32x+16=0 | |
| 99968 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 16x^2-24x-27=0 | |
| 99969 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | -12x^3+36x+x^5 | |
| 99970 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 16x^2=25 | |
| 99971 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | 3(x-7)(x+3)^2 | |
| 99972 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 16x^2+8x+1=16 | |
| 99973 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 16x^2+8x-3=0 | |
| 99974 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 175=(4x+1)(x+1) | |
| 99975 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 13x^2+1=-10x | |
| 99976 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | căn bậc hai của 3x^2-5x-6 | |
| 99977 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 12x+9x^2=5 | |
| 99978 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 121x^2+64=0 | |
| 99979 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 14s^2-21s=0 | |
| 99980 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 12x^2+16x-28=0 | |
| 99981 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 12x^2+17x=5 | |
| 99982 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (7/10)÷(5/16) | |
| 99983 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 12x^2+82x=14 | |
| 99984 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 70/30 | |
| 99985 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 12x^2+x-6=0 | |
| 99986 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 64 1/4 | |
| 99987 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 12x^2-77x-20=0 | |
| 99988 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 8 1/4% | |
| 99989 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 12y^2+40y=7 | |
| 99990 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (5^16)/(5^4) | |
| 99991 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 15(s+1)^2+19(s+1)-10=0 | |
| 99992 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 224/16 | |
| 99993 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 16t^2-128t+192=0 | |
| 99994 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | pi/6 | |
| 99995 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 16n^2-114n=-14 | |
| 99996 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 5 1/3÷2 2/9 | |
| 99997 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 64/144 | |
| 99998 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2=3x+9 | |
| 99999 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (2*6)^4 | |
| 100000 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 4/62 |