| 100001 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
12y^2+40y=7 |
|
| 100002 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(5^16)/(5^4) |
|
| 100003 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
15(s+1)^2+19(s+1)-10=0 |
|
| 100004 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
224/16 |
|
| 100005 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
16t^2-128t+192=0 |
|
| 100006 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
pi/6 |
|
| 100007 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
16n^2-114n=-14 |
|
| 100008 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
5 1/3÷2 2/9 |
|
| 100009 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
64/144 |
|
| 100010 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2=3x+9 |
|
| 100011 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(2*6)^4 |
|
| 100012 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
4/62 |
|
| 100013 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2=-18x-36 |
|
| 100014 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
11 1/9 |
|
| 100015 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(1/9)÷(5/4) |
|
| 100016 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2+8x=-1 |
|
| 100017 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
9 8/9% |
|
| 100018 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
49 1/2 |
|
| 100019 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
((125^2)/125 4/3) |
|
| 100020 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(1/4)÷(7/9) |
|
| 100021 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2+8x=5x+20 |
|
| 100022 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
51/100 |
|
| 100023 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
4 3/4÷(5/6) |
|
| 100024 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
4 1/4÷(7/10) |
|
| 100025 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2-10x+12=0 |
|
| 100026 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
0.2666 |
|
| 100027 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2-13x+21=0 |
|
| 100028 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(-5^7)÷(5^2) |
|
| 100029 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2-5x-11=0 |
|
| 100030 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(-5^7)÷(-5^2) |
|
| 100031 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2-5x+67=0 |
|
| 100032 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
((4^(5/4)*0.4^(1/4))/(4^(1/2)))^(1/2) |
|
| 100033 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2-3x=-10 |
|
| 100034 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
2/15 |
|
| 100035 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2-28=36 |
|
| 100036 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
3/(4^3) |
|
| 100037 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2-2x-2=0 |
|
| 100038 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(5^-2*4^-4)^-2 |
|
| 100039 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2-3=13 |
|
| 100040 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(7/8)÷(1/56) |
|
| 100041 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2-30=4x |
|
| 100042 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(3/8)÷(7/9) |
|
| 100043 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
150/-60 |
|
| 100044 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2-7x=6 |
|
| 100045 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(5/3)÷(9/4) |
|
| 100046 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
16 5/8 |
|
| 100047 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2-8x-2=0 |
|
| 100048 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
36/20 |
|
| 100049 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2-6x-5=0 |
|
| 100050 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
4 1/2 |
|
| 100051 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2n^2-6n=8 |
|
| 100052 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
4/26 |
|
| 100053 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2n^2+12n+10=0 |
|
| 100054 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
5/2.5 |
|
| 100055 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2r^2-3r=7 |
|
| 100056 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
10/19 |
|
| 100057 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2w^2-5w-52=0 |
|
| 100058 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(5/8)÷(3/10) |
|
| 100059 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2w^2+5w-63=0 |
|
| 100060 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(2/3)÷(1/3) |
|
| 100061 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2+12x+1=0 |
|
| 100062 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(2/3)÷30 |
|
| 100063 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2+15x+25=0 |
|
| 100064 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
6.8/10 |
|
| 100065 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
-2x^2+13x=15 |
|
| 100066 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
16/32 |
|
| 100067 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2+20x=-38 |
|
| 100068 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(1/5)÷(1/2) |
|
| 100069 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2+28x-960=0 |
|
| 100070 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
13/17 |
|
| 100071 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2+39=-18x |
|
| 100072 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
52/130 |
|
| 100073 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2+3x=14 |
|
| 100074 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
4 1/4% |
|
| 100075 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2+4x=7 |
|
| 100076 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
17/28 |
|
| 100077 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2+6x-20=0 |
|
| 100078 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
56/84 |
|
| 100079 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
36/54 |
|
| 100080 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2+5x-18=0 |
|
| 100081 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
5 5/9÷2 2/3 |
|
| 100082 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
13/18 |
|
| 100083 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
x^2-3x+4=0 |
|
| 100084 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
32/63 |
|
| 100085 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=4x-7 |
|
| 100086 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
6 3/7÷1 13/14 |
|
| 100087 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=5-x^2 |
|
| 100088 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(7/3)÷6 |
|
| 100089 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=4x^2-5x-4 |
|
| 100090 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
50/175 |
|
| 100091 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=3x^2+14x-5 |
|
| 100092 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
45/25 |
|
| 100093 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
0.05/0.95 |
|
| 100094 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=3x^2+6x-9 |
|
| 100095 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(4/3)÷(5/4) |
|
| 100096 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(5/3)÷9 |
|
| 100097 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=3x^2+6x+4 |
|
| 100098 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
1/(2^3) |
|
| 100099 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
36/104 |
|
| 100100 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=3x^2+3x-3 |
|