Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
100201 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai (n+7)^2=-2n
100202 Tìm Giới Hạn của Điểm Không f(x)=3x^3-4x^2+x+2
100203 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai (3x+2)^2-49=0
100204 Tìm Yếu Vị 2 , 8 , 14 , 7 , 8 , 13 , 2 , 20 , 8 , 17 , , , , , , , , ,
100205 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai (4n+1)^2+4(4n+1)-5=0
100206 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai (x-9)(x+2)=0
100207 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai (x-9)(x+4)=0
100208 Tìm Yếu Vị 10 , 1 , 10 , 15 , 1 , 7 , 10 , 10 , 1 , 6 , 13 , , , , , , , , , ,
100209 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai (x-9)(x+5)=0
100210 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai (x-8)(x+5)=0
100211 Tìm Yếu Vị 3.1 , 5.3 , 4.3 , 0.7 , 5.6 , 5.2 , 5.8 , 5.4 , , , , , , ,
100212 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai (x-8)(x+1)=0
100213 Vẽ Đồ Thị f(x)=(1/4)|x|
100214 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai (x-8)(x+9)=0
100215 Tìm Yếu Vị 37 , 36 , 32 , 41 , 42 , 36 , 44 , 45 , , , , , , ,
100216 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai (x-8)(x-10)=-1
100217 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai (x-8)(x-2)=-9
100218 Tìm Yếu Vị 24 , 18 , 29 , 21 , 16 , 23 , 11 , 11 , , , , , , ,
100219 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai (x-7)(x+5)=0
100220 Tìm Yếu Vị 12 , 12 , 13 , 14 , 16 , 16 , 17 , 28 , , , , , , ,
100221 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai (x-7)(2x+5)=0
100222 Tìm Yếu Vị 66 , 81 , 60 , 72 , 79 , 83 , 60 , 92 , 68 , , , , , , , ,
100223 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai (x-4)(x+7)=0
100224 Tìm Yếu Vị {8,11,20,10,2,17,15,5,16,15,25,6}
100225 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai (x+3)(x-9)=0
100226 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai (x+2)(x-4)=0
100227 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai (x+1)(x-1)=0
100228 Tìm Yếu Vị 78 , 82 , 91 , 100 , 78 , 92 , 82 , 77 , 80 , , , , , , , ,
100229 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai (x+4)(x-4)=0
100230 Tìm Yếu Vị 80 , 76 , 92 , 15 , 89 , 10 , 78 , 81 , 85 , 80 , 70 , 80 , 83 , 63 , 99 , 70 , 94 , 31 , 90 , 34 , 80 , 80 , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,
100231 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai (x-1)(x-5)=0
100232 Tìm Yếu Vị 34 , 36 , 56 , 58 , 58 , 58 , 61 , 62 , 62 , , , , , , , ,
100233 Tìm Yếu Vị 122 , 124 , 136 , 120 , 136 , 125 , , , , ,
100234 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai (x+8)(x-8)=0
100235 Tìm Yếu Vị 5 , 10 , 12 , 4 , 6 , 11 , 13 , 5 , , , , , , ,
100236 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai (x+9)(x+11)=0
100237 Tìm Yếu Vị 51 , 44 , 31 , 42 , 52 , 39 , 55 , , , , , ,
100238 Tìm Yếu Vị 14 , 62 , 35 , 38 , 58 , 46 , 62 , , , , , ,
100239 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai (r-3)(r+9)=-9
100240 Tìm Yếu Vị 3 , 2 , 2 , 3 , 4 , 1 , 1 , 1 , 2 , 3 , 3 , 2 , 5 , 1 , 4 , 1 , 4 , 3 , 2 , 1 , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,
100241 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai (r-2)(r+12)=-4
100242 Tìm Yếu Vị 75 , 38 , 43 , 120 , 65 , 48 , 52 , , , , , ,
100243 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai (2x-1)(x+4)=0
100244 Tìm Yếu Vị 34 , 56 , 22 , 49 , 37 , 20 , 61 , 48 , 22 , , , , , , , ,
100245 Tìm Yếu Vị 18 , 17 , 23 , 20 , 21 , 22 , 19 , , , , , ,
100246 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức 2x^2+x+6=0
100247 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai (x-2)^2=9
100248 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 1/5x^2-5=0
100249 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai (x^2)/2=5x-17
100250 Tìm Yếu Vị 34 , 75 , 26 , 81 , 65 , 38 , 49 , 73 , 58 , 12 , 31 , 25 , 75 , 86 , 47 , 99 , , , , , , , , , , , , , , ,
100251 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai (x^2)/20+8=15
100252 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai (z^2)/3=z/2+5/6
100253 Tìm Yếu Vị 12700 , 15478 , 12675 , 11850 , 13075 , , , ,
100254 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 3/7x^2-x=1/7
100255 Tìm Yếu Vị (2,12,8,15,8,7,3,9)
100256 Tìm Yếu Vị 2 , 2 , 3 , 3 , 3 , 4 , 4 , 4 , 4 , 11 , 11 , 11 , 25 , 25 , 25 , 25 , 26 , 26 , 26 , , , , , , , , , , , , , , , , , ,
100257 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai (4t^2)/5=(7t)/5+39/10
100258 Tìm Yếu Vị 49 , 47 , 46 , 40 , 48 , 41 , 44 , 49 , 45 , 42 , 43 , , , , , , , , , ,
100259 Quy đổi sang một Hỗn Số 48/10
100260 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 2/5y^2+3/5y=14/5
100261 Quy đổi sang một Hỗn Số 95/3
100262 Quy đổi sang một Hỗn Số 6.86
100263 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 1/8x^2+x=5/2
100264 Quy đổi sang một Hỗn Số 83/4
100265 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 1/8x^2+x+5/2=0
100266 Quy đổi sang một Hỗn Số 85/6
100267 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 6^2+b^2=8^2
100268 Quy đổi sang một Hỗn Số 8.66
100269 Quy đổi sang một Hỗn Số 8.94
100270 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 5^2+b^2=7^2
100271 Quy đổi sang một Hỗn Số 1.57
100272 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 5/7x^2-x=2/7
100273 Quy đổi sang một Hỗn Số -1.3
100274 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 5/3x^2-x=1/3
100275 Quy đổi sang một Hỗn Số 1.55
100276 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai b^2-10b+25=0
100277 Quy đổi sang một Hỗn Số 2.09
100278 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai b^2-7b=0
100279 Quy đổi sang một Hỗn Số 77/9
100280 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai c^2+8c+15=0
100281 Quy đổi sang một Hỗn Số 5.3125
100282 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai c^2+6=10
100283 Quy đổi sang một Hỗn Số 43/5
100284 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai c^2+6c+8=0
100285 Quy đổi sang một Hỗn Số 1.02
100286 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai c^2+10c+16=0
100287 Quy đổi sang một Hỗn Số 59/18
100288 Quy đổi sang một Hỗn Số 0.33
100289 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai b^2+5b+6=0
100290 Quy đổi sang một Hỗn Số 69/8
100291 Quy đổi sang một Hỗn Số 4.075
100292 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai a^2-6a=0
100293 Quy đổi sang một Hỗn Số 8.008
100294 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai a^2-9a+18=0
100295 Quy đổi sang một Hỗn Số 1.65
100296 Vẽ Đồ Thị f(x)=2 căn bậc hai của x
100297 Quy đổi sang một Hỗn Số (3/7)÷(5/9)
100298 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai a^2-7a=0
100299 Quy đổi sang một Hỗn Số -1.667
100300 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai a^2-49=0
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.