| 100301 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
b^2+5b+6=0 |
|
| 100302 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
69/8 |
|
| 100303 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
4.075 |
|
| 100304 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
a^2-6a=0 |
|
| 100305 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
8.008 |
|
| 100306 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
a^2-9a+18=0 |
|
| 100307 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
1.65 |
|
| 100308 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=2 căn bậc hai của x |
|
| 100309 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
(3/7)÷(5/9) |
|
| 100310 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
a^2-7a=0 |
|
| 100311 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
-1.667 |
|
| 100312 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
a^2-49=0 |
|
| 100313 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
4.004 |
|
| 100314 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
a^2-36=0 |
|
| 100315 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
4.625 |
|
| 100316 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=2 căn bậc hai của x+4 |
|
| 100317 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
-67/7 |
|
| 100318 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
7.07 |
|
| 100319 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
m^2-2m-15=0 |
|
| 100320 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
0.28 |
|
| 100321 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
m^2+4m-12=0 |
|
| 100322 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
35/11 |
|
| 100323 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
m^2+3m-18=0 |
|
| 100324 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
132/11 |
|
| 100325 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
m^2+4m-21=0 |
|
| 100326 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
133/25 |
|
| 100327 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
m^2+5m+4=0 |
|
| 100328 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
8.77 |
|
| 100329 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
m^2+6m-7=0 |
|
| 100330 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
53/9 |
|
| 100331 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
m^2+6m-9=0 |
|
| 100332 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
3.29 |
|
| 100333 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
k^2+8k=84 |
|
| 100334 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
5.04 |
|
| 100335 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
k^2+3k-54=0 |
|
| 100336 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
87/2 |
|
| 100337 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
h^2+2h=35 |
|
| 100338 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
32/10 |
|
| 100339 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
h^2+28h-3=0 |
|
| 100340 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
89/12 |
|
| 100341 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
n^2-3n+2=0 |
|
| 100342 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
28.48 |
|
| 100343 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
n^2-21=60 |
|
| 100344 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
3.78 |
|
| 100345 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
n^2-5=-4 |
|
| 100346 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
-0.16667 |
|
| 100347 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
pi^2+pi/3=1/6 |
|
| 100348 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
117/20 |
|
| 100349 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
44/6 |
|
| 100350 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
12.6 |
|
| 100351 |
Phân Tích Nhân Tử |
(2x+3y)^2-(2x-3y)^2 |
|
| 100352 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
6.11 |
|
| 100353 |
Phân Tích Nhân Tử |
(m^(1/4)n^(1/2))^2(m^2n^3)^(1/2) |
|
| 100354 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
2.625 |
|
| 100355 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x^2-3x)^2-2(x^2-3x)-8 |
|
| 100356 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
37/20 |
|
| 100357 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x+1)-(x-1) |
|
| 100358 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
9.9 |
|
| 100359 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
3.33333333 |
|
| 100360 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
1102/58 |
|
| 100361 |
Phân Tích Nhân Tử |
(a+b)x^2+(a+b)x-20(a+b) |
|
| 100362 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
5.95 |
|
| 100363 |
Phân Tích Nhân Tử |
(7-13x^3-11x)-(2x^3+8-4x^5) |
|
| 100364 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
20.4 |
|
| 100365 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
59/14 |
|
| 100366 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
83/6 |
|
| 100367 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x^3-3x+1)-(x^3+7-12x) |
|
| 100368 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
153/5 |
|
| 100369 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
3.15 |
|
| 100370 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
25/18 |
|
| 100371 |
Phân Tích Nhân Tử |
(3x^2-2x+5)-(4x^2-2x+3) |
|
| 100372 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
62/9 |
|
| 100373 |
Phân Tích Nhân Tử |
(6c-7d)-(3c+6d) |
|
| 100374 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
82/3 |
|
| 100375 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
50/7 |
|
| 100376 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
43/4 |
|
| 100377 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
13/17 |
|
| 100378 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
y=2x+4 |
|
| 100379 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
51/2 |
|
| 100380 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
9.45 |
|
| 100381 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=2x+1 |
|
| 100382 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
-24/5 |
|
| 100383 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=1/2x+2 |
|
| 100384 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
90/19 |
|
| 100385 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=1/2x+4 |
|
| 100386 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
-4.3 |
|
| 100387 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=2/3x+3 |
|
| 100388 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
197/8 |
|
| 100389 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
168/9 |
|
| 100390 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
52/5 |
|
| 100391 |
Tìm Bậc |
pi/4 |
|
| 100392 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
15.6 |
|
| 100393 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
34/10 |
|
| 100394 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
7.21 |
|
| 100395 |
Tìm Bậc |
x^2-12x+36 |
|
| 100396 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
2.65 |
|
| 100397 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
60/29 |
|
| 100398 |
Tìm Bậc |
2x^3 |
|
| 100399 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
1.53 |
|
| 100400 |
Tìm Bậc |
17x^3+3x^2-2x-2y^4-1 |
|