Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 100301 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 4.004 | |
| 100302 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | a^2-36=0 | |
| 100303 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 4.625 | |
| 100304 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=2 căn bậc hai của x+4 | |
| 100305 | Quy đổi sang một Hỗn Số | -67/7 | |
| 100306 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 7.07 | |
| 100307 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | m^2-2m-15=0 | |
| 100308 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 0.28 | |
| 100309 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | m^2+4m-12=0 | |
| 100310 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 35/11 | |
| 100311 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | m^2+3m-18=0 | |
| 100312 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 132/11 | |
| 100313 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | m^2+4m-21=0 | |
| 100314 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 133/25 | |
| 100315 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | m^2+5m+4=0 | |
| 100316 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 8.77 | |
| 100317 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | m^2+6m-7=0 | |
| 100318 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 53/9 | |
| 100319 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | m^2+6m-9=0 | |
| 100320 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 3.29 | |
| 100321 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | k^2+8k=84 | |
| 100322 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 5.04 | |
| 100323 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | k^2+3k-54=0 | |
| 100324 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 87/2 | |
| 100325 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | h^2+2h=35 | |
| 100326 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 32/10 | |
| 100327 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | h^2+28h-3=0 | |
| 100328 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 89/12 | |
| 100329 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | n^2-3n+2=0 | |
| 100330 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 28.48 | |
| 100331 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | n^2-21=60 | |
| 100332 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 3.78 | |
| 100333 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | n^2-5=-4 | |
| 100334 | Quy đổi sang một Hỗn Số | -0.16667 | |
| 100335 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | pi^2+pi/3=1/6 | |
| 100336 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 117/20 | |
| 100337 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 44/6 | |
| 100338 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 12.6 | |
| 100339 | Phân Tích Nhân Tử | (2x+3y)^2-(2x-3y)^2 | |
| 100340 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 6.11 | |
| 100341 | Phân Tích Nhân Tử | (m^(1/4)n^(1/2))^2(m^2n^3)^(1/2) | |
| 100342 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 2.625 | |
| 100343 | Phân Tích Nhân Tử | (x^2-3x)^2-2(x^2-3x)-8 | |
| 100344 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 37/20 | |
| 100345 | Phân Tích Nhân Tử | (x+1)-(x-1) | |
| 100346 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 9.9 | |
| 100347 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 3.33333333 | |
| 100348 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 1102/58 | |
| 100349 | Phân Tích Nhân Tử | (a+b)x^2+(a+b)x-20(a+b) | |
| 100350 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 5.95 | |
| 100351 | Phân Tích Nhân Tử | (7-13x^3-11x)-(2x^3+8-4x^5) | |
| 100352 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 20.4 | |
| 100353 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 59/14 | |
| 100354 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 83/6 | |
| 100355 | Phân Tích Nhân Tử | (x^3-3x+1)-(x^3+7-12x) | |
| 100356 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 153/5 | |
| 100357 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 3.15 | |
| 100358 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 25/18 | |
| 100359 | Phân Tích Nhân Tử | (3x^2-2x+5)-(4x^2-2x+3) | |
| 100360 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 62/9 | |
| 100361 | Phân Tích Nhân Tử | (6c-7d)-(3c+6d) | |
| 100362 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 82/3 | |
| 100363 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 50/7 | |
| 100364 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 43/4 | |
| 100365 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 13/17 | |
| 100366 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=2x+4 | |
| 100367 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 51/2 | |
| 100368 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 9.45 | |
| 100369 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=2x+1 | |
| 100370 | Quy đổi sang một Hỗn Số | -24/5 | |
| 100371 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=1/2x+2 | |
| 100372 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 90/19 | |
| 100373 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=1/2x+4 | |
| 100374 | Quy đổi sang một Hỗn Số | -4.3 | |
| 100375 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=2/3x+3 | |
| 100376 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 197/8 | |
| 100377 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 168/9 | |
| 100378 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 52/5 | |
| 100379 | Tìm Bậc | pi/4 | |
| 100380 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 15.6 | |
| 100381 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 34/10 | |
| 100382 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 7.21 | |
| 100383 | Tìm Bậc | x^2-12x+36 | |
| 100384 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 2.65 | |
| 100385 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 60/29 | |
| 100386 | Tìm Bậc | 2x^3 | |
| 100387 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 1.53 | |
| 100388 | Tìm Bậc | 17x^3+3x^2-2x-2y^4-1 | |
| 100389 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 15/64 | |
| 100390 | Tìm Bậc | -4x^4 | |
| 100391 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 1.66667 | |
| 100392 | Tìm Bậc | 3x(x+2) | |
| 100393 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 586/32 | |
| 100394 | Tìm Bậc | 3x | |
| 100395 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 100/7 | |
| 100396 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 46/9 | |
| 100397 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=x^3+9x^2-4x-36 | |
| 100398 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 80/13 | |
| 100399 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(x+2)/(x-4) | |
| 100400 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 144/17 |