| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 100401 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 15/64 | |
| 100402 | Tìm Bậc | -4x^4 | |
| 100403 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 1.66667 | |
| 100404 | Tìm Bậc | 3x(x+2) | |
| 100405 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 586/32 | |
| 100406 | Tìm Bậc | 3x | |
| 100407 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 100/7 | |
| 100408 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 46/9 | |
| 100409 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=x^3+9x^2-4x-36 | |
| 100410 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 80/13 | |
| 100411 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(x+2)/(x-4) | |
| 100412 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 144/17 | |
| 100413 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(x+2)/(x-2) | |
| 100414 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 6.03 | |
| 100415 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=5/(x+2) | |
| 100416 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 2.27 | |
| 100417 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(5x^3+2x)/(2x^5-4x^3) | |
| 100418 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 38/8 | |
| 100419 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(6x^2+5x+9)/(7x^2-x+9) | |
| 100420 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 68/8 | |
| 100421 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=4/(x-2) | |
| 100422 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 2.23 | |
| 100423 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | g(x)=4^(x+2) | |
| 100424 | Quy đổi sang một Hỗn Số | -75/8 | |
| 100425 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 49/5 | |
| 100426 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 42/9 | |
| 100427 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 4.16 | |
| 100428 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | h(x) = natural log of x | |
| 100429 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 9.008 | |
| 100430 | Quy đổi sang một Hỗn Số | -1.333 | |
| 100431 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=1/(x-3)-5 | |
| 100432 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 66/5 | |
| 100433 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(2x-1)/(x^2+7) | |
| 100434 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 61/8 | |
| 100435 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 50/12 | |
| 100436 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 91/8 | |
| 100437 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 10.2 | |
| 100438 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 2.002 | |
| 100439 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x^2-3x-4)/(2x^2-x-21) | |
| 100440 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 86/5 | |
| 100441 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 7.63 | |
| 100442 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 3.24 | |
| 100443 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x^2-36)/(x+6) | |
| 100444 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 10.8 | |
| 100445 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 59/8 | |
| 100446 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x^2+6x-9)/(x-2) | |
| 100447 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 53/5 | |
| 100448 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 22/14 | |
| 100449 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 500/9 | |
| 100450 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 5.0625 | |
| 100451 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 3.625 | |
| 100452 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 625/16 | |
| 100453 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 29/30 | |
| 100454 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(2x)/(1-x^2) | |
| 100455 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 37.214 | |
| 100456 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 3145/624 | |
| 100457 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 5.03 | |
| 100458 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 17/19 | |
| 100459 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 68/18 | |
| 100460 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 7.11 | |
| 100461 | Quy đổi sang một Hỗn Số | -39/5 | |
| 100462 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 1.66666666 | |
| 100463 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 4.36 | |
| 100464 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x-1)/(x^2-2x-3) | |
| 100465 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 0.42 | |
| 100466 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 8.9 | |
| 100467 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 77/45 | |
| 100468 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 1.15 | |
| 100469 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x+10)/(x^2-100) | |
| 100470 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 3.45 | |
| 100471 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 123/8 | |
| 100472 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=6+ logarit tự nhiên của x | |
| 100473 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 51/9 | |
| 100474 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x-5)/(x^2-6x+5) | |
| 100475 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 80/9 | |
| 100476 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 16/1 | |
| 100477 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 79/18 | |
| 100478 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 19/11 | |
| 100479 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 1.075 | |
| 100480 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 2.828 | |
| 100481 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 3.16 | |
| 100482 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(8x)/(x^2-4) | |
| 100483 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 1.111 | |
| 100484 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 55/16 | |
| 100485 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=6/(x-2) | |
| 100486 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 4.006 | |
| 100487 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 110/3 | |
| 100488 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(6x^2)/(x^2-4) | |
| 100489 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 31/13 | |
| 100490 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 2.036 | |
| 100491 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | c^3+4c^2-9c-36 | |
| 100492 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 3.375 | |
| 100493 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | m^3-m^2+2m-2 | |
| 100494 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 35/10 | |
| 100495 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 16x^4-81 | |
| 100496 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 58/10 | |
| 100497 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 12x^2u+3x^2v+28yu+7yv | |
| 100498 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 85/4 | |
| 100499 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | x^3-2x^2-9x+18 | |
| 100500 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 24/22 |