Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 99801 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-2x=99 | |
| 99802 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-14x+39=0 | |
| 99803 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-14x-49=0 | |
| 99804 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -x^2-16=0 | |
| 99805 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-18x+82=0 | |
| 99806 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-18x+90=0 | |
| 99807 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-17x=0 | |
| 99808 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-16x+61=0 | |
| 99809 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-8x+21=6 | |
| 99810 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-8=7x | |
| 99811 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-8=2x | |
| 99812 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-8x+30=0 | |
| 99813 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-8x=7 | |
| 99814 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-6x=4 | |
| 99815 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-6x+90=0 | |
| 99816 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-6x-19=0 | |
| 99817 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-6x-25=0 | |
| 99818 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2+18y+81=0 | |
| 99819 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2+23=12y | |
| 99820 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2+13y+40=0 | |
| 99821 | Tìm Đạo Hàm 2nd | e^(5x) | |
| 99822 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2+33=12y | |
| 99823 | Tìm Đạo Hàm 2nd | 5/(1+10e^(-4x)) | |
| 99824 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2+4y-21=0 | |
| 99825 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2+8y+41=0 | |
| 99826 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2+8y+17=0 | |
| 99827 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2+6y+10=0 | |
| 99828 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2-10y+24=0 | |
| 99829 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2=13y-42 | |
| 99830 | Tìm Đạo Hàm 4th | 7/(2w^4)+5 căn bậc ba của w | |
| 99831 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2+y-20=0 | |
| 99832 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2-12y=-25 | |
| 99833 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2-12y+34=0 | |
| 99834 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2-12y=-29 | |
| 99835 | Tìm Đạo Hàm 4th | 6x^5-5x^4+4x^3+8x^2+8 | |
| 99836 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2-12y=-31 | |
| 99837 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2-12y+23=0 | |
| 99838 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2-10y=-18 | |
| 99839 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2-36=0 | |
| 99840 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2-4y+13=0 | |
| 99841 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | -10 (1,4) | |
| 99842 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2-4y+8=0 | |
| 99843 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | 2 (0,3) | |
| 99844 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -y^2-4y-4=0 | |
| 99845 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2-6y+9=0 | |
| 99846 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | 3 , (4,9) | , |
| 99847 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2-5y-6=0 | |
| 99848 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | 3 (6,2) | |
| 99849 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2-8y=-11 | |
| 99850 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | 2 , (3,5) | , |
| 99851 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2-8y+20=0 | |
| 99852 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2-84=5y | |
| 99853 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | 5 (1,2) | |
| 99854 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2-8y=-13 | |
| 99855 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | -4 (-2,1) | |
| 99856 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2-9=0 | |
| 99857 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | 6 , (-3,2) | , |
| 99858 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | 6 , (-6,6) | , |
| 99859 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 26r-2=3r^2 | |
| 99860 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | m=1/2 , (8,9) | , |
| 99861 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 27=47t-5t^2 | |
| 99862 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | m=1/2 , (6,9) | , |
| 99863 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 27-x^2=0 | |
| 99864 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 25x^2=16 | |
| 99865 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | m=-2/3 , (15/4,-1/2) | , |
| 99866 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | m=2/3 , (8,1) | , |
| 99867 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2y^2-3y=7 | |
| 99868 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | m=3/4 , (5,-8) | , |
| 99869 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2y^2-162=0 | |
| 99870 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | m=3/5 ; (-1,4) | ; |
| 99871 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2y^2-10y+8=0 | |
| 99872 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | m=4/5 , (6,3) | , |
| 99873 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2y^2+7y+3=0 | |
| 99874 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | m=-5 , (2,7) | , |
| 99875 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 20x^2-7x=6 | |
| 99876 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | m=9/5 , (8,-4) | , |
| 99877 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 20x^2-39x-80=0 | |
| 99878 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 22=39t-5t^2 | |
| 99879 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -2x(5x-2)=0 | |
| 99880 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | m=5 , (4,3) | , |
| 99881 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x(x-7)=2 | |
| 99882 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | m=8 , (5,5) | , |
| 99883 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x(x-7)=3 | |
| 99884 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3b^2+b-10=0 | |
| 99885 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3a^2-36a+81=0 | |
| 99886 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | (22,12) 4 | |
| 99887 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3q^2=4-6q | |
| 99888 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | (-3,2) m=2/3 | |
| 99889 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3r^2-7r=3 | |
| 99890 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+10x+3=0 | |
| 99891 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | (-3,-2),1/3 | |
| 99892 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | (3,1) 4 | |
| 99893 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3m(2m+9)=0 | |
| 99894 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | (3,3) 2 | |
| 99895 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 36x^2+12x+1=0 | |
| 99896 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3y=3y+y(y+6)+8 | |
| 99897 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | -4/9 , (0,-1/3) | , |
| 99898 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x(x-5)=7x^2-16x | |
| 99899 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | (-3,6) 4 | |
| 99900 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x+4=x^2 |