| 99801 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-40=-3x |
|
| 99802 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-4=12 |
|
| 99803 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-5=73 |
|
| 99804 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-4x=30 |
|
| 99805 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-4x-14=0 |
|
| 99806 |
Khai triển Biểu Thức Lượng Giác |
tan(2x)= |
|
| 99807 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-5x=-22 |
|
| 99808 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-5x=-4x |
|
| 99809 |
Khai triển Biểu Thức Lượng Giác |
y(y^3+2y) |
|
| 99810 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-5x=5 |
|
| 99811 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-5x-84=0 |
|
| 99812 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-6x+73=0 |
|
| 99813 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-2x=99 |
|
| 99814 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-14x+39=0 |
|
| 99815 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-14x-49=0 |
|
| 99816 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
-x^2-16=0 |
|
| 99817 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-18x+82=0 |
|
| 99818 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-18x+90=0 |
|
| 99819 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-17x=0 |
|
| 99820 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-16x+61=0 |
|
| 99821 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-8x+21=6 |
|
| 99822 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-8=7x |
|
| 99823 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-8=2x |
|
| 99824 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-8x+30=0 |
|
| 99825 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-8x=7 |
|
| 99826 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-6x=4 |
|
| 99827 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-6x+90=0 |
|
| 99828 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-6x-19=0 |
|
| 99829 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-6x-25=0 |
|
| 99830 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
y^2+18y+81=0 |
|
| 99831 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
y^2+23=12y |
|
| 99832 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
y^2+13y+40=0 |
|
| 99833 |
Tìm Đạo Hàm 2nd |
e^(5x) |
|
| 99834 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
y^2+33=12y |
|
| 99835 |
Tìm Đạo Hàm 2nd |
5/(1+10e^(-4x)) |
|
| 99836 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
y^2+4y-21=0 |
|
| 99837 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
y^2+8y+41=0 |
|
| 99838 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
y^2+8y+17=0 |
|
| 99839 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
y^2+6y+10=0 |
|
| 99840 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
y^2-10y+24=0 |
|
| 99841 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
y^2=13y-42 |
|
| 99842 |
Tìm Đạo Hàm 4th |
7/(2w^4)+5 căn bậc ba của w |
|
| 99843 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
y^2+y-20=0 |
|
| 99844 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
y^2-12y=-25 |
|
| 99845 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
y^2-12y+34=0 |
|
| 99846 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
y^2-12y=-29 |
|
| 99847 |
Tìm Đạo Hàm 4th |
6x^5-5x^4+4x^3+8x^2+8 |
|
| 99848 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
y^2-12y=-31 |
|
| 99849 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
y^2-12y+23=0 |
|
| 99850 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
y^2-10y=-18 |
|
| 99851 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
y^2-36=0 |
|
| 99852 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
y^2-4y+13=0 |
|
| 99853 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
-10 (1,4) |
|
| 99854 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
y^2-4y+8=0 |
|
| 99855 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
2 (0,3) |
|
| 99856 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
-y^2-4y-4=0 |
|
| 99857 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
y^2-6y+9=0 |
|
| 99858 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
3 , (4,9) |
, |
| 99859 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
y^2-5y-6=0 |
|
| 99860 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
3 (6,2) |
|
| 99861 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
y^2-8y=-11 |
|
| 99862 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
2 , (3,5) |
, |
| 99863 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
y^2-8y+20=0 |
|
| 99864 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
y^2-84=5y |
|
| 99865 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
5 (1,2) |
|
| 99866 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
y^2-8y=-13 |
|
| 99867 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
-4 (-2,1) |
|
| 99868 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
y^2-9=0 |
|
| 99869 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
6 , (-3,2) |
, |
| 99870 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
6 , (-6,6) |
, |
| 99871 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
26r-2=3r^2 |
|
| 99872 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
m=1/2 , (8,9) |
, |
| 99873 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
27=47t-5t^2 |
|
| 99874 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
m=1/2 , (6,9) |
, |
| 99875 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
27-x^2=0 |
|
| 99876 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
25x^2=16 |
|
| 99877 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
m=-2/3 , (15/4,-1/2) |
, |
| 99878 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
m=2/3 , (8,1) |
, |
| 99879 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2y^2-3y=7 |
|
| 99880 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
m=3/4 , (5,-8) |
, |
| 99881 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2y^2-162=0 |
|
| 99882 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
m=3/5 ; (-1,4) |
; |
| 99883 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2y^2-10y+8=0 |
|
| 99884 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
m=4/5 , (6,3) |
, |
| 99885 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2y^2+7y+3=0 |
|
| 99886 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
m=-5 , (2,7) |
, |
| 99887 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
20x^2-7x=6 |
|
| 99888 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
m=9/5 , (8,-4) |
, |
| 99889 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
20x^2-39x-80=0 |
|
| 99890 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
22=39t-5t^2 |
|
| 99891 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
-2x(5x-2)=0 |
|
| 99892 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
m=5 , (4,3) |
, |
| 99893 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x(x-7)=2 |
|
| 99894 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
m=8 , (5,5) |
, |
| 99895 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x(x-7)=3 |
|
| 99896 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
3b^2+b-10=0 |
|
| 99897 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
3a^2-36a+81=0 |
|
| 99898 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
(22,12) 4 |
|
| 99899 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
3q^2=4-6q |
|
| 99900 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
(-3,2) m=2/3 |
|