Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 59701 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | 16x^4-145x^2+9 | |
| 59702 | Trừ | 6/x-5/(x+3) | |
| 59703 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | (x-1)^3(x+3)^2 | |
| 59704 | Trừ | (x-3)/(x+4)-(x+2)/(x-4) | |
| 59705 | Trừ | (x+1)/(x-5)-(2x+8)/(3x-15) | |
| 59706 | Giải Hệ chứa @WORD | y=-x-2 , y=-5x+2 | , |
| 59707 | Giải Hệ chứa @WORD | y<-2x+3 , y>5x-3 | , |
| 59708 | Xác định nếu Đúng | logarit cơ số 6 của 1/36=-2 | |
| 59709 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | (x-3)^2(x^2-5) | |
| 59710 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^2-6x+9=0 | |
| 59711 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^4=8x^2+9 | |
| 59712 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | -1/2x(x^2-9)^2 | |
| 59713 | Vẽ Đồ Thị | 4x-3y=-6 | |
| 59714 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | (x^2+x-12)^5(x-1+ căn bậc hai của 7)^3 | |
| 59715 | Vẽ Đồ Thị | y<=3x+2 | |
| 59716 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | (x^2-4)^3 | |
| 59717 | Giải Hệ chứa @WORD | 2x+4y=4 , 5x+y=10 | , |
| 59718 | Tìm Điểm Cuối của Hàm Căn Bậc Hai | 3 căn bậc hai của x^15 | |
| 59719 | Tìm Điểm Cuối của Hàm Căn Bậc Hai | căn bậc hai của c^3 | |
| 59720 | Rút gọn | (25x^5)/5 | |
| 59721 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (r-t)^4 | |
| 59722 | Giải Hệ chứa @WORD | x+2y<10 , y<5 | , |
| 59723 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (m+1/m)^6 | |
| 59724 | Rút gọn | (3x+5)/(2((x+1)/(4x))-1) | |
| 59725 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (p+4q)^3 | |
| 59726 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (x^-1+2y^-1)^4 | |
| 59727 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-5x+25=0 | |
| 59728 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (x+5)^6 | |
| 59729 | Ước Tính | ((2-4i)(3+5i))/(3+i) | |
| 59730 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (x-y)^12 | |
| 59731 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=2(1/2)^x | |
| 59732 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (y+2)^6 | |
| 59733 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (yz+1)^5 | |
| 59734 | Vẽ Đồ Thị | y=e^x-3 | |
| 59735 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (1/2x-y)^10 | |
| 59736 | Vẽ Đồ Thị | y=-2x^2+5x-2 | |
| 59737 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (3-2x)^6 | |
| 59738 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (3a+2b)^4 | |
| 59739 | Rút gọn | căn bậc hai của 841 | |
| 59740 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (2x-y^2)^6 | |
| 59741 | Giải x | 5(x-2)(x+4)>0 | |
| 59742 | Rút gọn | 1/(z^-3) | |
| 59743 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (4x-3)^4 | |
| 59744 | Giải w | -7(w-2)=5(3-w) | |
| 59745 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (c+5)^4 | |
| 59746 | Vẽ Đồ Thị | 2x-y=1 | |
| 59747 | Vẽ Đồ Thị | |x|+1 | |
| 59748 | Vẽ Đồ Thị | x-3y=-3 | |
| 59749 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 10x-7y=-6 5x+7y=81 | |
| 59750 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -10y+9x=-9 , 10y+5x=-5 | , |
| 59751 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/4x+6 | |
| 59752 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 11x=57-2y 4(x-2y)=11+y | |
| 59753 | Vẽ Đồ Thị | y=2x^2-8x+3 | |
| 59754 | Vẽ Đồ Thị | - căn bậc ba của x | |
| 59755 | Vẽ Đồ Thị | 4x-y=-4 | |
| 59756 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 28x-49y=35 4x-7y=5 | |
| 59757 | Tìm hàm ngược | y=x^2-2 | |
| 59758 | Giải x | 10x-14=9x-15 | |
| 59759 | Giải x | 10(x+2)=5(x+8) | |
| 59760 | Giải x | 1+1/x=90/(x^2) | |
| 59761 | Giải x | -15-4x=6-3x | |
| 59762 | Giải x | 16xy=w | |
| 59763 | Giải x | 17x-8x-9=76-40 | |
| 59764 | Giải x | 2(2x-4)=3(2x-4) | |
| 59765 | Giải x | 2-(2x-5)=2(x+5)-2 | |
| 59766 | Giải x | x^2+x-30=0 | |
| 59767 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x+4/3y=1 y-9/13x=9 | |
| 59768 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x+3y=12 x+5y=13 | |
| 59769 | Ước Tính | logarit cơ số 4 của 1024 | |
| 59770 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 6 của 36=2 | |
| 59771 | Giải x | x^2+(x+1)^2=(x+2)^2 | |
| 59772 | Giải x | x/8=3/4 | |
| 59773 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x+3y=7 x+5y=7 | |
| 59774 | Giải x | x/4=(x+9)/6.25 | |
| 59775 | Giải X | X/5=8 | |
| 59776 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x+3y=8 x-y=9 | |
| 59777 | Giải x | x/5+3=9 | |
| 59778 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x+3y=8 , -6x+4y=11 | , |
| 59779 | Giải x | x/3+10=15 | |
| 59780 | Giải x | x/2=8 | |
| 59781 | Giải x | x/2+x/3=5 | |
| 59782 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x+4y=14 3x-2y=-3 | |
| 59783 | Giải x | x/2+1=6 | |
| 59784 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x+4y=6 , 3x+6y=9 | , |
| 59785 | Giải x | căn bậc bốn của x=2 | |
| 59786 | Giải x | (x-3)/3=(x+4)/4 | |
| 59787 | Giải x | (x-c)/2=d | |
| 59788 | Vẽ Đồ Thị | x<=0 | |
| 59789 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=100(0.7)^x | |
| 59790 | Rút gọn | (i căn bậc hai của -162)( căn bậc hai của -108) | |
| 59791 | Rút gọn | (15x^2y^10z^7)/(5x^3y^4z^10) | |
| 59792 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x+5y=-9 3x-4y=-2 | |
| 59793 | Giải x | 5e^(3x)+7=21 | |
| 59794 | Giải x | x^2-10x=0 | |
| 59795 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x+6y=6 3x-2y=20 | |
| 59796 | Ước Tính | logarit cơ số 1/3 của 27 | |
| 59797 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x+7y=-1 4x-3y=-19 | |
| 59798 | Giải x | x^2-5x+5=0 | |
| 59799 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 3 của x+5=2 | |
| 59800 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2x+3y=6 , 2x+y=-2 | , |