Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 59801 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2+3x-10<=0 | |
| 59802 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -2x+y=-8 x-1/2y=4 | |
| 59803 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x=3y-1 6x-9y=-3 | |
| 59804 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2=-13x-4 | |
| 59805 | Vẽ Đồ Thị | y=4 căn bậc hai của x | |
| 59806 | Giải x | (x+2)/(y-1)=2 | |
| 59807 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x-3y=3 -4x+6y=-6 | |
| 59808 | Giải x | (x+1)/3=5-(x+2)/7 | |
| 59809 | Giải x | 4^(x+2)=8 | |
| 59810 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x-3y=8 -2x+6y=-20 | |
| 59811 | Giải x | 4^(x-1)=16 | |
| 59812 | Giải x | 4/x=5/(2x)+3 | |
| 59813 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2y=4x-16 5y=4x+8 | |
| 59814 | Giải x | 36^(5x+2)=(1/6)^(11-x) | |
| 59815 | Giải x | 32^x=2 | |
| 59816 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x-4y=7 2x-y=3 | |
| 59817 | Giải x | 3^(2x-1)=1/9 | |
| 59818 | Giải x | 3^(-2x+2)=81 | |
| 59819 | Giải x | 3^(2x)=6561 | |
| 59820 | Giải x | 3/(x-3)=18/(x^2-9) | |
| 59821 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x+2y=10 6x+4y=15 | |
| 59822 | Giải x | 3^x=28 | |
| 59823 | Giải x | 3^x=25 | |
| 59824 | Giải x | 3^(x+2)=27^(2x) | |
| 59825 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x+2y=14 x+5y=9 | |
| 59826 | Giải x | 3^(x-1)=4^(2x+5) | |
| 59827 | Giải x | 3/4x-1/3x+5=5/6x | |
| 59828 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x+3y=27 x-3y=-11 | |
| 59829 | Giải x | 3/5=x/10 | |
| 59830 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x+4y=1 , 6x+8y=2 | , |
| 59831 | Giải x | (2x-3)/4=(x-4)/2-(x+1)/4 | |
| 59832 | Giải x | 7^(x-3)=25 | |
| 59833 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x+4y=136 2x+3y=97 | |
| 59834 | Rút gọn | ( căn bậc hai của m)/( căn bậc hai của 9n^3) | |
| 59835 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x+4y=17 -4x-3y=-18 | |
| 59836 | Giải x | 7^(x^2)=7^(2x+3) | |
| 59837 | Giải x | 6^x=8 | |
| 59838 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x+4y=-6 5x+3y=1 | |
| 59839 | Giải x | 6^(x-3)=52 | |
| 59840 | Giải x | 64^x=1/( căn bậc hai của 4) | |
| 59841 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x+5y=21 -9x+4y=-6 | |
| 59842 | Giải x | 64^x=128 | |
| 59843 | Giải x | 6^x=1/1296 | |
| 59844 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x+6y=-2 15x+30y=-10 | |
| 59845 | Giải x | 6^(2x)=216 | |
| 59846 | Giải x | 6/7-2/3=x/9 | |
| 59847 | Giải x | 5^x=16 | |
| 59848 | Giải x | 5^(5x-6)=50 | |
| 59849 | Giải x | (4x)/5-x=x/45-2/9 | |
| 59850 | Giải x | (4x+1)/4-(2x+3)/3=7/12 | |
| 59851 | Giải x | 5/6x=30 | |
| 59852 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x+y=12 , 2x+2y=4 | , |
| 59853 | Giải x | logarit cơ số x của 1/256=4 | |
| 59854 | Giải x | logarit cơ số 9 của x-7+ logarit cơ số 9 của x-7=1 | |
| 59855 | Giải x | logarit cơ số 6 của x+25- logarit cơ số 6 của x-10=2 | |
| 59856 | Giải x | logarit cơ số 5 của x^2+x+4=2 | |
| 59857 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x-3y=5 -x+y=7 | |
| 59858 | Giải x | logarit cơ số 4 của x+ logarit cơ số 4 của x-3=1 | |
| 59859 | Giải x | logarit cơ số 4 của 1/16=x | |
| 59860 | Giải x | logarit cơ số 3 của x+7=3 | |
| 59861 | Giải x | căn bậc ba của 21x=-3 | |
| 59862 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x-4y=9 -3x+2y=9 | |
| 59863 | Giải x | căn bậc hai của x+12=x | |
| 59864 | Giải x | căn bậc hai của x+2+ căn bậc hai của 3x+10=2 | |
| 59865 | Rút gọn | 9 căn bậc hai của 3 | |
| 59866 | Giải x | căn bậc hai của 8x-17=1 | |
| 59867 | Giải x | căn bậc hai của x=3 | |
| 59868 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x-7y=10 5x+2y=3 | |
| 59869 | Giải x | logarit cơ số x của 2=1/4 | |
| 59870 | Giải x | logarit cơ số x của 64=3/2 | |
| 59871 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x-y=-1 3x+3y=27 | |
| 59872 | Giải x | căn bậc hai của 2x+3=x | |
| 59873 | Giải x | e^(x+2)=50 | |
| 59874 | Giải x | e^(x+4)=1/(e^(2x)) | |
| 59875 | Giải x | e^(x+6)=1/e | |
| 59876 | Giải x | e^x=0 | |
| 59877 | Giải x | logarit cơ số 2 của 1/32=x | |
| 59878 | Giải x | logarit cơ số 2 của x+7+ logarit cơ số 2 của x+8=1 | |
| 59879 | Giải x | logarit cơ số 2 của x-1=4 | |
| 59880 | Giải x | logarit cơ số 3 của x- logarit cơ số 3 của 4=2 | |
| 59881 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x+2y=-4 2x-y=6 | |
| 59882 | Giải x | logarit cơ số 3 của 5x=3 | |
| 59883 | Giải x | e^(4x)=6 | |
| 59884 | Giải x | e^x=1/(e^2) | |
| 59885 | Giải x | e^(6x)=5 | |
| 59886 | Giải x | 81^(3x-6)=729^(x+4) | |
| 59887 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x+3y=16 7x+6y=31 | |
| 59888 | Giải x | 81^x=27^(x+2) | |
| 59889 | Giải x | 9^x=1/( căn bậc hai của 3) | |
| 59890 | Giải x | 9^(3x-1)=81 | |
| 59891 | Giải k | 8(4k-4)=-5k-32 | |
| 59892 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x+5y=4 8x+10y=8 | |
| 59893 | Giải k | 110=k(50)^2 | |
| 59894 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x+6y=-42 , 2x-4y=0 | , |
| 59895 | Giải k | 12(2k+11)=12(2k+12) | |
| 59896 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x+6y=62 -6x+6y=-18 | |
| 59897 | Giải k | -126=14k | |
| 59898 | Giải h | h=-16t^2+48t+160 | |
| 59899 | Giải h | x^2+10x-8=(x-h)^2-33 | |
| 59900 | Giải h | f=7gh |