Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
59601 Vẽ Đồ Thị căn bậc hai của x+2
59602 Vẽ Đồ Thị căn bậc hai của x-4
59603 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng 2x^4-9x^3+17x^2-16x+6
59604 Vẽ Đồ Thị logarit cơ số 2 của x-3
59605 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng 2x^4-x^3+49x^2-25x-25
59606 Vẽ Đồ Thị y=(1/4)^x
59607 Vẽ Đồ Thị 4/3
59608 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng 3(x+4)(x-6)^3
59609 Tìm Tam Thức Chính Phương x^2+30x
59610 Tìm Tam Thức Chính Phương x^2-2x+c
59611 Tìm Tam Thức Chính Phương y^2+16y
59612 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng 3x^3-x^2-48x+16
59613 Xác định Loại của Số -2
59614 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng 3x^4-10x^3-45x^2-20x+12
59615 Xác định Loại của Số căn bậc hai của 19
59616 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng 3x^4-x^2+1
59617 Xác định Loại của Số căn bậc hai của 8
59618 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng 3x^12-17x^8+11x^4-6x+23
59619 Xác định Loại của Số căn bậc hai của 50
59620 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng 3x^2-27=f(x)
59621 Tìm Trục Đối Xứng y=2x^2-8x+6
59622 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng 4(x+3)(x+6)^3
59623 Hoàn thành Bình Phương x^2+16x+c
59624 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng 4x^3+19x^2-61x+14
59625 Hoàn thành Bình Phương x^2-3/4x
59626 Tìm Trục Đối Xứng y=-x^2+6x-8
59627 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=x^4-x^3-30x^2
59628 Tìm Trục Đối Xứng y=x^2-4x+2
59629 Tìm Trục Đối Xứng y=-x^2-4x+5
59630 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=x^6-2.7
59631 Tìm Trục Đối Xứng y=x^2+1
59632 Tìm Trục Đối Xứng y=(x-1)^2+2
59633 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=x^5+5x^4-9x^3-81x^2-108x
59634 Tìm Trục Đối Xứng f(x)=(x-3)^2-4
59635 Tìm Trục Đối Xứng f(x)=(x-2)^2-1
59636 Viết ở Dạng Tổng Quát 6i
59637 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=x^7-2x^6
59638 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=x^4+4x^3+3x^2
59639 Áp Dụng Công Thức Bậc Hai x^2+10x+25
59640 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=x^4+7x^3-6x^2+84x-216
59641 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=x^4-1
59642 Áp Dụng Công Thức Bậc Hai x^2-x-6
59643 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=x^4-12x^3+38x^2+116x+65
59644 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=x^4-2x^3+38x^2-2x+37
59645 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=x^4-25x^2+144
59646 Viết ở Dạng Tổng Quát x^1.5
59647 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng p(x)=(x-8)(x+6)^2
59648 Viết ở Dạng Tổng Quát x^2
59649 Cộng 2/(x^2-9)+5/(x^2-x-12)
59650 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng 4x^5-12x^4+x^3-52x^2-60x-16=0
59651 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng h(x)=2x^4-11x^3+27x^2-41x+15
59652 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng h(x)=x^2-x-20
59653 Cộng (3x-1)/(2x)+(3x)/(x-1)
59654 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng 5x^3-x^2-45x+9
59655 Rút gọn căn bậc hai của 17/3
59656 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng -7x^2(x^2-11)
59657 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng 7x^3-x^2-112x+16
59658 Cộng 9/(x-3)+(2x)/(x+1)
59659 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng 7x^3-x^2-343x+49
59660 Cộng 5/(x-5)+x/(x-5)
59661 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng 7x^3-x^2-175x+25
59662 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng 7x^3-x^2-252x+36
59663 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng 7x^3-x^2-448x+64
59664 Cộng 7/(x+8)+7/(x^2-64)
59665 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng 7x^4-6x^3+62x^2-54x-9
59666 Cộng (7n)/(n+1)+8/(n-7)
59667 Cộng 6/(x^2+16x+64)+5/(x^2+2x-48)
59668 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng 6x^3-47x^2+36x-7=0
59669 Phân Tích Nhân Tử f(x)=(1/3)^2
59670 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng 6x^3-5x^2-134x+45
59671 Phân Tích Nhân Tử f(x)=(2/3)
59672 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng 6x^3-x^2-216x+36
59673 Phân Tích Nhân Tử f(x)=(1/3)^0
59674 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=8x^4-72x^3+144x^2
59675 Tìm Hàm Số Mũ (2,5)
59676 Tìm Hàm Số Mũ (2,1)
59677 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=7x^4-19x^3-6x^2+28x+8
59678 Nhân (x^2+4)(x^2-4)
59679 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=78x^4+143x^3-39x^2-26x
59680 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal (2x+3)^5
59681 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=8(x+3)(x-4)^3
59682 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal (x+2)^6
59683 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=7(x-3)(x-4)^3
59684 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức 9x^2-24x+16=0
59685 Trừ (x^2-5)/(x^2+5x-14)-(x+3)/(x+7)
59686 Trừ (a^2)/(a+9)-81/(a+9)
59687 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=6(x-3)(x-5)^3
59688 Trừ (b^2-2b-8)/(b^2+b-2)-6/(b-1)
59689 Trừ -3/14-1/(7x)
59690 Trừ 3/(4x)-2/(x^2)
59691 Trừ (3x)/(x^2+3x-10)-(2x)/(x^2+x-6)
59692 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=6x^4-23x^3+19x^2+8x-4
59693 Trừ (2x+1)/(x^2-x-12)-(x-2)/(x^2-x-12)
59694 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=5x^4-13x^3-6x^2+20x+8
59695 Trừ (2x)/(x^2-x-2)-(4x)/(x^2-3x+2)
59696 Rút gọn (n căn của a)/(n căn của b)
59697 Trừ 2/(21x)-4/(15x^2)
59698 Trừ 2/(x^2-36)-1/(x^2+6x)
59699 Trừ 11/(xy^2)-(10y^2)/(8x^2)
59700 Trừ 6/x-5/(x+2)
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.